说明恢复情况 Giải thích tình trạng hồi phục shuōmíng huīfù qíngkuàng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

医生:您好,感觉好些了吗?
病人:好多了,谢谢医生!头不疼了,也不怎么咳嗽了。
医生:恢复得不错,继续按时服药,注意休息。下周复查。
病人:好的,谢谢医生!
医生:不用客气,祝您早日康复。

拼音

yisheng:nin hao,ganjue hao xie le ma?
bingren:hao duo le,xiexie yisheng!tou bu teng le,ye bu zenme ksou le。
yisheng:huifu de bucuo,jixu an shi fuyao,zhuyi xiu xi。xia zhou fuch。
bingren:hao de,xiexie yisheng!
yisheng:bu yong keqi,zhu nin zaori kangfu。

Vietnamese

Bác sĩ: Chào bạn, bạn thấy đỡ hơn chưa?
Bệnh nhân: Tốt hơn nhiều rồi ạ, cảm ơn bác sĩ! Đầu không còn đau nữa, và cũng không còn ho nhiều nữa.
Bác sĩ: Tốt rồi đấy. Cứ tiếp tục uống thuốc đúng giờ và nghỉ ngơi nhiều nhé. Tuần sau khám lại.
Bệnh nhân: Vâng, cảm ơn bác sĩ!
Bác sĩ: Không có gì, chúc bạn mau bình phục.

Các cụm từ thông dụng

恢复情况

huīfù qíngkuàng

Tình trạng hồi phục

Nền văn hóa

中文

在医院或诊所等正式场合,医生通常会主动询问病人的恢复情况,病人应礼貌作答。在非正式场合,亲朋好友之间也会互相询问彼此的恢复情况,语言更为随意。

拼音

zài yīyuàn huò zhěn suǒ děng zhèngshì chǎnghé,yīshēng tōngcháng huì zhǔdòng xúnwèn bìngrén de huīfù qíngkuàng,bìngrén yīng lǐmào zuòdá。zài fēi zhèngshì chǎnghé,qīnpénghǎoyǒu zhījiān yě huì hùxiāng xúnwèn bǐcǐ de huīfù qíngkuàng,yǔyán gèng wéi suíyì。

Vietnamese

Trong những bối cảnh trang trọng như bệnh viện hoặc phòng khám, bác sĩ thường chủ động hỏi bệnh nhân về tình trạng hồi phục, và bệnh nhân nên trả lời lịch sự. Trong những bối cảnh không trang trọng, bạn bè và người thân cũng sẽ hỏi han nhau về tình trạng hồi phục, với ngôn từ tự nhiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我的恢复情况良好,各项指标都在正常范围内。

我的身体已基本恢复,但还需要继续调养。

我的康复进展顺利,感谢医生的悉心治疗。

拼音

wǒ de huīfù qíngkuàng liánghǎo,gèxiàng zhǐbiāo dōu zài zhèngcháng fànwéi nèi。

wǒ de shēntǐ yǐ jīběn huīfù,dàn hái xūyào jìxù diáoyǎng。

wǒ de kāngfù jìnzǎn shùnlì,gǎnxiè yīshēng de xīxīn zhìliáo。

Vietnamese

Tình trạng hồi phục của tôi tốt, tất cả các chỉ số đều nằm trong phạm vi bình thường.

Cơ thể tôi đã hồi phục gần như hoàn toàn, nhưng tôi vẫn cần tiếp tục phục hồi.

Quá trình hồi phục của tôi diễn ra suôn sẻ, cảm ơn sự chăm sóc tận tình của bác sĩ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免夸大或隐瞒病情,应如实告知医生自己的恢复情况。切勿在公开场合谈论他人病情。

拼音

bìmiǎn kuādà huò yǐnmán bìngqíng,yīng rúshí gāozhì yīshēng zìjǐ de huīfù qíngkuàng。qiēwù zài gōngkāi chǎnghé tánlùn tārén bìngqíng。

Vietnamese

Tránh phóng đại hoặc che giấu bệnh tình; cần báo cáo trung thực với bác sĩ về tình trạng hồi phục. Không nên thảo luận về bệnh tình của người khác ở nơi công cộng.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄段和身份的人群,但语言表达应根据对象调整。注意在正式场合使用正式语言,在非正式场合使用较为轻松的语言。

拼音

gāi chǎngjǐng shìyòng yú gèzhǒng niánlíngduàn hé shēnfèn de rénqún,dàn yǔyán biǎodá yīng gēnjù duìxiàng tiáozhěng。zhùyì zài zhèngshì chǎnghé shǐyòng zhèngshì yǔyán,zài fēi zhèngshì chǎnghé shǐyòng jiào wéi qīngsōng de yǔyán。

Vietnamese

Tình huống này phù hợp với những người ở mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng ngôn ngữ sử dụng cần được điều chỉnh theo đối tượng. Lưu ý rằng nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong những bối cảnh trang trọng, và ngôn ngữ tự nhiên hơn trong những bối cảnh không trang trọng.

Các mẹo để học

中文

多与医生进行模拟对话,练习如何清晰准确地描述自己的身体状况。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟不同场景下的对话。

多阅读相关医疗保健方面的资料,丰富自己的词汇量。

拼音

duō yǔ yīshēng jìnxíng mòmǐ duìhuà,liànxí rúhé qīngxī zhǔnquè de miáoshù zìjǐ de shēntǐ zhuàngkuàng。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn,mòmǐ bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà。

duō yuèdú xiāngguān yīliáo bǎojiàn fāngmiàn de zīliào,fēngfù zìjǐ de cíhuìliàng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại mô phỏng với bác sĩ để học cách mô tả tình trạng sức khỏe của bạn một cách rõ ràng và chính xác.

Nhập vai với bạn bè hoặc các thành viên trong gia đình, mô phỏng các cuộc hội thoại trong nhiều trường hợp khác nhau.

Đọc thêm nhiều tài liệu liên quan đến chăm sóc sức khỏe để làm giàu vốn từ vựng của bạn.