自然灾害 Thảm họa thiên nhiên zìrán zāihài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,请问有什么可以帮到您的?
我需要寻求帮助,我被困在洪灾区域。
请您提供您的具体位置和情况,我们会立即安排救援。
好的,我在XXX市XXX区,现在水位已经淹没了我的膝盖,周围都是洪水,通讯也比较困难。
请您保持冷静,救援队正在赶来,请您尽可能待在安全的地方,并注意自身安全,我们会尽快与您取得联系。

拼音

nín hǎo, qǐng wèn yǒu shénme kěyǐ bāng dào nín de?
wǒ xūyào qǐngqiú bāngzhù, wǒ bèi kùn zài hóngzāi qūyù.
qǐng nín tígōng nín de jùtǐ wèizhì hé qíngkuàng, wǒmen huì lìjí ānpái jiùyuán.
hǎo de, wǒ zài XXX shì XXX qū, xiànzài shuǐwèi yǐjīng yānmò le wǒ de xīgài, zhōuwéi dōu shì hóngshuǐ, tōngxūn yě bǐjiào kùnnán.
qǐng nín bǎochí língjìng, jiùyuán duì zhèngzài gǎn lái, qǐng nín jǐn kěnéng dài zài ānquán de dìfang, bìng zhùyì zìshēn ānquán, wǒmen huì jǐnkuài yǔ nín qǔdé liánxì.

Vietnamese

Chào bạn, mình có thể giúp gì cho bạn?
Tôi cần giúp đỡ, tôi bị mắc kẹt ở khu vực bị lũ lụt.
Vui lòng cung cấp vị trí chính xác và tình hình của bạn, chúng tôi sẽ lập tức sắp xếp cứu hộ.
Được rồi, tôi đang ở thành phố XXX, quận XXX. Mực nước hiện tại đã ngập đến đầu gối tôi, xung quanh toàn là nước lũ và việc liên lạc cũng rất khó khăn.
Vui lòng giữ bình tĩnh, đội cứu hộ đang trên đường đến, hãy cố gắng ở trong một nơi an toàn và chú ý đến sự an toàn của bản thân, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể.

Cuộc trò chuyện 2

中文

地震发生后,我家的房屋倒塌了,家人受伤了,请问如何寻求救助?
请您保持镇定,拨打112或119求救电话,并向他们提供您的具体位置、受伤人员数量以及伤势情况。救援人员会尽快赶到现场。
好的,谢谢。
请您尽快前往指定地点进行避难,并按照工作人员的指示进行下一步操作,确保自身安全。
好的,我会按照指示做的。

拼音

dìzhèn fāshēng hòu, wǒ jiā de fángwū dǎotā le, jiārén shòushāng le, qǐng wèn rúhé qǐngqiú jiùzhù?
qǐng nín bǎochí zhèndìng, bōdǎ 112 huò 119 qiújiù diànhuà, bìng xiàng tāmen tígōng nín de jùtǐ wèizhì, shòushāng rényuán shùliàng yǐjí shāngshì qíngkuàng. jiùyuán rényuán huì jǐnkuài gǎn dào xiànchǎng.
hǎo de, xièxie.
qǐng nín jǐnkuài qǐngwǎng zhǐdìng dìdiǎn jìnxíng bì nàn, bìng ànzhào gōngzuò rényuán de zhǐshì jìnxíng xià yībù cáozùo, quèbǎo zìshēn ānquán.
hǎo de, wǒ huì ànzhào zhǐshì zuò de.

Vietnamese

Sau trận động đất, nhà tôi bị sập và gia đình tôi bị thương. Làm thế nào để tôi có thể tìm kiếm sự trợ giúp?
Vui lòng giữ bình tĩnh, gọi số điện thoại khẩn cấp 112 hoặc 119, và cung cấp cho họ vị trí chính xác của bạn, số lượng người bị thương và mức độ nghiêm trọng của thương tích. Nhân viên cứu hộ sẽ đến hiện trường càng sớm càng tốt.
Được rồi, cảm ơn bạn.
Vui lòng đến địa điểm được chỉ định càng sớm càng tốt để trú ẩn và làm theo hướng dẫn của nhân viên cho các bước tiếp theo, đảm bảo an toàn cho bản thân.
Được rồi, tôi sẽ làm theo hướng dẫn.

Các cụm từ thông dụng

自然灾害

zìrán zāihài

Thảm họa thiên nhiên

Nền văn hóa

中文

在中国,遇到自然灾害,首先要保持冷静,并拨打紧急求助电话,例如110(报警)、119(火警)、120(急救)等。政府会组织救援,提供帮助。

在正式场合,使用规范的语言,语气平和;在非正式场合,可以根据实际情况,适当调整语言表达。

拼音

zài zhōngguó, yù dào zìrán zāihài, shǒuxiān yào bǎochí língjìng, bìng bōdǎ jǐnjí qiúzhù diànhuà, lìrú 110(bàojǐng)、119(huǒjǐng)、120(jíjiù)děng。zhèngfǔ huì zǔzhī jiùyuán, tígōng bāngzhù。

zài zhèngshì chǎnghé, shǐyòng guīfàn de yǔyán, yǔqì pínghé; zài fēi zhèngshì chǎnghé, kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng, shìdàng tiáozhěng yǔyán biǎodá。

Vietnamese

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您详细描述一下灾情,以便我们更好地评估并制定救援方案。

考虑到灾情的严重性,我们已经启动了应急预案,并正在积极开展救援工作。

拼音

qǐng nín xiángxì miáoshù yīxià zāiqíng, yǐbiàn wǒmen gèng hǎo de pǐnggū bìng zhìdìng jiùyuán fāng'àn。

kǎolǜ dào zāiqíng de yánzhòng xìng, wǒmen yǐjīng qǐdòng le yìngjí yù'àn, bìng zhèngzài jījí kāizhǎn jiùyuán gōngzuò。

Vietnamese

Vui lòng mô tả chi tiết tình hình thảm họa để chúng tôi có thể đánh giá tốt hơn và lập kế hoạch cứu hộ.

Xét đến tính nghiêm trọng của thảm họa, chúng tôi đã kích hoạt kế hoạch khẩn cấp và đang tích cực triển khai công tác cứu hộ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有歧视或不尊重灾民的语言。避免散布未经证实的谣言。

拼音

bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò bù zūnjìng zāimín de yǔyán。bìmiǎn sàn bù wèi jīng zhèngshì de yáoyán。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng đối với các nạn nhân của thảm họa. Tránh lan truyền những tin đồn chưa được kiểm chứng.

Các điểm chính

中文

在使用这些表达时,应根据具体情况灵活运用,注意语气和语境,并保持尊重和同情。

拼音

zài shǐyòng zhèxiē biǎodá shí, yīng gēnjù jùtǐ qíngkuàng línghuó yùnyòng, zhùyì yǔqì hé yǔjìng, bìng bǎochí zūnjìng hé tóngqíng。

Vietnamese

Khi sử dụng các cách diễn đạt này, cần linh hoạt tùy theo tình huống cụ thể, chú ý đến giọng điệu và ngữ cảnh, đồng thời duy trì sự tôn trọng và đồng cảm.

Các mẹo để học

中文

可以根据不同的自然灾害类型(例如:洪涝、地震、台风等)进行针对性练习。

可以邀请朋友或家人一起进行角色扮演,模拟真实场景,提高语言表达能力。

可以多观看一些关于自然灾害救援的新闻报道或纪录片,了解相关词汇和表达。

拼音

kěyǐ gēnjù bùtóng de zìrán zāihài lèixíng (lìrú:hónglào、dìzhèn、táifēng děng)jìnxíng zhìdìng xìng liànxí。

kěyǐ yāoqǐng péngyou huò jiārén yīqǐ jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng, tígāo yǔyán biǎodá nénglì。

kěyǐ duō guān kàn yīxiē guānyú zìrán zāihài jiùyuán de xīnwén bàodào huò jìlùpiàn, liǎojiě xiāngguān cíhuì hé biǎodá。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập cụ thể các loại thảm họa thiên nhiên khác nhau (ví dụ: lũ lụt, động đất, bão, v.v.).

Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng tham gia nhập vai, mô phỏng các tình huống thực tế để nâng cao khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ.

Bạn có thể xem thêm các bản tin hoặc phim tài liệu về cứu trợ thảm họa thiên nhiên để hiểu được các từ vựng và cách diễn đạt liên quan.