翻译沟通 Giao tiếp Dịch thuật fānyì gōutōng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李经理:您好,佐藤先生,感谢您抽出时间与我们洽谈合作事宜。这份合同我已经翻译成日语,请您过目。
佐藤先生:李经理您好,辛苦您了。让我仔细看看。……(阅读合同) 这份翻译很精准,表达也很流畅,我很满意。
李经理:谢谢佐藤先生的肯定。如有任何疑问,请随时提出。
佐藤先生:关于第五条的付款方式,我想再确认一下…
李经理:好的,我们来详细讨论一下第五条…

拼音

Li jingli: nín hǎo, Sātuō xiānsheng, gǎnxiè nín chōu chū shíjiān yǔ wǒmen qià tán hézuò shìyí. zhè fèn hétóng wǒ yǐjīng fānyì chéng rìyǔ, qǐng nín guò mù.
Sātuō xiānsheng: Lǐ jīnglǐ nín hǎo, xīnkǔ nín le. ràng wǒ zǐxì kàn kàn. ……(yuèdú hétóng) zhè fèn fānyì hěn jīngzhǔn, biǎodá yě hěn liúcháng, wǒ hěn mǎnyì.
Lǐ jīnglǐ: xièxie Sātuō xiānsheng de kěndìng. rú yǒu rènhé yíwèn, qǐng suíshí tíchū.
Sātuō xiānsheng: guānyú dì wǔ tiáo de fùkuǎn fāngshì, wǒ xiǎng zài quèrèn yīxià…
Lǐ jīnglǐ: hǎo de, wǒmen lái xiángxì tǎolùn yīxià dì wǔ tiáo…

Vietnamese

Quản lý Lý: Xin chào ông Sato, cảm ơn ông đã dành thời gian để thảo luận về hợp tác với chúng tôi. Tôi đã dịch hợp đồng này sang tiếng Nhật, xin ông xem qua.
Ông Sato: Xin chào quản lý Lý, cảm ơn ông về sự khó khăn của ông. Hãy để tôi xem kỹ hơn. … (đọc hợp đồng) Bản dịch rất chính xác và trôi chảy, tôi rất hài lòng.
Quản lý Lý: Cảm ơn ông Sato đã khẳng định. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng nêu ra.
Ông Sato: Về phương thức thanh toán trong Điều 5, tôi muốn xác nhận lại…
Quản lý Lý: Được rồi, chúng ta hãy thảo luận chi tiết về Điều 5…

Các cụm từ thông dụng

请您过目

qǐng nín guò mù

Xin ông xem qua

Nền văn hóa

中文

商务场合通常比较正式,需要使用礼貌用语。

翻译合同等重要文件时,需要格外谨慎,确保准确无误。

拼音

shāngwù chǎnghé tōngcháng bǐjiào zhèngshì, xūyào shǐyòng lǐmào yòngyǔ。

fānyì hétóng děng zhòngyào wénjiàn shí, xūyào géwài jǐnshèn, quèbǎo zhǔnquè wúwù。

Vietnamese

Trong môi trường kinh doanh, sự trang trọng và ngôn từ lịch sự là rất quan trọng.

Khi dịch các tài liệu quan trọng như hợp đồng, cần phải hết sức cẩn trọng để đảm bảo tính chính xác và tránh hiểu lầm

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精的翻译,确保准确传达信息。

基于上下文语境,选择最合适的表达方式。

在翻译中体现中国文化的内涵。

拼音

jīngyì qiújīng de fānyì, quèbǎo zhǔnquè chuándá xìnxī。

jīyú shàngxiàwén yǔjìng, xuǎnzé zuì héshì de biǎodá fāngshì。

zài fānyì zhōng tǐxiàn zhōngguó wénhuà de nèihán。

Vietnamese

Bản dịch cẩn thận để đảm bảo truyền đạt thông tin chính xác.

Việc lựa chọn cách diễn đạt phù hợp nhất trong ngữ cảnh.

Sự phản ánh bản chất của văn hóa Trung Quốc trong bản dịch

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧义或不尊重的语言,尊重双方的文化差异。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíyì huò bù zūnjìng de yǔyán, zūnjìng shuāngfāng de wénhuà chāyì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn từ mơ hồ hoặc thiếu tôn trọng, hãy tôn trọng sự khác biệt văn hoá giữa hai bên.

Các điểm chính

中文

翻译沟通的关键在于准确、清晰地传达信息,同时尊重双方的文化背景。需要根据不同的语境选择合适的表达方式。

拼音

fānyì gōutōng de guānjiàn zàiyú zhǔnquè, qīngxī de chuándá xìnxī, tóngshí zūnjìng shuāngfāng de wénhuà bèijǐng。 xūyào gēnjù bùtóng de yǔjìng xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Chìa khóa của giao tiếp dịch thuật thành công là truyền đạt thông tin chính xác và rõ ràng, đồng thời tôn trọng bối cảnh văn hoá của cả hai bên. Cần phải lựa chọn các cách diễn đạt phù hợp tùy theo ngữ cảnh.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的翻译沟通,例如商务谈判、合同签订等。

尝试用不同的语言表达同一个意思,比较其优缺点。

在练习过程中,注意语气和语气的变化。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de fānyì gōutōng, lìrú shāngwù tánpán, hétóng qiāndìng děng。

chángshì yòng bùtóng de yǔyán biǎodá tóng yīgè yìsi, bǐjiào qí yōuquēdiǎn。

zài liànxí guòchéng zhōng, zhùyì yǔqì hé yǔqì de biànhuà。

Vietnamese

Thực hành giao tiếp dịch thuật trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như đàm phán kinh doanh và ký kết hợp đồng.

Thử diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau và so sánh ưu điểm và nhược điểm của chúng.

Chú ý đến sự thay đổi về giọng điệu và ngữ điệu trong quá trình thực hành