讨论适宜温度 Thảo luận về nhiệt độ dễ chịu tǎolùn shìyí wēndù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你觉得今天的天气怎么样?
B:有点热,28度左右吧,不太舒服。你呢?
A:我感觉还好,我喜欢这种温暖的天气。不过,如果再高几度,可能就受不了了。
B:对啊,25-28度对我来说比较舒适。超过30度就觉得热了。
A:我也是,超过30度就需要空调了。你家里的空调怎么样?
B:还好,制冷效果不错,夏天必备!
A:确实,空调是夏天的救命神器!

拼音

A:nǐ juéde jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?
B:yǒudiǎn rè,28dù zuǒyòu ba,bù tài shūfu。nǐ ne?
A:wǒ gǎnjué hái hǎo,wǒ xǐhuan zhè zhǒng wēnnuǎn de tiānqì。bùguò,rúguǒ zài gāo jǐdù,kěnéng jiù shòubuliǎole。
B:duì a,25-28dù duì wǒ lái shuō bǐjiào shūshì。chāoguò 30dù jiù juéde rèle。
A:wǒ yěshì,chāoguò 30dù jiù xūyào kōngtiáo le。nǐ jiā lǐ de kōngtiáo zěnmeyàng?
B:hái hǎo,zhìlěng xiàoguǒ bùcuò,xiàtiān bìbèi!
A:quèshí,kōngtiáo shì xiàtiān de jiùmìng shénqì!

Vietnamese

A: Bạn nghĩ thế nào về thời tiết hôm nay?
B: Hơi nóng, khoảng 28 độ, không được thoải mái lắm. Còn bạn?
A: Tôi cảm thấy ổn, tôi thích thời tiết ấm áp này. Nhưng nếu nóng thêm vài độ nữa, có lẽ tôi sẽ không chịu được.
B: Đúng vậy, 25-28 độ là khá thoải mái với tôi. Trên 30 độ thì tôi thấy nóng.
A: Tôi cũng vậy, trên 30 độ thì cần điều hòa không khí.
B: Được rồi, hiệu quả làm mát tốt, nhất thiết phải có vào mùa hè!
A: Quả thực, điều hòa không khí là cứu tinh mùa hè!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你觉得今天的天气怎么样?
B:有点热,28度左右吧,不太舒服。你呢?
A:我感觉还好,我喜欢这种温暖的天气。不过,如果再高几度,可能就受不了了。
B:对啊,25-28度对我来说比较舒适。超过30度就觉得热了。
A:我也是,超过30度就需要空调了。你家里的空调怎么样?
B:还好,制冷效果不错,夏天必备!
A:确实,空调是夏天的救命神器!

Vietnamese

A: Bạn nghĩ thế nào về thời tiết hôm nay?
B: Hơi nóng, khoảng 28 độ, không được thoải mái lắm. Còn bạn?
A: Tôi cảm thấy ổn, tôi thích thời tiết ấm áp này. Nhưng nếu nóng thêm vài độ nữa, có lẽ tôi sẽ không chịu được.
B: Đúng vậy, 25-28 độ là khá thoải mái với tôi. Trên 30 độ thì tôi thấy nóng.
A: Tôi cũng vậy, trên 30 độ thì cần điều hòa không khí.
B: Được rồi, hiệu quả làm mát tốt, nhất thiết phải có vào mùa hè!
A: Quả thực, điều hòa không khí là cứu tinh mùa hè!

Các cụm từ thông dụng

你觉得今天的温度怎么样?

Nǐ juéde jīntiān de wēndù zěnmeyàng?

Bạn nghĩ sao về nhiệt độ hôm nay?

我觉得有点热/冷。

Wǒ juéde yǒudiǎn rè/lěng.

Tôi cảm thấy hơi nóng/lạnh.

什么样的温度你感觉比较舒适?

Shénmeyàng de wēndù nǐ gǎnjué bǐjiào shūshì?

Nhiệt độ nào bạn cảm thấy thoải mái nhất?

Nền văn hóa

中文

中国人对温度的感受因地域和个人差异而异,南方人通常比北方人更耐热。

中国天气预报通常会给出体感温度,以帮助人们更好地了解实际感受。

在正式场合,讨论温度通常比较简洁,而在非正式场合,可以更随意一些。

拼音

zhōngguó rén duì wēndù de gǎnshòu yīn dìyù hé gèrén chāyì ér yì,nánfāng rén tōngcháng bǐ běifāng rén gèng nàirè。

zhōngguó tiānqì yùbào tōngcháng huì gěichū tǐgǎn wēndù,yǐ bāngzhù rénmen gèng hǎo de liǎojiě shíjì gǎnshòu。

zài zhèngshì chǎnghé,tǎolùn wēndù tōngcháng bǐjiào jiǎnjié,ér zài fēi zhèngshì chǎnghé,kěyǐ gèng suíyì yīxiē。

Vietnamese

Cảm nhận về nhiệt độ của người Việt Nam khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và sự nhạy cảm cá nhân.

Trung tâm dự báo khí tượng thủy văn quốc gia thường cung cấp cả nhiệt độ cảm nhận để giúp mọi người hiểu rõ hơn về cảm giác thực tế.

Trong các trường hợp trang trọng, việc thảo luận về nhiệt độ thường ngắn gọn, trong khi trong các cuộc trò chuyện không trang trọng, có thể thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

最佳温度范围

体感温度

热舒适度

气候舒适度

拼音

zuìjiā wēndù fànwéi

tǐgǎn wēndù

rè shūshìdù

qìhòu shūshìdù

Vietnamese

Khoảng nhiệt độ lý tưởng

Nhiệt độ cảm nhận

Sự thoải mái về nhiệt

Sự thoải mái về khí hậu

Các bản sao văn hóa

中文

避免在正式场合过于详细地讨论个人的体温感受,以免显得不尊重或不礼貌。

拼音

biànmiǎn zài zhèngshì chǎnghé guòyú xiángxì de tǎolùn gèrén de tǐwēn gǎnshòu,yǐmiǎn xiǎnde bù zūnjìng huò bù lǐmào。

Vietnamese

Tránh thảo luận quá chi tiết về cảm nhận cá nhân về nhiệt độ trong các dịp trang trọng để tránh gây ấn tượng thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự.

Các điểm chính

中文

该场景适用于日常生活中与他人交流天气感受,也可用于旅游、商务等场景。需要注意说话的场合和对象,避免过于随意或冒犯他人。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú rìcháng shēnghuó zhōng yǔ tārén jiāoliú tiānqì gǎnshòu,yě kěyǐ yòng yú lǚyóu、shāngwù děng chǎngjǐng。xūyào zhùyì shuōhuà de chǎnghé hé duìxiàng,bìmiǎn guòyú suíyì huò màofàn tārén。

Vietnamese

Kịch bản này phù hợp cho việc chia sẻ cảm nhận về thời tiết hàng ngày với những người khác, cũng như có thể được sử dụng trong bối cảnh du lịch, kinh doanh, v.v. Cần lưu ý đến ngữ cảnh và người đối thoại để tránh việc quá thoải mái hoặc xúc phạm người khác.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的表达,例如正式和非正式场合。

尝试用不同的方式描述温度,例如使用比喻或形容词。

与朋友或家人一起练习对话,提高实际运用能力。

拼音

duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de biǎodá,lìrú zhèngshì hé fēi zhèngshì chǎnghé。

chángshì yòng bùtóng de fāngshì miáoshù wēndù,lìrú shǐyòng bǐyù huò xíngróngcí。

yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí duìhuà,tígāo shíjì yùnyòng nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cách diễn đạt trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như các dịp trang trọng và không trang trọng.

Cố gắng mô tả nhiệt độ theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng phép ẩn dụ hoặc tính từ.

Thực hành hội thoại với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình để nâng cao kỹ năng áp dụng thực tiễn.