说明尊卑关系 Giải thích về mối quan hệ cấp bậc Shuōmíng zūnbiē guānxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

爷爷:小明,过来帮爷爷拿一下茶杯。
小明:好的,爷爷。
妈妈:小明,你作业写完了吗?
小明:还没呢,妈妈。
爷爷:小明,先帮你妈妈把菜端上桌,再去写作业。

拼音

Yeye:Xiaoming,guolai bang yeye na yixia chabei。
Xiaoming:Hao de,yeye。
Mama:Xiaoming,ni zuoye xiewan le ma?
Xiaoming:Hai mei ne,mama。
Yeye:Xiaoming,xian bang ni mama ba cai duan shang zhuo,zai qu xie zuoye。

Vietnamese

Ông: Xiaoming, lại đây giúp ông lấy cái chén trà.
Xiaoming: Vâng, ông.
Mẹ: Xiaoming, con làm xong bài tập về nhà chưa?
Xiaoming: Chưa ạ, mẹ.
Ông: Xiaoming, con giúp mẹ dọn rau lên bàn trước rồi hãy làm bài tập.

Cuộc trò chuyện 2

中文

阿姨:丽丽,快来帮阿姨拿一下拖鞋。
丽丽:好的,阿姨。
妈妈:丽丽,你的房间太乱了,要整理一下。
丽丽:知道了,妈妈。
阿姨:丽丽真懂事,阿姨很喜欢你。

拼音

Ay:
Lili,kuai lai bang ayi na yixia tuo xie。
Lili:Hao de,ayi。
Mama:Lili,ni de fangjian tai luan le,yao zhengli yixia。
Lili:Zhidao le,mama。
Ay:
Lili zhen dongshi,ayi hen xihuan ni。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

尊老爱幼

Zūn lǎo ài yòu

Tôn trọng người già và yêu thương trẻ nhỏ

Nền văn hóa

中文

中国文化十分重视家庭伦理,尊卑有序是重要的社会规范。家庭成员之间,长幼有序,长辈对晚辈有教导和照顾的责任,晚辈要尊重和孝敬长辈。这在日常生活中处处体现,如称呼、行为举止等。

拼音

Zhōngguó wénhuà shífēn zhòngshì jiātíng lúnlǐ,zūnbiē yǒuxù shì zhòngyào de shèhuì guīfàn。Jiātíng chéngyuán zhījiān,chángyòu yǒuxù,chángbèi duì wàn bèi yǒu jiàodǎo hé zhàogù de zérèn,wàn bèi yào zūnzhòng hé xiàojìng chángbèi。Zhè zài rìcháng shēnghuó chùchù tǐxiàn,rú chēnghu,xíngwéi jǔzhǐ děng。

Vietnamese

Văn hóa Trung Quốc rất coi trọng luân lý gia đình, và trật tự phân cấp là một chuẩn mực xã hội quan trọng. Trong gia đình, có một trật tự về tuổi tác rõ ràng, thế hệ lớn tuổi có trách nhiệm dạy dỗ và chăm sóc thế hệ trẻ, trong khi thế hệ trẻ cần phải tôn trọng và hiếu kính người lớn tuổi. Điều này thể hiện trong đời sống hàng ngày ở nhiều khía cạnh, chẳng hạn như cách xưng hô và hành vi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您辛苦了 (nín xīnkǔ le) - 表示对长辈的慰问和尊敬

承蒙关照 (chéngméng guānzhào) - 表示感谢长辈的照顾

拼音

Nín xīnkǔ le (您辛苦了) - biǎoshì duì chángbèi de wèiwèn hé zūnjìng Chéngméng guānzhào (承蒙关照) - biǎoshì gǎnxiè chángbèi de zhàogù

Vietnamese

Cảm ơn vì công sức của ông/bà (nín xīnkǔ le) - thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với người lớn tuổi.

Con rất biết ơn sự hướng dẫn/chăm sóc của ông/bà (chéngméng guānzhào) - thể hiện lòng biết ơn đối với sự chăm sóc của người lớn tuổi

Các bản sao văn hóa

中文

避免直呼长辈的名字,要使用敬称,例如爷爷、奶奶、爸爸、妈妈等。避免在长辈面前大声喧哗或做出不尊重的举动。

拼音

Bìmiǎn zhíhū chángbèi de míngzi,yào shǐyòng jìngchēng,lìrú yéye、nǎinai、bàba、māma děng。Bìmiǎn zài chángbèi miànqián dàshēng xuānhuá huò zuò chū bù zūnjìng de jǔdòng。

Vietnamese

Tránh gọi thẳng tên người lớn tuổi, hãy dùng những từ xưng hô kính trọng như ông, bà, bố, mẹ, v.v… Tránh la hét hoặc có hành động thiếu tôn trọng trước mặt người lớn tuổi.

Các điểm chính

中文

根据年龄、辈分选择合适的称呼和说话方式。要尊重长辈,听从长辈的教诲。在与长辈交流时,要保持谦逊的态度。

拼音

Gēnjù niánlíng、bèifèn xuǎnzé héshì de chēnghu hé shuōhuà fāngshì。Yào zūnjìng chángbèi,tīngcóng chángbèi de jiàohuì。Zài yǔ chángbèi jiāoliú shí,yào bǎochí qiānxùn de tàidu。

Vietnamese

Hãy lựa chọn cách xưng hô và cách nói chuyện phù hợp dựa trên độ tuổi và thế hệ. Hãy tôn trọng người lớn tuổi và làm theo lời dạy của họ. Hãy giữ thái độ khiêm nhường khi giao tiếp với người lớn tuổi.

Các mẹo để học

中文

多与长辈进行交流,练习使用合适的称呼和敬语。

观察长辈们在不同场合下的言行举止,学习如何表达尊重。

模拟真实的家庭场景进行对话练习。

拼音

Duō yǔ chángbèi jìnxíng jiāoliú,liànxí shǐyòng héshì de chēnghu hé jìngyǔ。 Guāncchá chángbèi men zài bùtóng chǎnghé xià de yánxíng jǔzhǐ,xuéxí rúhé biǎodá zūnjìng。 Mónǐ zhēnshí de jiātíng chǎngjǐng jìnxíng duìhuà liànxí。

Vietnamese

Hãy thường xuyên giao tiếp với người lớn tuổi và luyện tập sử dụng các từ xưng hô và ngôn ngữ lịch sự phù hợp.

Hãy quan sát lời nói và hành động của người lớn tuổi trong các hoàn cảnh khác nhau để học cách thể hiện sự tôn trọng.

Hãy mô phỏng các tình huống gia đình thực tế để luyện tập hội thoại.