讨论应对措施 Thảo luận về các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:最近天气变化真大,一会儿热一会儿冷,感觉身体都不舒服了。
B:是啊,这气候变化太快了,对我们身体影响很大。特别是老人孩子,更要注意保暖。
C:咱们小区的绿化带好像也受到了影响,树叶都枯萎了。
D:对,这几年极端天气越来越多了。我们应该关注一下气候变化的应对措施。
A:听说政府正在加大环保力度,推广新能源汽车和可再生能源。
B:嗯,这些措施都是非常必要的。我们个人也要从自身做起,节约用水用电,减少碳排放。
C:我觉得还可以多植树造林,吸收二氧化碳。
D:这些都是很好的建议,大家一起努力,才能保护我们的环境,应对气候变化。
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết thay đổi thất thường gần đây. Lúc nóng lúc lạnh, tôi cảm thấy không khỏe.
B: Đúng vậy, biến đổi khí hậu diễn ra quá nhanh, ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe của chúng ta. Đặc biệt là người già và trẻ em cần chú ý giữ ấm.
C: Khu vực cây xanh trong khu nhà của chúng ta dường như cũng bị ảnh hưởng, lá cây đều khô héo.
D: Đúng rồi, những năm gần đây thời tiết cực đoan ngày càng nhiều. Chúng ta nên quan tâm đến các biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.
A: Nghe nói chính phủ đang tăng cường nỗ lực bảo vệ môi trường, thúc đẩy ô tô năng lượng mới và năng lượng tái tạo.
B: Ừ, những biện pháp này rất cần thiết. Chúng ta cũng cần phải bắt đầu từ bản thân, tiết kiệm nước và điện, giảm lượng khí thải carbon.
C: Tôi nghĩ chúng ta cũng có thể trồng nhiều cây xanh hơn để hấp thụ khí carbon dioxide.
D: Đây đều là những đề xuất rất hay. Nếu chúng ta cùng nhau nỗ lực, chúng ta có thể bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các cụm từ thông dụng
讨论应对措施
Thảo luận về các biện pháp ứng phó
Nền văn hóa
中文
在中国的日常生活中,人们越来越关注气候变化,并积极讨论应对措施。讨论通常在各种场合进行,例如家庭聚会、朋友间的聊天、社区活动等。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, nhận thức về biến đổi khí hậu đang ngày càng tăng và mọi người tích cực thảo luận về các biện pháp ứng phó. Những cuộc thảo luận này có thể diễn ra không chính thức tại nhà, giữa những người bạn hoặc trong cộng đồng, và chính thức hơn trên các phương tiện truyền thông và diễn đàn của chính phủ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
积极应对气候变化刻不容缓
我们需要采取综合性的措施
我们应该加强国际合作
拼音
Vietnamese
Cần có hành động khẩn cấp để chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp toàn diện.
Chúng ta nên tăng cường hợp tác quốc tế.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有强烈负面情绪的表达,例如“灾难”、“末日”等,以免引起不必要的恐慌。
拼音
biànmiǎn shǐyòng dài yǒu qiángliè fùmiàn qíngxù de biǎodá,lìrú“zāinàn”“mòrì”děng,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de kǒnghuāng。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, chẳng hạn như “thảm họa” hoặc “ngày tận thế”, để tránh gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.Các điểm chính
中文
在讨论应对措施时,需要注意语言的准确性,避免夸大和误导。同时,要尊重不同的观点,并保持理性的态度。
拼音
Vietnamese
Khi thảo luận về các biện pháp ứng phó, cần chú ý đến tính chính xác của ngôn ngữ, tránh phóng đại và gây hiểu lầm. Đồng thời, cần tôn trọng các quan điểm khác nhau và giữ thái độ khách quan.Các mẹo để học
中文
多阅读一些关于气候变化和应对措施的文章和新闻报道,积累相关的词汇和表达。
可以找一个朋友或家人一起练习对话,模拟不同的情景和观点。
注意语气的变化,例如在表达担忧时可以使用较低的语气,在表达希望时可以使用较高的语气。
拼音
Vietnamese
Hãy đọc nhiều bài báo và bản tin về biến đổi khí hậu và các biện pháp ứng phó để bổ sung thêm vốn từ vựng và các cách diễn đạt liên quan.
Bạn có thể luyện tập trò chuyện với bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống và quan điểm khác nhau.
Hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu, ví dụ như sử dụng giọng điệu thấp hơn khi thể hiện sự lo lắng, và giọng điệu cao hơn khi bày tỏ hy vọng.