职业发展 Phát triển nghề nghiệp zhíyè fāzhǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:王先生,您好!最近工作怎么样?
王强:李明,你好!最近还好,正在积极寻找新的职业发展机会。
李明:哦?听说你打算跳槽?
王强:是的,我想寻求更大的挑战和发展空间。
李明:那您有什么具体的职业规划吗?
王强:我计划在三年内成为部门经理,五年内晋升到更高的管理岗位。
李明:这目标很远大!祝您一切顺利!

拼音

Li Ming:Wang xiānsheng, nín hǎo!Zuìjìn gōngzuò zěnmeyàng?
Wang Qiang:Li Ming, nǐ hǎo!Zuìjìn hái hǎo, zhèngzài tíchí xuǎnzhao xīn de zhíyè fāzhǎn jīhuì。
Li Ming:Ó?Tīngshuō nǐ dǎsuàn tiàocáo?
Wang Qiang:Shì de, wǒ xiǎng qíuqǐú gèng dà de tiǎozhàn hé fāzhǎn kōngjiān。
Li Ming:Nà nín yǒu shénme jùtǐ de zhíyè guìhuà ma?
Wang Qiang:Wǒ jìhuà zài sān nián nèi chéngwéi bùmén jīnglǐ, wǔ nián nèi jìnshēng dào gèng gāo de guǎnlǐ gǎngwèi。
Li Ming:Zhè mùbiāo hěn yuǎndà!Zhù nín yīqiè shùnlì!

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào ông Vương! Dạo này công việc thế nào?
Vương Cường: Chào Lý Minh! Dạo này ổn, tôi đang tích cực tìm kiếm cơ hội phát triển nghề nghiệp mới.
Lý Minh: Ồ? Tôi nghe nói ông định nhảy việc?
Vương Cường: Đúng vậy, tôi muốn tìm kiếm những thử thách và cơ hội phát triển lớn hơn.
Lý Minh: Thế ông có kế hoạch nghề nghiệp cụ thể nào không?
Vương Cường: Tôi dự định sẽ trở thành trưởng phòng trong vòng ba năm và thăng chức lên vị trí quản lý cao hơn trong vòng năm năm.
Lý Minh: Mục tiêu rất hoài bão! Chúc ông mọi điều tốt lành!

Các cụm từ thông dụng

职业发展

zhíyè fāzhǎn

phát triển nghề nghiệp

Nền văn hóa

中文

在中国,职业发展通常被看作是个人努力和社会机遇的结合。人们重视持续学习和提升技能,以获得更好的职业发展机会。

拼音

zài zhōngguó, zhíyè fāzhǎn tōngcháng bèi kàn zuò shì gèrén nǔlì hé shèhuì jīyù de jiéhé。Rénmen zhòngshì chíxù xuéxí hé tíshēng jìnéng, yǐ huòdé gèng hǎo de zhíyè fāzhǎn jīhuì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, phát triển nghề nghiệp thường được coi là sự kết hợp giữa nỗ lực cá nhân và cơ hội xã hội. Mọi người coi trọng việc học liên tục và nâng cao kỹ năng để có được cơ hội phát triển nghề nghiệp tốt hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

精益求精

厚积薄发

运筹帷幄

胸怀大志

拼音

jīngyìqiújīng

hòujībófā

yùnchóuwéiwò

xiōnghuáidàzhì

Vietnamese

Nỗ lực vì sự xuất sắc

Sự kiên nhẫn được đền đáp

Lập kế hoạch chiến lược

Tham vọng lớn

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合谈论个人收入,以及对其他人的职业发展妄加评论。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn gèrén shōurù, yǐjí duì qítā rén de zhíyè fāzhǎn wàngjiā pínglùn。

Vietnamese

Tránh thảo luận về thu nhập cá nhân và đưa ra những bình luận không cần thiết về sự phát triển nghề nghiệp của người khác trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于职场人士之间的交流,尤其是在商务场合或职业发展相关的会议中。年龄和身份没有严格限制,但对话内容需根据对方的身份和地位进行调整。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú zhí chǎng rénshì zhī jiān de jiāoliú, yóuqí shì zài shāngwù chǎnghé huò zhíyè fāzhǎn xiāngguān de huìyì zhōng。Niánlíng hé shēnfèn méiyǒu yángé xiànzhì, dàn duìhuà nèiróng xū gēnjù duìfāng de shēnfèn hé dìwèi jìnxíng tiáozhěng。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho giao tiếp giữa các chuyên gia, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc các hội nghị liên quan đến phát triển nghề nghiệp. Không có giới hạn nghiêm ngặt về độ tuổi hoặc địa vị, nhưng nội dung cuộc trò chuyện cần được điều chỉnh dựa trên địa vị và vị trí của người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境下的职业发展对话,例如面试、升职谈判等。

注意语言的正式程度,根据场合调整用词。

练习与不同文化背景的人交流,提升跨文化沟通能力。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngjìng xià de zhíyè fāzhǎn duìhuà, lìrú miànshí, shēngzhí tánpàn děng。

zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù, gēnjù chǎnghé tiáozhěng yòngcí。

liànxí yǔ bùtóng wénhuà bèijǐng de rén jiāoliú, tíshēng kuà wénhuà gōutōng nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc trò chuyện về phát triển nghề nghiệp trong các ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như phỏng vấn và đàm phán thăng chức. Chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ và điều chỉnh từ vựng cho phù hợp. Thực hành giao tiếp với những người có nền tảng văn hóa khác nhau để nâng cao khả năng giao tiếp liên văn hóa