认识城市地标 Nhận biết các địa danh đô thị
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:请问,最近的故宫博物院怎么走?
B:故宫博物院啊,您往东走,穿过天安门广场,就到了。
A:谢谢!天安门广场很大吧?
B:是的,非常大,您可以乘坐地铁到天安门东站下车。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!祝您游玩愉快!
拼音
Vietnamese
A:Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến được Tử Cấm Thành gần nhất?
B:Tử Cấm Thành ư? Đi về phía đông, băng qua Quảng trường Thiên An Môn, và bạn sẽ đến đó.
A:Cảm ơn! Quảng trường Thiên An Môn có lớn không?
B:Vâng, rất lớn. Bạn có thể đi tàu điện ngầm đến ga Thiên An Môn Đông.
A:Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B:Không có gì! Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:你好,请问故宫怎么走?
B:您好!您要从哪里出发呢?
A:我从王府井这边过来。
B:哦,您可以坐地铁1号线到天安门东站,然后步行前往。
A:好的,谢谢!
拼音
Vietnamese
A:Chào, làm thế nào để tôi đến được Tử Cấm Thành?
B:Chào! Bạn sẽ bắt đầu từ đâu?
A:Tôi đến từ Wangfujing.
B:À, bạn có thể đi tuyến tàu điện ngầm số 1 đến ga Thiên An Môn Đông, rồi đi bộ.
A:Được rồi, cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
请问,最近的……怎么走?
Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến được … gần nhất?
您往……走,穿过……,就到了。
Đi về phía …, băng qua …, và bạn sẽ đến đó.
坐地铁……线到……站下车。
Đi tuyến tàu điện ngầm số … đến ga ….
Nền văn hóa
中文
问路时通常会使用敬语,例如“请问”、“您好”等。
在公共场合,保持音量适中,避免大声喧哗。
中国城市的地标建筑通常具有独特的文化内涵,可以向外国人介绍其历史和故事。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, người ta thường dùng lời lẽ lịch sự, ví dụ như “Xin lỗi” và “Làm ơn”.
Ở nơi công cộng, hãy giữ âm lượng vừa phải, tránh la hét.
Những địa danh đô thị của Trung Quốc thường mang những ý nghĩa văn hóa độc đáo, và bạn có thể giới thiệu lịch sử và câu chuyện của chúng cho người nước ngoài.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问,您能帮我指一下路吗?我想去……
除了……之外,附近还有其他的著名景点吗?
请问这条路通往哪里?
请问最近的地铁站在哪里?
拼音
Vietnamese
Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi chỉ đường không? Tôi muốn đến…
Ngoài…, xung quanh đây còn có những điểm tham quan nổi tiếng khác không?
Con đường này dẫn đến đâu?
Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在问路时使用不礼貌的语言或语气,例如大声呵斥或带有歧视性的言论。注意不要随便打断别人说话。
拼音
Bìmǐǎn zài wènlù shí shǐyòng bù lǐmào de yǔyán huò yǔqì, lìrú dàshēng hēchì huò dàiyǒu qíshì xìng de yánlùn。Zhùyì bù yào suíbiàn dǎduàn biérén shuōhuà。
Vietnamese
Tránh dùng lời lẽ hoặc giọng điệu bất lịch sự khi hỏi đường, ví dụ như la hét hoặc có lời lẽ phân biệt đối xử. Lưu ý không tùy tiện cắt ngang lời người khác.Các điểm chính
中文
问路时应注意礼貌用语,并尽可能提供详细的出发地点信息。选择合适的问路方式,根据情况可以选择口语化或书面化表达。
拼音
Vietnamese
Khi hỏi đường, bạn nên chú ý đến cách dùng từ lịch sự, và cung cấp càng nhiều thông tin chi tiết về điểm xuất phát càng tốt. Chọn cách hỏi đường phù hợp, tùy theo trường hợp có thể chọn cách diễn đạt bằng lời nói hoặc văn bản.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的问路和指路表达。
与朋友或家人进行角色扮演,模拟实际问路场景。
多观察周围环境,学习如何利用地标进行指路。
查阅地图或导航软件,熟悉城市的地标建筑和交通路线。
拼音
Vietnamese
Thực hành việc hỏi và chỉ đường trong nhiều tình huống khác nhau.
Đóng vai với bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống hỏi đường thực tế.
Quan sát môi trường xung quanh để tìm hiểu cách sử dụng các địa danh để chỉ đường.
Tham khảo bản đồ hoặc phần mềm định vị để làm quen với các địa danh và tuyến đường giao thông của thành phố.