说明大风 Mô tả gió mạnh shuōmíng dà fēng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲:今天风真大啊,感觉要刮飞了!
乙:是啊,这风都快把树吹倒了,出门要注意安全啊!
甲:可不是嘛,我早上骑车差点被吹倒,还好扶住了自行车。
乙:这大风天,最好别骑车了,太危险。
甲:嗯,下次注意。听说今晚风更大,出门要小心些。

拼音

Jiǎ: Jīntiān fēng zhēn dà a, gǎnjué yào guā fēi le!
Yǐ: Shì a, zhè fēng dū kuài bǎ shù chuī dǎo le, chūmén yào zhùyì ānquán a!
Jiǎ: Kě bù shì ma, wǒ zǎoshang qí chē chàdiǎn bèi chuī dǎo, hǎorán fú zhù le zìxíngchē.
Yǐ: Zhè dà fēng tiān, zuì hǎo bié qí chē le, tài wēixiǎn.
Jiǎ: En, xià cì zhùyì. Tīngshuō jīnwǎn fēng gèng dà, chūmén yào xiǎoxīn xiē.

Vietnamese

A: Gió hôm nay mạnh thật! Cảm giác như sắp bị thổi bay mất rồi!
B: Đúng vậy, gió mạnh đến nỗi có thể quật đổ cây. Khi ra ngoài phải cẩn thận nhé!
A: Đúng rồi. Sáng nay mình suýt ngã xe đạp. May mà mình giữ được xe.
B: Trời gió lớn như thế này, tốt nhất đừng đi xe đạp, nguy hiểm lắm.
A: Ừ, lần sau mình sẽ cẩn thận hơn. Nghe nói tối nay gió còn mạnh hơn nữa, ra ngoài nhớ cẩn thận nhé.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:这大风,把路边的树都吹弯了。
B:是啊,我早上出门差点被吹倒。这风太大了!
A:这大风持续多久了?
B:已经持续三天了,不知道什么时候才能停下来。
A:希望快点停吧,影响出行也太大了。

拼音

A: Zhè dà fēng, bǎ lùbiān de shù dū chuī wān le.
B: Shì a, wǒ zǎoshang chūmén chàdiǎn bèi chuī dǎo. Zhè fēng tài dà le!
A: Zhè dà fēng chíxù duō jiǔ le?
B: Yǐjīng chíxù sān tiān le, bù zhīdào shénme shíhòu cáinéng tíng xià lái.
A: Xīwàng kuài diǎn tíng ba, yǐngxiǎng chūxíng yě tài dà le.

Vietnamese

A: Cơn gió mạnh này làm cong cả những cây ven đường.
B: Đúng rồi, sáng nay mình suýt ngã khi ra khỏi nhà. Gió mạnh quá!
A: Cơn gió mạnh này đã kéo dài bao lâu rồi?
B: Đã kéo dài ba ngày rồi, không biết bao giờ mới thôi.
A: Hy vọng là nó sẽ sớm dừng lại, ảnh hưởng đến việc đi lại quá nhiều rồi.

Các cụm từ thông dụng

大风

dà fēng

Gió mạnh

Nền văn hóa

中文

大风在中国文化中通常与自然力量和不可抗力相关联,也可能与灾害和挑战联系起来。在古代,人们常将大风与神灵或自然现象联系在一起,赋予其神秘的含义。

对大风天气的描述,在正式场合下,通常采用比较客观和准确的表达方式,例如‘强风警报’、‘大风预警’等;在非正式场合下,则可以采用更为口语化、形象化的表达方式,例如‘狂风大作’、‘风呼呼地刮’等。

拼音

Dàfēng zài zhōngguó wénhuà zhōng tōngcháng yǔ zìrán lìliàng hé bùkě kànglì xiānglián, yě kěnéng yǔ zāihài hé tiǎozhàn liánxì qǐlái. Zài gǔdài, rénmen cháng jiāng dàfēng yǔ shénlíng huò zìrán xiànxiàng liánxì zài yīqǐ, fùyǔ qí mòshén de hànyì.

Duì dàfēng tiānqì de miáoshù, zài zhèngshì chǎnghé xià, tōngcháng cǎiyòng bǐjiào kèguān hé zhǔnquè de biǎodá fāngshì, lìrú ‘qiángfēng jǐngbào’、‘dàfēng yǔjǐng’ děng; zài fēi zhèngshì chǎnghé xià, zé kěyǐ cǎiyòng gèng wéi kǒuyǔhuà、xíngxiànghuà de biǎodá fāngshì, lìrú ‘kuángfēng dàzuò’、‘fēng hūhū de guā’ děng。

Vietnamese

Trong văn hóa Trung Quốc, gió mạnh thường được liên kết với sức mạnh của tự nhiên và tính chất không thể đoán trước. Chúng cũng có thể được liên kết với thảm họa và thử thách. Trong thời cổ đại, người ta thường kết nối gió mạnh với thần linh hoặc hiện tượng tự nhiên, mang lại cho chúng ý nghĩa huyền bí.

Mô tả chính thức về thời tiết gió mạnh thường sử dụng cách diễn đạt khách quan và chính xác, ví dụ như ‘cảnh báo gió mạnh’, ‘cảnh báo gió lớn’, v.v.; trong các trường hợp không chính thức, người ta có thể sử dụng cách diễn đạt đời thường và giàu hình ảnh hơn, ví dụ như ‘gió mạnh nổi lên’, ‘gió thổi ào ào’ v.v.

Các biểu hiện nâng cao

中文

狂风骤雨

风卷残云

风驰电掣

疾风劲草

拼音

Kuángfēng zhòuyǔ

Fēng juǎn cányún

Fēng chí diànchè

Jífēng jìngcǎo

Vietnamese

Gió bão

Bão tố

Gió giật mạnh

Gió mạnh

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用带有负面含义的词语来形容大风,例如‘灾难性的’或‘毁灭性的’等,除非在客观描述灾害事件时。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng dàiyǒu fùmiàn hànyì de cíyǔ lái xíngróng dàfēng, lìrú ‘zāinàn xìng de’ huò ‘huǐmiè xìng de’ děng, chúfēi zài kèguān miáoshù zāihài shìjiàn shí.

Vietnamese

Tránh sử dụng những từ ngữ mang nghĩa tiêu cực để miêu tả gió mạnh, ví dụ như ‘thảm họa’ hoặc ‘tàn phá’, trừ khi đang mô tả khách quan về một sự kiện thảm họa.

Các điểm chính

中文

根据对话对象和场合选择合适的表达方式,正式场合用词准确,非正式场合可以更口语化,例如‘风真大’、‘风好大’等。注意大风可能造成的危害,例如交通安全、人身安全等。

拼音

Gēnjù duìhuà duìxiàng hé chǎnghé xuǎnzé héshì de biǎodá fāngshì, zhèngshì chǎnghé yòngcí zhǔnquè, fēi zhèngshì chǎnghé kěyǐ gèng kǒuyǔhuà, lìrú ‘fēng zhēn dà’、‘fēng hǎo dà’ děng. Zhùyì dàfēng kěnéng zàochéng de wēihài, lìrú jiāotōng ānquán、rénshēn ānquán děng.

Vietnamese

Tùy thuộc vào người giao tiếp và hoàn cảnh để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp, trong những trường hợp trang trọng thì dùng từ chính xác, trong những trường hợp không trang trọng thì có thể dùng từ đời thường hơn, ví dụ như ‘gió mạnh thật’, ‘gió lớn quá’ v.v. Lưu ý những mối nguy hiểm mà gió lớn có thể gây ra, ví dụ như an toàn giao thông, an toàn cá nhân v.v.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道的表达方式。可以和朋友一起练习,模拟不同场景下的对话。

注意语气和语调的变化,使表达更生动。

尝试用不同的词语来描述大风,例如强风、狂风、暴风等。

拼音

Duō tīng duō shuō, mófǎng dìdào de biǎodá fāngshì. Kěyǐ hé péngyou yīqǐ liànxí, mónǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà.

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào de biànhuà, shǐ biǎodá gèng shēngdòng.

Chángshì yòng bùtóng de cíyǔ lái miáoshù dàfēng, lìrú qiángfēng、kuángfēng、bàofēng děng。

Vietnamese

Nghe và nói nhiều để bắt chước cách diễn đạt chuẩn xác. Có thể cùng bạn bè luyện tập, mô phỏng các cuộc đối thoại trong các bối cảnh khác nhau.

Lưu ý sự thay đổi về ngữ điệu và giọng điệu để làm cho cách diễn đạt thêm sinh động.

Cố gắng dùng các từ khác nhau để miêu tả gió lớn, ví dụ như gió mạnh, gió bão, bão tố v.v.