询问心理咨询 Yêu cầu tư vấn tâm lý xúnwèn xīnlǐ zīxún

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想咨询一下心理问题。最近压力很大,睡不好觉。
好的,请问您具体是什么样的压力呢?可以详细说说吗?
我工作压力很大,最近项目进展不顺利,总是加班,感觉身心俱疲。
我能理解您的感受。很多人都面临着工作压力。我们来一起分析一下,看看有哪些方法可以帮助您缓解压力。您平时有其他的放松方式吗?
我平时很少有时间放松,也很少运动。
这样啊,那我们不妨试试一些简单的放松方法,比如深呼吸、冥想,或者进行一些轻度运动,比如散步、瑜伽等等。我们也可以探讨一下您工作中如何更好地安排时间和任务。

拼音

nín hǎo, wǒ xiǎng zīxún yīxià xīnlǐ wèntí. zuìjìn yā lì hěn dà, shuì bù hǎo jué.
hǎo de, qǐng wèn nín jùtǐ shì shén me yàng de yā lì ne? kěyǐ xiángxì shuō shuo ma?
wǒ gōngzuò yā lì hěn dà, zuìjìn xiàngmù jìnzǎn bù shùnlì, zǒng shì jiā bān, gǎnjué xīnshēn jù pí.
wǒ néng lǐjiě nín de gǎnshòu. hěn duō rén miàn línzhe gōngzuò yā lì. wǒmen lái yīqǐ fēnxī yīxià, kànkan yǒu nǎxiē fāngfǎ kěyǐ bāngzhù nín huǎnjiě yā lì. nín píngshí yǒu qítā de fàngsōng fāngshì ma?
wǒ píngshí hěn shǎo yǒu shíjiān fàngsōng, yě hěn shǎo yùndòng.
zhèyàng a, nà wǒmen bùfáng shìshì yīxiē jiǎndān de fàngsōng fāngfǎ, bǐrú shēn hūxī, míngxiǎng, huòzhě jìnxíng yīxiē qīngdù yùndòng, bǐrú sàn bù, yóujī děngděng. wǒmen yě kěyǐ tàolùn yīxià nín gōngzuò zhōng rúhé gèng hǎo de ānpái shíjiān hé rènwù.

Vietnamese

Chào bạn, mình muốn được tư vấn tâm lý. Dạo này mình bị stress nặng và ngủ không ngon giấc.
Được rồi, bạn có thể cho mình biết cụ thể là stress loại nào không? Bạn có thể giải thích chi tiết hơn được không?
Mình bị stress nặng ở công việc. Dự án gần đây không được suôn sẻ, mình luôn phải làm thêm giờ và cảm thấy kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần.
Tôi hiểu cảm giác của bạn. Nhiều người gặp phải stress công việc. Chúng ta hãy cùng phân tích xem có những phương pháp nào có thể giúp bạn giảm stress. Bạn có những cách thư giãn khác không?
Thông thường mình rất ít thời gian để thư giãn và hầu như không tập thể dục.
Vậy à, vậy thì chúng ta hãy thử một số phương pháp thư giãn đơn giản, ví dụ như hít thở sâu, thiền định, hoặc vận động nhẹ nhàng như đi bộ, yoga… Chúng ta cũng có thể thảo luận xem bạn có thể sắp xếp thời gian và công việc ở công ty như thế nào cho hiệu quả hơn.

Các cụm từ thông dụng

我想咨询一下心理问题

wǒ xiǎng zīxún yīxià xīnlǐ wèntí

Mình muốn được tư vấn tâm lý

最近压力很大

zuìjìn yā lì hěn dà

Dạo này mình bị stress nặng

睡不好觉

shuì bù hǎo jué

và ngủ không ngon giấc

Nền văn hóa

中文

在中国,寻求心理咨询逐渐被人们接受,但仍存在一些社会偏见。 很多人认为心理问题是“丢人”的,不愿意寻求专业帮助。 越来越多的机构和专业人士致力于消除这些偏见,提供更便捷、更易于接受的心理咨询服务。 与国外相比,中国的心理咨询行业相对较新,发展速度快,但资源分布不均。

拼音

zài zhōngguó, xúnqiú xīnlǐ zīxún zhújiàn bèi rénmen jiēshòu, dàn réng cúnzài yīxiē shèhuì piānjiàn. hěn duō rén rènwéi xīnlǐ wèntí shì “diū rén” de, bùyuànyì xúnqiú zhuānyè bāngzhù. yuè lái yuè duō de jīgòu hé zhuānyè rénshì jìyú xiāochú zhèxiē piānjiàn, tígōng gèng biànjié, gèng yìyú jiēshòu de xīnlǐ zīxún fúwù. yǔ guówài xiāngbǐ, zhōngguó de xīnlǐ zīxún hángyè xiāngduì jiào xīn, fāzhǎn sùdù kuài, dàn zīyuán fēnbù bùjūn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc tìm kiếm sự hỗ trợ tư vấn tâm lý đang dần được nhiều người chấp nhận hơn, nhưng vẫn còn một số định kiến xã hội. Nhiều người cho rằng vấn đề sức khỏe tâm thần là điều đáng xấu hổ và không muốn tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Ngày càng có nhiều tổ chức và chuyên gia tâm lý đang nỗ lực để loại bỏ những định kiến này và cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý dễ tiếp cận hơn. So với các quốc gia khác, ngành tư vấn tâm lý ở Việt Nam còn khá mới mẻ, đang phát triển nhanh chóng nhưng nguồn lực phân bổ chưa đồng đều.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我最近情绪波动比较大,需要寻求专业的心理疏导。 我的焦虑症有所加重,想预约一位经验丰富的心理医生。 我孩子最近出现了一些行为问题,希望能够得到专业的帮助。

拼音

wǒ zuìjìn qíngxù bōdòng bǐjiào dà, xūyào xúnqiú zhuānyè de xīnlǐ shūdǎo. wǒ de jiāolǜ zhèng yǒusuǒ jiāzhòng, xiǎng yuēyù yī wèi jīngyàn fēngfù de xīnlǐ yīshēng. wǒ háizi zuìjìn chūxiàn le yīxiē xíngwéi wèntí, xīwàng nénggòu dédào zhuānyè de bāngzhù。

Vietnamese

Gần đây mình có những biến đổi tâm trạng khá lớn và cần sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp. Chứng rối loạn lo âu của mình ngày càng nặng hơn và mình muốn đặt lịch hẹn với một bác sĩ tâm lý giàu kinh nghiệm. Con mình gần đây có một số vấn đề về hành vi và mình hy vọng sẽ nhận được sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公众场合谈论隐私的心理问题,尊重个人隐私。 避免使用带有歧视性的语言描述心理疾病患者。 在与他人谈论心理健康问题时,应保持尊重和理解的态度,避免指责或评判。

拼音

biànmiǎn zài gōngzhòng chǎnghé tánlùn yǐnsī de xīnlǐ wèntí, zūnzhòng gèrén yǐnsī. biànmiǎn shǐyòng dàiyǒu qíshì xìng de yǔyán miáoshù xīnlǐ jíbìng huànzhě. zài yǔ tārén tánlùn xīnlǐ jiànkāng wèntí shí, yīng bǎochí zūnzhòng hé lǐjiě de tàidu, biànmiǎn zhǐzé huò píngpàn。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần riêng tư ở nơi công cộng; hãy tôn trọng quyền riêng tư cá nhân. Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử khi mô tả những người mắc bệnh tâm thần. Khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe tâm thần với người khác, hãy giữ thái độ tôn trọng và thông cảm, tránh đổ lỗi hoặc phán xét.

Các điểm chính

中文

此场景适用于各种年龄段和身份的人群,但需要注意语言的表达方式,避免使用过于专业或生硬的词语。 在咨询过程中,应保持耐心和理解,认真倾听对方的问题,并给予适当的回应。 避免对患者进行过多的评判或指责,应以尊重和理解的态度对待他们。

拼音

cǐ chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng duàn hé shēnfèn de rénqún, dàn yīng zhùyì yǔyán de biǎodá fāngshì, bìmiǎn shǐyòng guòyú zhuānyè huò shēngyìng de cíyǔ. zài zīxún guòchéng zhōng, yīng bǎochí nàixīn hé lǐjiě, rènzhēn qīngtīng duìfāng de wèntí, bìng jǐyǔ shìdàng de huíyìng. bìmiǎn duì huànzhě jìnxíng guòdū de píngpàn huò zhǐzé, yīng yǐ zūnzhòng hé lǐjiě de tàidu duìdài tāmen。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với nhiều đối tượng ở các độ tuổi và địa vị xã hội khác nhau, nhưng cần lưu ý cách diễn đạt, tránh sử dụng từ ngữ quá chuyên môn hoặc cứng nhắc. Trong quá trình tư vấn, cần giữ thái độ kiên nhẫn và thấu hiểu, lắng nghe kỹ vấn đề của người đối diện và đưa ra phản hồi phù hợp. Tránh phán xét hoặc chỉ trích người bệnh quá mức, hãy đối xử với họ bằng sự tôn trọng và thấu hiểu.

Các mẹo để học

中文

反复练习对话,熟练掌握常用语句。 尝试模拟不同的场景和情况,例如在医院、心理咨询室等场景下进行练习。 与朋友或家人一起练习,互相纠正错误,提高语言表达能力。 可以观看一些相关的影视剧或纪录片,学习更加自然的表达方式。

拼音

fǎnfù liànxí duìhuà, shúliàn zhǎngwò chángyòng yǔjù. chángshì mónǐ bùtóng de chǎngjǐng hé qíngkuàng, lìrú zài yīyuàn, xīnlǐ zīxún shì děng chǎngjǐng xià jìnxíng liànxí. yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng jiūzhèng cuòwù, tígāo yǔyán biǎodá nénglì. kěyǐ guān kàn yīxiē xiāngguān de yǐngshì jù huò jìlù piàn, xuéxí gèngjiā zìrán de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Luyện tập các đoạn hội thoại nhiều lần để thành thạo các câu nói thường dùng. Thử mô phỏng các tình huống và hoàn cảnh khác nhau, ví dụ như luyện tập ở bệnh viện, phòng tư vấn tâm lý… Luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân, cùng nhau sửa lỗi sai, nâng cao khả năng diễn đạt. Có thể xem một số phim ảnh hoặc phim tài liệu liên quan để học cách diễn đạt tự nhiên hơn.