表达多云 Diễn đạt nhiều mây Biǎodá duōyún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:今天天气怎么样?
B:有点多云,不过还好,没下雨。
C:是啊,多云的天气挺舒服的,不冷不热。
A:是啊,比大太阳晒着强多了。
B:就是有点儿光线不足,拍照效果不太好。
C:哈哈,也是,不过总体来说还是很不错的。

拼音

A:Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?
B:Yǒudiǎn duōyún,bùguò hái hǎo,méi xià yǔ。
C:Shì a,duōyún de tiānqì tǐng shūfu de,bù lěng bù rè。
A:Shì a,bǐ dà tàiyáng shài zhe qiáng duō le。
B:Jiùshì yǒudiǎnr guāngxiàn bù zú,pāizhào xiàoguǒ bù tài hǎo。
C:Haha,yě shì,bùguò zǒngtǐ lái shuō hái shì hěn bùcuò de。

Vietnamese

A: Thời tiết hôm nay thế nào?
B: Có hơi nhiều mây, nhưng không sao, không mưa.
C: Đúng vậy, thời tiết nhiều mây khá dễ chịu, không quá lạnh và không quá nóng.
A: Đúng rồi, tốt hơn nhiều so với việc ở dưới ánh nắng chói chang.
B: Chỉ hơi tối một chút thôi, ảnh không được đẹp lắm.
C: Haha, đúng rồi, nhưng nhìn chung thì vẫn rất tốt.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看这天,像不像水墨画?
B:还真有点像!云彩朦胧的,很有意境。
C:是啊,这种天气最适合散步了,感觉很惬意。
A:走,我们去公园走走吧!
B:好啊!

拼音

A:Nǐ kàn zhè tiān,xiàng bù xiàng shuǐmò huà?
B:Hái zhēn yǒudiǎn xiàng!Yúncǎi ménglóng de,hěn yǒu yìjìng。
C:Shì a,zhè zhǒng tiānqì zuì shìhé sànbù le,gǎnjué hěn qièyì。
A:Zǒu,wǒmen qù gōngyuán zǒu zǒu ba!
B:Hǎo a!

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

多云

Duōyún

Nhiều mây

Nền văn hóa

中文

在中国,人们通常用“多云”来形容天空部分被云遮盖的天气状况。这是一种常见的、日常化的表达,在正式和非正式场合都可以使用。

拼音

在中国,'duōyún' (多云) 是描述天空部分被云覆盖的常用词语,在正式和非正式场合下均可使用。

Vietnamese

Trong tiếng Việt, “nhiều mây” được dùng để miêu tả bầu trời bị mây che phủ một phần hoặc toàn bộ. Đây là một cách diễn đạt phổ biến trong đời sống hàng ngày, có thể dùng trong cả những tình huống trang trọng và không trang trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

阴天(yīntiān):指天空完全被云遮盖,几乎没有阳光。

阴沉沉的(yīnchénchén de):形容天气阴暗,令人压抑。

云层厚重(yúncéng hòuzhòng):形容云层浓密,天空阴暗。

拼音

Yīntiān (阴天):完全被云遮盖的天空。 Yīnchénchén de (阴沉沉的):形容天气阴暗,令人压抑。 Yúncéng hòuzhòng (云层厚重):形容云层浓密,天空阴暗。

Vietnamese

Mây mù (mây mù): Chỉ bầu trời hoàn toàn bị mây che phủ, gần như không có ánh nắng mặt trời.

U ám (u ám): Miêu tả thời tiết u tối, khiến người ta cảm thấy nặng nề, chán nản.

Lớp mây dày đặc (lớp mây dày đặc): Miêu tả lớp mây dày đặc, làm cho bầu trời tối tăm.

Các bản sao văn hóa

中文

多云本身没有文化禁忌,但在某些地区,人们可能对阴雨天气的持续存在感到不安,这与农业和生活习惯相关。

拼音

Duōyún běnshēn méiyǒu wénhuà jìnbù,dàn zài mǒuxiē dìqū,rénmen kěnéng duì yīnyǔ tiānqì de chíxù cúnzài gǎndào bù'ān,zhè yǔ nóngyè hé shēnghuó xíguàn xiāngguān。

Vietnamese

“Nhiều mây” tự nó không có điều cấm kỵ về văn hóa, nhưng ở một số vùng, người ta có thể cảm thấy khó chịu với thời tiết nhiều mây và mưa kéo dài, điều này có liên quan đến nông nghiệp và thói quen sinh hoạt.

Các điểm chính

中文

在描述天气时,要根据具体情况选择合适的词语,避免过于笼统或含糊不清。

拼音

Zài miáoshù tiānqì shí,yào gēnjù jùtǐ qíngkuàng xuǎnzé héshì de cíyǔ,bìmiǎn guòyú lóngtǒng huò hánhu bù qīng。

Vietnamese

Khi miêu tả thời tiết, cần chọn từ ngữ phù hợp dựa trên tình huống cụ thể, tránh những cách diễn đạt quá chung chung hoặc mơ hồ.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下表达多云天气的情况,例如,和朋友聊天,向外国人介绍天气,撰写天气预报等。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià biǎodá duōyún tiānqì de qíngkuàng,lìrú,hé péngyou liáotiān,xiàng wàiguórén jièshào tiānqì,zhuànxiě tiānqì yùbào děng。

Vietnamese

Hãy luyện tập diễn đạt thời tiết nhiều mây trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như khi trò chuyện với bạn bè, giới thiệu thời tiết cho người nước ngoài, viết bản tin dự báo thời tiết, v.v…