议程安排 Sắp xếp chương trình nghị sự
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李经理:张先生,您好!感谢您抽出时间参加本次会议。我们今天的议程安排如下:首先,由王工程师介绍新项目的技术细节;然后,财务部李会计将汇报项目预算;最后,我们将进行小组讨论,并制定下一步计划。
张先生:李经理您好!很高兴能参加这次会议。谢谢您提供的详细议程安排。请问每个环节预计需要多长时间?
李经理:王工程师的介绍预计需要45分钟,李会计的预算汇报预计需要30分钟,小组讨论预计需要1个小时。当然,这只是一个大致的时间安排,具体时间可能会有所调整。
张先生:好的,明白了。请问会议资料在哪里可以获取?
李经理:会议资料我已经提前发送到您的邮箱里了,请您查收。如有任何疑问,请随时提出。
拼音
Vietnamese
Quản lý Lý: Ông Trương, xin chào! Cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự cuộc họp này. Chương trình nghị sự của chúng ta hôm nay như sau: Trước tiên, kỹ sư Vương sẽ giới thiệu chi tiết kỹ thuật của dự án mới; sau đó, kế toán Lý từ Bộ phận Tài chính sẽ báo cáo ngân sách dự án; cuối cùng, chúng ta sẽ tiến hành thảo luận nhóm và xây dựng các bước tiếp theo.
Ông Trương: Xin chào, Quản lý Lý! Tôi rất vui được tham dự cuộc họp này. Cảm ơn ông đã cung cấp chương trình nghị sự chi tiết. Ông có thể cho tôi biết mỗi phần dự kiến sẽ mất bao lâu không?
Quản lý Lý: Bản giới thiệu của kỹ sư Vương dự kiến sẽ mất 45 phút, báo cáo ngân sách của kế toán Lý dự kiến sẽ mất 30 phút, và thảo luận nhóm dự kiến sẽ mất 1 giờ. Tất nhiên, đây chỉ là một lịch trình ước tính, và thời gian thực tế có thể thay đổi.
Ông Trương: Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi có thể lấy tài liệu họp ở đâu?
Quản lý Lý: Tôi đã gửi tài liệu họp đến địa chỉ email của ông rồi. Vui lòng kiểm tra. Nếu ông có bất kỳ câu hỏi nào, xin cứ thoải mái hỏi.
Các cụm từ thông dụng
会议议程
Chương trình nghị sự
Nền văn hóa
中文
在中国的商务场合,提供详细的议程安排是十分重要的,这体现了对对方时间的尊重和对会议效率的重视。正式场合应使用书面形式,非正式场合可以口头说明。
在安排议程时,通常会预留一些缓冲时间,以应对突发情况。
一般会在会议开始前发送会议资料,方便与会者提前了解情况。
拼音
Vietnamese
Trong bối cảnh kinh doanh ở Trung Quốc, việc cung cấp chương trình nghị sự chi tiết rất quan trọng, thể hiện sự tôn trọng thời gian của bên kia và coi trọng hiệu quả của cuộc họp. Đối với các dịp trang trọng, nên sử dụng định dạng văn bản, trong khi giao tiếp bằng lời nói được cho phép trong các tình huống không trang trọng.
Khi sắp xếp chương trình nghị sự, thường có một khoảng thời gian đệm để xử lý các tình huống bất ngờ.
Tài liệu họp thường được phân phối trước cuộc họp để cho phép những người tham dự làm quen với nội dung trước đó.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本次会议的议程安排力求精简高效,确保在有限的时间内完成既定目标。
考虑到与会人员的背景和专业水平,议程安排兼顾了理论讲解和实际案例分析。
为了增强互动性,本次会议特意安排了小组讨论环节,鼓励与会人员积极参与,共同探讨问题。
拼音
Vietnamese
Chương trình nghị sự của cuộc họp này được thiết kế ngắn gọn và hiệu quả, đảm bảo đạt được các mục tiêu đã đề ra trong thời gian hạn chế.
Xét đến bối cảnh và trình độ chuyên môn của những người tham dự, chương trình nghị sự bao gồm cả các lời giải thích về lý thuyết và phân tích các nghiên cứu trường hợp thực tế.
Để tăng cường tính tương tác, cuộc họp này đặc biệt có phần thảo luận nhóm, khuyến khích những người tham dự tham gia tích cực và cùng nhau thảo luận vấn đề.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在议程中安排过于敏感的话题,例如政治、宗教等,以免造成不必要的尴尬或冲突。
拼音
bìmiǎn zài yìchéng zhōng ānpái guòyú mǐngǎn de huàtí,lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng,yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de gāngà huò chōngtú。
Vietnamese
Tránh đưa vào chương trình nghị sự những chủ đề quá nhạy cảm, chẳng hạn như chính trị hoặc tôn giáo, để tránh sự lúng túng hoặc xung đột không cần thiết.Các điểm chính
中文
议程安排需根据会议主题、参会人员、会议时间等因素灵活调整。
拼音
Vietnamese
Việc sắp xếp chương trình nghị sự cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên các yếu tố như chủ đề cuộc họp, những người tham dự và thời gian cuộc họp.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的会议议程安排,例如商务会议、学术会议、培训会议等。
可以尝试自己设计一个会议议程,并和朋友一起模拟会议场景。
注意观察商务人士在会议中的议程安排习惯,学习他们的经验。
拼音
Vietnamese
Thực hành các loại sắp xếp chương trình nghị sự khác nhau, chẳng hạn như các cuộc họp kinh doanh, hội nghị học thuật và các cuộc họp đào tạo.
Hãy thử tự thiết kế chương trình nghị sự của một cuộc họp và mô phỏng tình huống cuộc họp với một người bạn.
Hãy chú ý quan sát thói quen sắp xếp chương trình nghị sự của các doanh nhân trong các cuộc họp và học hỏi từ kinh nghiệm của họ.