节能设置 Cài đặt tiết kiệm năng lượng jiéné shèzhì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老王:哎,最近电费怎么涨得这么厉害?
老李:是啊,我家的空调也老是开着,费电得很。
老王:我最近在研究节能设置,听说冰箱可以调到省电模式。
老李:真的吗?我怎么不知道?
老王:你看看说明书,一般都有节能设置的介绍,可以根据实际情况调整温度,降低耗电量。
老李:好主意!我回去试试。还有电视和洗衣机,是不是也有节能模式?
老王:对,大部分家用电器都有节能模式,用起来省钱又环保。

拼音

lǎo wáng: āi, zuìjìn diànfèi zěnme zhǎng de zhème lìhai?
lǎo lǐ: shì a, wǒ jiā de kōngtiáo yě lǎoshì kāi zhe, fèi diàn de hěn.
lǎo wáng: wǒ zuìjìn zài yánjiū jiéné shèzhì, tīng shuō bīngxiāng kěyǐ diào dào shěngdiàn mòshì.
lǎo lǐ: zhēn de ma? wǒ zěnme bù zhīdào?
lǎo wáng: nǐ kànkan shuōmíngshū, yībān dōu yǒu jiéné shèzhì de jièshào, kěyǐ gēnjù shíjì qíngkuàng tiáo zhěng wēndù, jiàngdī hàodiànliàng.
lǎo lǐ: hǎo zhǔyì! wǒ huí qù shìshì. hái yǒu diànshì hé xǐyījī, shì bushi yě yǒu jiéné mòshì?
lǎo wáng: duì, dà bùfen jiāyòng diànqì dōu yǒu jiéné mòshì, yòng qǐlái shěng qián yòu huánbǎo.

Vietnamese

Ông Vương: Này, sao tiền điện gần đây lại tăng cao thế?
Ông Lý: Đúng vậy, máy lạnh nhà chúng ta lúc nào cũng mở, tốn điện lắm.
Ông Vương: Dạo này tôi đang nghiên cứu các thiết lập tiết kiệm năng lượng. Nghe nói tủ lạnh có thể được đặt ở chế độ tiết kiệm điện.
Ông Lý: Thật không? Tôi không biết.
Ông Vương: Anh xem sách hướng dẫn đi. Thông thường, có phần giới thiệu về thiết lập tiết kiệm năng lượng. Anh có thể điều chỉnh nhiệt độ theo nhu cầu để giảm lượng điện tiêu thụ.
Ông Lý: Ý hay đấy! Tôi sẽ thử ở nhà. Tivi và máy giặt cũng có chế độ tiết kiệm năng lượng phải không?
Ông Vương: Đúng rồi, hầu hết các thiết bị gia dụng đều có chế độ tiết kiệm năng lượng; vừa tiết kiệm tiền lại vừa thân thiện với môi trường.

Các cụm từ thông dụng

节能设置

jiéné shèzhì

Thiết lập tiết kiệm năng lượng

Nền văn hóa

中文

在中国,节能环保意识越来越强,许多家庭都开始关注家用电器的节能设置。

节能设置不仅可以节省电费,还可以减少碳排放,对环境保护有积极意义。

拼音

zài zhōngguó, jiéné huánbǎo yìshí yuè lái yuè qiáng, xǔduō jiātíng dōu kāishǐ guānzhù jiāyòng diànqì de jiéné shèzhì。

jiéné shèzhì bùjǐn kěyǐ jiéshěng diànfèi, hái kěyǐ jiǎnshǎo tàn páifàng, duì huánjìng bǎohù yǒu jījí yìyì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, ý thức tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường ngày càng được nâng cao, và nhiều gia đình bắt đầu chú trọng đến các thiết lập tiết kiệm năng lượng của đồ dùng gia đình.

Các thiết lập tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí điện năng mà còn giảm lượng khí thải carbon, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ môi trường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据自身需求调整家电的节能模式,例如选择“智能节能”模式,让家电根据您的使用习惯自动调节耗电量。

为了最大限度地降低电费支出,您可以尝试使用更节能的家电产品,例如一级能效的冰箱和空调。

拼音

ní kěyǐ gēnjù zìshēn xūqiú tiáozhěng jiā diàn de jiéné mòshì, lìrú xuǎnzé “zhìnéng jiéné” mòshì, ràng jiā diàn gēnjù nín de shǐyòng xíguàn zìdòng tiáotiáo hàodiànliàng。

wèile zuìdà xiàndù de jiàngdī diànfèi zhīchū, nín kěyǐ chángshì shǐyòng gèng jiéné de jiāyòng diànqì chǎnpǐn, lìrú yījí néngxiào de bīngxiāng hé kōngtiáo。

Vietnamese

Bạn có thể điều chỉnh chế độ tiết kiệm năng lượng của các thiết bị gia dụng theo nhu cầu của mình. Ví dụ, chọn chế độ "tiết kiệm năng lượng thông minh", cho phép các thiết bị gia dụng tự động điều chỉnh mức tiêu thụ điện năng theo thói quen sử dụng của bạn.

Để giảm thiểu chi phí điện năng, bạn có thể thử sử dụng các thiết bị gia dụng tiết kiệm năng lượng hơn, chẳng hạn như tủ lạnh và máy lạnh có hiệu suất năng lượng cấp A.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外国人交流节能设置时,要注意避免使用过于专业的术语,尽量用简洁明了的语言解释,并结合实际案例进行说明。

拼音

zài yǔ wàiguórén jiāoliú jiéné shèzhì shí, yào zhùyì bìmiǎn shǐyòng guòyú zhuānyè de shùyǔ, jǐnliàng yòng jiǎnjié míngliǎo de yǔyán jiěshì, bìng jiéhé shíjì ànlì jìnxíng shuōmíng。

Vietnamese

Khi giao tiếp về thiết lập tiết kiệm năng lượng với người nước ngoài, cần lưu ý tránh sử dụng thuật ngữ chuyên môn quá mức, cố gắng sử dụng ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng, và minh họa bằng các ví dụ thực tế.

Các điểm chính

中文

在使用节能设置时,需要注意不同家电的具体操作方法,以及节能模式对家电性能的影响。部分老年人可能对操作不太熟悉,需要耐心指导。

拼音

zài shǐyòng jiéné shèzhì shí, xūyào zhùyì bùtóng jiā diàn de jùtǐ cāozuò fāngfǎ, yǐjí jiéné mòshì duì jiā diàn xìngnéng de yǐngxiǎng。bùfèn lǎoniánrén kěnéng duì cāozuò bù tài shúxī, xūyào nàixīn zhǐdǎo。

Vietnamese

Khi sử dụng các thiết lập tiết kiệm năng lượng, cần chú ý đến các phương pháp vận hành cụ thể của các thiết bị gia dụng khác nhau và tác động của chế độ tiết kiệm năng lượng đến hiệu suất của thiết bị. Một số người cao tuổi có thể không quen thuộc với việc vận hành và cần được hướng dẫn kiên nhẫn.

Các mẹo để học

中文

可以找一个朋友或家人一起练习对话,模拟实际场景进行交流。

可以根据不同的家电类型,设计不同的对话内容,增加练习的趣味性和实用性。

可以尝试用不同的语气和语调进行练习,以提升语言表达能力。

拼音

kěyǐ zhǎo yīgè péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà, mónǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng jiāoliú。

kěyǐ gēnjù bùtóng de jiā diàn lèixíng, shèjì bùtóng de duìhuà nèiróng, zēngjiā liànxí de qùwèixìng hé shíyòngxìng。

kěyǐ chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé yǔdiào jìnxíng liànxí, yǐ tíshēng yǔyán biǎodá nénglì。

Vietnamese

Bạn có thể luyện tập hội thoại với bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế.

Bạn có thể thiết kế nội dung hội thoại khác nhau dựa trên các loại thiết bị gia dụng khác nhau để tăng thêm sự thú vị và tính thực tiễn của bài tập.

Bạn có thể thử luyện tập với các giọng điệu và ngữ điệu khác nhau để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ của mình.