行为误读 Hiểu sai hành vi
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你好,请问这是您的包吗?
B:是的,谢谢!
A:不客气,请问您需要帮忙吗?
B:不用了,谢谢。我很快就找到了。
A:好的,祝您有个愉快的一天!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, cái túi này có phải của bạn không?
B: Vâng, cảm ơn!
A: Không có gì. Bạn cần giúp đỡ không?
B: Không cần đâu, cảm ơn. Tôi sẽ tìm thấy nó sớm thôi.
A: Được rồi, chúc bạn có một ngày tốt lành!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:请问,我可以插队吗?
B:不好意思,这里不能插队。
A:哦,对不起,我以为可以的。
B:没事儿。
A:谢谢!
拼音
Vietnamese
A: Xin lỗi, mình có thể chen ngang hàng không?
B: Xin lỗi, ở đây không được chen ngang hàng.
A: Ồ, xin lỗi, mình tưởng được.
B: Không sao đâu.
A: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
行为误读
Hiểu sai hành vi
Nền văn hóa
中文
在中国,插队是一种不礼貌的行为。
在中国文化中,尊重他人是重要的价值观。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, chen ngang hàng là hành vi thiếu lịch sự.
Trong văn hoá Việt Nam, tôn trọng người khác là một giá trị quan trọng.
Các biểu hiện nâng cao
中文
在不同的场合下,表达方式会有所不同。
需要注意语言的正式程度和语境。
拼音
Vietnamese
Cách diễn đạt khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh.
Cần chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ và ngữ cảnh.
Các bản sao văn hóa
中文
避免直接批评他人的行为,要注意委婉表达。
拼音
bìmiǎn zhíjiē pīpíng tārén de xíngwéi, yào zhùyì wǎnyuǎn biǎodá.
Vietnamese
Tránh chỉ trích trực tiếp hành vi của người khác, cần chú ý đến cách diễn đạt tế nhị.Các điểm chính
中文
在与外国人交流时,要注意文化差异,避免误解。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần chú ý đến sự khác biệt về văn hoá để tránh hiểu lầm.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话。
尝试用不同的方式表达同一个意思。
注意语气的变化。
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại trong nhiều tình huống khác nhau.
Cố gắng diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.
Chú ý đến sự thay đổi giọng điệu.