Skip to content
学中文

Dialogue

网上学习小组

Nhóm Học Tập Trực Tuyến

Wǎngshàng Xuéxí Xiǎozǔ

Dialogue 1

  1. A

    大家好,我是来自中国的李明,很高兴加入这个网上学习小组。

    Dàjiā hǎo, wǒ shì lái zì zhōngguó de lǐ míng, hěn gāoxìng jiārù zhège wǎngshàng xuéxí xiǎozǔ.

    Xin chào mọi người, tôi là Lý Minh đến từ Trung Quốc, rất vui khi được tham gia nhóm học tập trực tuyến này.

  2. B

    你好,李明!欢迎你!我是来自日本的佐藤,是一名日语老师。

    Nǐ hǎo, lǐ míng! Huānyíng nǐ! Wǒ shì lái zì rìběn de sātōu, shì yī míng rìyǔ lǎoshī.

    Chào Lý Minh! Chào mừng bạn! Tôi là Sato đến từ Nhật Bản, và tôi là giáo viên tiếng Nhật.

  3. A

    佐藤老师您好!很荣幸能和您一起学习。

    Sātōu lǎoshī nín hǎo! Hěn róngxìng néng hé nín yīqǐ xuéxí.

    Chào cô Sato! Thật vinh dự khi được học cùng cô.

  4. B

    不用客气。你学习中文多久了?

    Bú yòng kèqì. Nǐ xuéxí zhōngwén duōjiǔ le?

    Không có gì. Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?

  5. A

    我学习中文已经三年了,不过口语还不太好。

    Wǒ xuéxí zhōngwén yǐjīng sān nián le, bùguò kǒuyǔ hái bù tài hǎo.

    Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi, nhưng khả năng nói vẫn chưa tốt lắm.

  6. B

    没关系,我们一起学习,互相帮助。大家都是为了学习中文而来的,这是一个很好的平台。

    Méiguānxi, wǒmen yīqǐ xuéxí, hùxiāng bāngzhù. Dàjiā dōu shì wèile xuéxí zhōngwén ér lái de, zhège shì yīgè hěn hǎo de píngtái.

    Không sao, chúng ta sẽ cùng nhau học tập và giúp đỡ lẫn nhau. Tất cả chúng ta đều ở đây để học tiếng Trung, và đây là một nền tảng tuyệt vời.

  7. C

    大家好,我是来自法国的安妮,是一名律师。我刚开始学习中文,希望大家多多关照。

    Dàjiā hǎo, wǒ shì lái zì fàguó de ānnī, shì yī míng lǜshī. Wǒ gāng kāishǐ xuéxí zhōngwén, xīwàng dàjiā duōduō guānzhào.

    Xin chào mọi người, tôi là Anne đến từ Pháp, và tôi là luật sư. Tôi mới bắt đầu học tiếng Trung, và tôi hi vọng mọi người sẽ giúp đỡ tôi.

  8. B

    欢迎安妮!一起努力学习吧!

    Huānyíng ānnī! Yīqǐ nǔlì xuéxí ba!

    Chào mừng bạn, Anne! Cùng nhau cố gắng nhé!

Dialogue 2

  1. A

    大家好,我是来自中国的李明,很高兴加入这个网上学习小组。

    Xin chào mọi người, tôi là Lý Minh đến từ Trung Quốc, rất vui khi được tham gia nhóm học tập trực tuyến này.

  2. B

    你好,李明!欢迎你!我是来自日本的佐藤,是一名日语老师。

    Chào Lý Minh! Chào mừng bạn! Tôi là Sato đến từ Nhật Bản, và tôi là giáo viên tiếng Nhật.

  3. A

    佐藤老师您好!很荣幸能和您一起学习。

    Chào cô Sato! Thật vinh dự khi được học cùng cô.

  4. B

    不用客气。你学习中文多久了?

    Không có gì. Bạn học tiếng Trung được bao lâu rồi?

  5. A

    我学习中文已经三年了,不过口语还不太好。

    Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi, nhưng khả năng nói vẫn chưa tốt lắm.

  6. B

    没关系,我们一起学习,互相帮助。大家都是为了学习中文而来的,这是一个很好的平台。

    Không sao, chúng ta sẽ cùng nhau học tập và giúp đỡ lẫn nhau. Tất cả chúng ta đều ở đây để học tiếng Trung, và đây là một nền tảng tuyệt vời.

  7. C

    大家好,我是来自法国的安妮,是一名律师。我刚开始学习中文,希望大家多多关照。

    Xin chào mọi người, tôi là Anne đến từ Pháp, và tôi là luật sư. Tôi mới bắt đầu học tiếng Trung, và tôi hi vọng mọi người sẽ giúp đỡ tôi.

  8. B

    欢迎安妮!一起努力学习吧!

    Chào mừng bạn, Anne! Cùng nhau cố gắng nhé!