表达赏秋 Thể hiện sự ngưỡng mộ mùa thu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:你看,这枫叶红得真漂亮!秋天的景色真美。
B:是啊,秋高气爽,正是赏秋的好时节。你看那银杏叶,金黄金黄的,像一片金色的海洋。
C:这景色太美了,我忍不住想拍照留念。你们看,远处的山峦都被染上了秋天的颜色。
A:我们一起拍张合照吧,留个纪念。
B:好主意!来,茄子!
C:照片拍得真漂亮,完美地记录下了这美丽的秋景。
拼音
Vietnamese
A: Nhìn kìa, những chiếc lá phong đỏ thật đẹp! Phong cảnh mùa thu thật tuyệt vời.
B: Đúng vậy, không khí mùa thu trong lành và mát mẻ. Đây là thời điểm hoàn hảo để thưởng ngoạn mùa thu. Nhìn những chiếc lá bạch quả kìa, vàng óng ánh, như một biển vàng.
C: Cảnh đẹp quá, tôi không thể cưỡng lại được việc chụp ảnh làm kỷ niệm. Các bạn nhìn kìa, những dãy núi xa xa cũng được nhuộm màu sắc của mùa thu.
A: Chúng ta cùng chụp một tấm ảnh chung nhé, để làm kỷ niệm.
B: Ý kiến hay! Nào, cười nào!
C: Bức ảnh chụp đẹp quá, đã ghi lại hoàn hảo cảnh sắc mùa thu tuyệt đẹp này.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你看,这枫叶红得真漂亮!秋天的景色真美。
B:是啊,秋高气爽,正是赏秋的好时节。你看那银杏叶,金黄金黄的,像一片金色的海洋。
C:这景色太美了,我忍不住想拍照留念。你们看,远处的山峦都被染上了秋天的颜色。
A:我们一起拍张合照吧,留个纪念。
B:好主意!来,茄子!
C:照片拍得真漂亮,完美地记录下了这美丽的秋景。
Vietnamese
A: Nhìn kìa, những chiếc lá phong đỏ thật đẹp! Phong cảnh mùa thu thật tuyệt vời.
B: Đúng vậy, không khí mùa thu trong lành và mát mẻ. Đây là thời điểm hoàn hảo để thưởng ngoạn mùa thu. Nhìn những chiếc lá bạch quả kìa, vàng óng ánh, như một biển vàng.
C: Cảnh đẹp quá, tôi không thể cưỡng lại được việc chụp ảnh làm kỷ niệm. Các bạn nhìn kìa, những dãy núi xa xa cũng được nhuộm màu sắc của mùa thu.
A: Chúng ta cùng chụp một tấm ảnh chung nhé, để làm kỷ niệm.
B: Ý kiến hay! Nào, cười nào!
C: Bức ảnh chụp đẹp quá, đã ghi lại hoàn hảo cảnh sắc mùa thu tuyệt đẹp này.
Các cụm từ thông dụng
秋高气爽
Không khí mùa thu trong lành và mát mẻ
赏秋
Thưởng ngoạn mùa thu
层林尽染
Rừng được nhuộm màu sắc của mùa thu
Nền văn hóa
中文
赏秋是中国重要的传统文化活动之一,通常在秋季进行,人们会去郊外欣赏美丽的秋景。
赏秋的文化内涵丰富,包含着对自然之美的欣赏、对生命周期的思考等。
拼音
Vietnamese
Việc thưởng ngoạn mùa thu là một trong những hoạt động văn hoá truyền thống quan trọng của Trung Quốc, thường được thực hiện vào mùa thu, khi mọi người đến vùng ngoại ô để chiêm ngưỡng những khung cảnh mùa thu tuyệt đẹp.
Ý nghĩa văn hoá của việc thưởng ngoạn mùa thu rất phong phú, bao gồm cả việc trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên, suy ngẫm về vòng đời, v.v...
Các biểu hiện nâng cao
中文
这秋高气爽的日子,正是登高望远的好时候。
漫山遍野的红叶,如诗如画,令人心旷神怡。
拼音
Vietnamese
Những ngày mùa thu trong lành này rất lý tưởng để đi bộ đường dài và thưởng ngoạn cảnh đẹp.
Những chiếc lá đỏ trải rộng trên khắp núi đồi và đồng ruộng, như những bài thơ và bức tranh, mang lại sự bình yên và niềm vui.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在赏秋时大声喧哗或破坏自然环境,尊重当地风俗习惯。
拼音
biànmiǎn zài shǎng qiū shí dàshēng xuānhuá huò pòhuài zìrán huánjìng, zūnzhòng dāngdì fēngsú xíguàn。
Vietnamese
Tránh làm ồn ào hoặc phá hoại môi trường tự nhiên khi thưởng ngoạn mùa thu, hãy tôn trọng phong tục tập quán địa phương.Các điểm chính
中文
赏秋的场景多发生在秋季,适合不同年龄段的人参与,但需注意安全,避免危险行为。
拼音
Vietnamese
Cảnh thưởng ngoạn mùa thu chủ yếu diễn ra vào mùa thu, phù hợp với người ở mọi lứa tuổi, nhưng cần chú ý đến an toàn và tránh những hành động nguy hiểm.Các mẹo để học
中文
多观察真实的场景,学习地道表达。
结合图片和视频进行练习,提高理解和表达能力。
与他人进行角色扮演,提高口语表达能力。
拼音
Vietnamese
Quan sát các cảnh thực tế và học hỏi các cách diễn đạt chân thực.
Luyện tập với hình ảnh và video để nâng cao khả năng hiểu và diễn đạt.
Đóng vai cùng người khác để nâng cao khả năng giao tiếp bằng lời nói.