Skip to content
学中文

Dialogue

行为误读

Hiểu sai hành vi

Xíngwéi wùdú

Dialogue 1

  1. A

    你好,请问这是您的包吗?

    nǐ hǎo, qǐngwèn zhè shì nín de bāo ma?

    Xin chào, cái túi này có phải của bạn không?

  2. B

    是的,谢谢!

    shì de, xièxie!

    Vâng, cảm ơn!

  3. A

    不客气,请问您需要帮忙吗?

    bù kèqì, qǐngwèn nín xūyào bāngmáng ma?

    Không có gì. Bạn cần giúp đỡ không?

  4. B

    不用了,谢谢。我很快就找到了。

    búyòng le, xièxie. wǒ hěn kuài jiù zhǎodào le.

    Không cần đâu, cảm ơn. Tôi sẽ tìm thấy nó sớm thôi.

  5. A

    好的,祝您有个愉快的一天!

    hǎo de, zhù nín yǒu ge yúkuài de yītiān!

    Được rồi, chúc bạn có một ngày tốt lành!

Dialogue 2

  1. A

    请问,我可以插队吗?

    qǐngwèn, wǒ kěyǐ chāduì ma?

    Xin lỗi, mình có thể chen ngang hàng không?

  2. B

    不好意思,这里不能插队。

    bù hǎoyìsi, zhèlǐ bùnéng chāduì.

    Xin lỗi, ở đây không được chen ngang hàng.

  3. A

    哦,对不起,我以为可以的。

    ó, duìbuqǐ, wǒ yǐwéi kěyǐ de.

    Ồ, xin lỗi, mình tưởng được.

  4. B

    没事儿。

    méishìr.

    Không sao đâu.

  5. A

    谢谢!

    xièxie!

    Cảm ơn!

Hiểu sai hành vi — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen