职业培训 Đào tạo nghề zhíyè péixùn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问职业培训课程的具体内容是什么?
B:您好!我们这期职业培训课程主要学习的是茶艺,包括茶叶知识、茶具选用、泡茶技巧以及茶艺文化等方面。

A:课程时间是多久?
B:课程为期三天,每天上午和下午各四小时,我们会安排充足的练习时间。

A:学习完成后能获得什么证书?
B:顺利结业后,我们会颁发结业证书,上面会有详细的课程内容以及学习时间。

A:太好了!请问报名需要哪些材料?
B:您只需要携带身份证和报名费即可。

A:好的,谢谢您!

拼音

A:nǐ hǎo,qǐngwèn zhíyè péixùn kèchéng de jùtǐ nèiróng shì shénme?
B:nín hǎo!wǒmen zhè qī zhíyè péixùn kèchéng zhǔyào xuéxí de shì chá yì,bāokuò cháyè zhīshì,chájù xuǎnyòng,pāo chá jìqiǎo yǐjí chá yì wénhuà děng fāngmiàn。

A:kèchéng shíjiān shì duō jiǔ?
B:kèchéng wéiqī sān tiān,měi tiān shàngwǔ hé xiàwǔ gè sì xiǎoshí,wǒmen huì ānpái chōngzú de liànxí shíjiān。

A:xuéxí wánchéng hòu néng huòdé shénme zhèngshū?
B:shùnlì jiéyè hòu,wǒmen huì bān fā jiéyè zhèngshū,shàngmiàn huì yǒu xiángxì de kèchéng nèiróng yǐjí xuéxí shíjiān。

A:tài hǎo le!qǐngwèn bàomíng xūyào nǎxiē cáiliào?
B:nín zhǐ xūyào dài lái shēnfèn zhèng hé bàomíng fèi jìkě。

A:hǎo de,xièxiè nín!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có thể cho mình biết nội dung cụ thể của khóa đào tạo nghề này không?
B: Xin chào! Khóa đào tạo nghề này chủ yếu tập trung vào nghệ thuật trà đạo, bao gồm kiến thức về trà, lựa chọn dụng cụ pha trà, kỹ thuật pha trà và văn hóa trà đạo.

A: Khóa học kéo dài bao lâu?
B: Khóa học kéo dài ba ngày, bốn giờ mỗi buổi sáng và chiều, và chúng tôi sẽ sắp xếp đủ thời gian thực hành.

A: Tôi sẽ nhận được chứng chỉ gì sau khi hoàn thành khóa học?
B: Sau khi hoàn thành khóa học thành công, chúng tôi sẽ cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học, trong đó có nội dung chi tiết của khóa học và thời gian học tập.

A: Tuyệt vời! Vậy cần những giấy tờ gì để đăng ký?
B: Bạn chỉ cần mang theo chứng minh thư và lệ phí đăng ký là được.

A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问职业培训课程的具体内容是什么?
B:您好!我们这期职业培训课程主要学习的是茶艺,包括茶叶知识、茶具选用、泡茶技巧以及茶艺文化等方面。

A:课程时间是多久?
B:课程为期三天,每天上午和下午各四小时,我们会安排充足的练习时间。

A:学习完成后能获得什么证书?
B:顺利结业后,我们会颁发结业证书,上面会有详细的课程内容以及学习时间。

A:太好了!请问报名需要哪些材料?
B:您只需要携带身份证和报名费即可。

A:好的,谢谢您!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có thể cho mình biết nội dung cụ thể của khóa đào tạo nghề này không?
B: Xin chào! Khóa đào tạo nghề này chủ yếu tập trung vào nghệ thuật trà đạo, bao gồm kiến thức về trà, lựa chọn dụng cụ pha trà, kỹ thuật pha trà và văn hóa trà đạo.

A: Khóa học kéo dài bao lâu?
B: Khóa học kéo dài ba ngày, bốn giờ mỗi buổi sáng và chiều, và chúng tôi sẽ sắp xếp đủ thời gian thực hành.

A: Tôi sẽ nhận được chứng chỉ gì sau khi hoàn thành khóa học?
B: Sau khi hoàn thành khóa học thành công, chúng tôi sẽ cấp chứng chỉ hoàn thành khóa học, trong đó có nội dung chi tiết của khóa học và thời gian học tập.

A: Tuyệt vời! Vậy cần những giấy tờ gì để đăng ký?
B: Bạn chỉ cần mang theo chứng minh thư và lệ phí đăng ký là được.

A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

职业培训

zhíyè péixùn

Đào tạo nghề

Nền văn hóa

中文

职业培训在中国的普及程度很高,许多人为了提升技能或转行会参加各种职业培训课程。培训机构种类繁多,课程内容也丰富多样,从技能培训到管理培训都有。

拼音

zhíyè péixùn zài zhōngguó de pǔjí chéngdù hěn gāo,xǔduō rén wèile tíshēng jìnéng huò zhuǎnxíng huì cānjiā gè zhǒng zhíyè péixùn kèchéng。péixùn jīgòu zhǒnglèi fánduō,kèchéng nèiróng yě fēngfù duōyàng,cóng jìnéng péixùn dào guǎnlǐ péixùn dōu yǒu。

Vietnamese

Đào tạo nghề rất quan trọng ở Việt Nam vì nó giúp nâng cao kỹ năng và khả năng cạnh tranh của người lao động. Nhiều cơ sở đào tạo công lập và tư thục cung cấp nhiều chương trình đào tạo nghề khác nhau để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

Người Việt Nam thường coi trọng sự đúng giờ, đặc biệt trong các bối cảnh chuyên nghiệp. Đúng giờ thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“贵公司提供哪些类型的职业培训课程?”

“这门课程的教学大纲是什么样的?”

“课程结束后,学员们会获得怎样的职业发展机会?”

拼音

“guì gōngsī tígōng nǎxiē lèixíng de zhíyè péixùn kèchéng?”

“zhè mén kèchéng de jiàoxué dàgāng shì shénmeyàng de?”

“kèchéng jiéshù hòu,xuéyuán men huì huòdé zěnmeyàng de zhíyè fāzhǎn jīhuì?”

Vietnamese

Công ty của bạn cung cấp những loại khóa đào tạo nghề nào?

Nội dung chương trình của khóa học này như thế nào?

Sau khi hoàn thành khóa học, học viên sẽ có những cơ hội phát triển nghề nghiệp nào?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈论职业培训时使用过于轻浮或不尊重的语言。应尊重不同培训机构和课程的差异。

拼音

biànmiǎn zài tánlùn zhíyè péixùn shí shǐyòng guòyú qīngfú huò bù zūnjìng de yǔyán。yīng zūnjìng bùtóng péixùn jīgòu hé kèchéng de chāyì。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng khi nói về đào tạo nghề. Cần tôn trọng sự khác biệt giữa các cơ sở đào tạo và khóa học khác nhau.

Các điểm chính

中文

职业培训的适用人群非常广泛,从学生到职场人士,都可能根据自身需求参加不同的职业培训课程。选择合适的课程和培训机构非常重要,需要根据自身的职业规划和学习能力进行选择。

拼音

zhíyè péixùn de shìyòng rénqún fēicháng guǎngfàn,cóng xuéshēng dào zhí chǎng rénshì,dōu kěnéng gēnjù zìshēn xūqiú cānjiā bùtóng de zhíyè péixùn kèchéng。xuǎnzé héshì de kèchéng hé péixùn jīgòu fēicháng zhòngyào,xūyào gēnjù zìshēn de zhíyè guīhuà hé xuéxí nénglì jìnxíng xuǎnzé。

Vietnamese

Khóa đào tạo nghề phù hợp với nhiều đối tượng, từ học sinh đến người đi làm, đều có thể tham gia các khóa đào tạo nghề khác nhau tùy theo nhu cầu của bản thân. Việc lựa chọn khóa học và cơ sở đào tạo phù hợp rất quan trọng, cần căn cứ vào kế hoạch nghề nghiệp và khả năng học tập của bản thân để lựa chọn.

Các mẹo để học

中文

多与他人练习对话,模拟真实的场景。

注意语气和语调的变化,使对话更自然流畅。

尝试使用不同的表达方式,丰富语言表达能力。

拼音

duō yǔ tārén liànxí duìhuà,mōní zhēnshí de chǎngjǐng。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà,shǐ duìhuà gèng zìrán liúcháng。

chángshì shǐyòng bùtóng de biǎodá fāngshì,fēngfù yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với người khác để mô phỏng các tình huống thực tế.

Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để làm cho cuộc hội thoại tự nhiên và trôi chảy hơn.

Thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau để làm phong phú khả năng diễn đạt ngôn ngữ của bạn.