节假日配送 Giao Hàng Ngày Lễ Jiéjiàrì peisòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,请问国庆节还送外卖吗?
配送员:您好,国庆节照常配送,但是可能会稍微慢一些,请您谅解。
顾客:好的,谢谢!大概多久能送到?
配送员:您下单后,系统会显示预计送达时间,一般情况下,节假日会比平时慢半小时到一小时左右。
顾客:明白了,谢谢您!
配送员:不客气,祝您国庆节快乐!

拼音

Gùkè:Hǎo,qǐngwèn Guóqìngjié hái sòng wàimài ma?
Peisòngyuán:Hǎo,Guóqìngjié zhàocháng peisòng,dànshì kěnéng huì shāo wēi màn yīxiē,qǐng nín liǎngjiě。
Gùkè:Hǎo de,xièxie!Dàgài duō jiǔ néng sòng dào?
Peisòngyuán:Nín xiàdān hòu,xìtǒng huì xiǎnshì yùjì sòngdá shíjiān,yībān qíngkuàng xià,jiéjiàrì huì bǐ píngshí màn bàn xiǎoshí dào yī xiǎoshí zuǒyòu。
Gùkè:Míngbái le,xièxiě nín!
Peisòngyuán:Bù kèqì,zhù nín Guóqìngjié kuàilè!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, liệu các bạn có còn giao hàng vào dịp Quốc khánh không?
Người giao hàng: Xin chào, chúng tôi vẫn giao hàng bình thường trong dịp Quốc khánh, nhưng có thể sẽ chậm hơn một chút. Mong quý khách thông cảm.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn bạn! Khoảng bao lâu nữa thì sẽ giao đến?
Người giao hàng: Sau khi bạn đặt hàng, hệ thống sẽ hiển thị thời gian dự kiến giao hàng. Thông thường, vào các ngày lễ, sẽ chậm hơn khoảng 30 phút đến 1 tiếng.
Khách hàng: Mình hiểu rồi, cảm ơn bạn!
Người giao hàng: Không có gì, chúc bạn một ngày Quốc khánh vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

节假日配送

Jiéjiàrì peisòng

Giao hàng ngày lễ

Nền văn hóa

中文

在中国,节假日送餐服务普遍存在,但速度可能会比平时慢一些,这与交通状况和快递员休息有关。

拼音

Zài zhōngguó, jiéjiàrì sòngcān fúwù pǔbiàn cúnzài, dàn sùdù kěnéng huì bǐ píngshí màn yīxiē, zhè yǔ jiāotōng zhuàngkuàng hé kuàidìyuán xiūxí yǒuguān。

Vietnamese

Ở Việt Nam, dịch vụ giao thức ăn vào các ngày lễ là phổ biến, nhưng tốc độ có thể chậm hơn bình thường do tình trạng giao thông và thời gian nghỉ ngơi của người giao hàng

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问节假日送餐服务是否会受到影响?”

“请问节假日期间,送餐时间预计会有多久的延迟?”

拼音

“Qǐngwèn jiéjiàrì sòngcān fúwù shìfǒu huì shòudào yǐngxiǎng?””, ““Qǐngwèn jiéjiàrì qījiān, sòngcān shíjiān yùjì huì yǒu duō jiǔ de yánchí?”

Vietnamese

“Bạn có thể cho tôi biết dịch vụ giao thức ăn trong dịp lễ tết có bị ảnh hưởng không?"

“Bạn có thể cho tôi biết thời gian giao thức ăn dự kiến sẽ bị trì hoãn bao lâu trong dịp lễ tết không?”

Các bản sao văn hóa

中文

在与快递员沟通时,应保持礼貌和耐心,避免抱怨或责骂。切勿随意更改订单信息,可能会影响配送效率。

拼音

Zài yǔ kuàidìyuán gōutōng shí, yīng bǎochí lǐmào hé nàixīn, bìmiǎn bàoyuàn huò zémà. Qiēwù suíyì gǎnggài dìngdān xìnxī, kěnéng huì yǐngxiǎng peisòng xiàolǜ.

Vietnamese

Khi giao tiếp với người giao hàng, bạn nên lịch sự và kiên nhẫn, tránh phàn nàn hoặc mắng mỏ. Không tùy tiện thay đổi thông tin đơn hàng, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả giao hàng.

Các điểm chính

中文

节假日配送需提前规划好时间,避免因等待时间过长而影响其他安排。

拼音

Jiéjiàrì peisòng xū tíqián guīhuà hǎo shíjiān, bìmiǎn yīn děngdài shíjiān guò cháng ér yǐngxiǎng qítā ānpái。

Vietnamese

Việc giao hàng trong ngày lễ cần lên kế hoạch trước để tránh bị chậm trễ ảnh hưởng đến các sắp xếp khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情景下的对话,例如不同类型的节假日、不同的送餐平台等。

拼音

Duō liànxí bùtóng qíngjǐng xià de duìhuà, lìrú bùtóng lèixíng de jiéjiàrì, bùtóng de sòngcān píngtái děng。

Vietnamese

Thực hành các đoạn hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như các loại ngày lễ khác nhau, các nền tảng giao thức ăn khác nhau, v.v