说明饮食禁忌 Giải thích về việc kiêng khem thực phẩm
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问有什么忌口吗?
顾客:您好,我不能吃海鲜,还有花生过敏。
服务员:好的,我记住了。请问您想点什么?
顾客:那就来一份宫保鸡丁和一份蔬菜沙拉吧。
服务员:好的,宫保鸡丁和蔬菜沙拉,请稍等。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách có món ăn nào kiêng kỵ không ạ?
Khách hàng: Xin chào, tôi không ăn được hải sản và bị dị ứng với đậu phộng.
Phục vụ: Vâng, tôi nhớ rồi ạ. Quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Vậy thì cho tôi một phần gà Kung Pao và một phần salad rau xanh.
Phục vụ: Vâng, gà Kung Pao và salad rau xanh ạ. Xin vui lòng chờ một chút.
Các cụm từ thông dụng
饮食禁忌
Kiêng khem thực phẩm
Nền văn hóa
中文
在中国,了解客人的饮食禁忌是重要的待客之道。
不同的地区和家庭可能有不同的饮食习惯和禁忌,需要根据具体情况灵活处理。
尊重客人的饮食选择,避免强迫客人食用其不喜欢的食物。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc hiểu rõ những món ăn mà khách không ăn được là một phần quan trọng trong việc tiếp khách.
Các vùng miền và gia đình khác nhau có thể có những thói quen ăn uống và kiêng khem khác nhau, vì vậy cần phải linh hoạt.
Hãy tôn trọng sự lựa chọn món ăn của khách và tránh ép khách ăn những món họ không thích.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您对食物有什么特殊的要求或禁忌吗?
为了确保您用餐愉快,请问您是否有任何过敏或不能食用的食物?
您是否对某些食材或烹饪方式有偏好或禁忌?
拼音
Vietnamese
Quý khách có yêu cầu hoặc kiêng khem đặc biệt nào về món ăn không? Để đảm bảo quý khách dùng bữa ngon miệng, quý khách có bị dị ứng hoặc không ăn được món nào không? Quý khách có sở thích hoặc kiêng khem nào đối với một số nguyên liệu hoặc phương pháp chế biến không?
Các bản sao văn hóa
中文
在中国,直接询问客人年龄和收入是不礼貌的。点餐时,应尽量避免提及与政治、宗教等敏感话题相关的内容。
拼音
zài zhōngguó,zhíjiē xúnwèn kèrén niánlíng hé shōurù shì bù lǐmào de。diǎncān shí,yīng jǐnliàng biànmíng tíjí yǔ zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí xiāngguān de nèiróng。
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc hỏi trực tiếp khách về tuổi tác và thu nhập là không lịch sự. Khi gọi món, nên tránh nhắc đến những chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.Các điểm chính
中文
了解客人的饮食禁忌,选择合适的菜品,避免引起不适。点餐时,语气要温和,表达要清晰。
拼音
Vietnamese
Hãy hiểu rõ những món ăn mà khách không ăn được, chọn những món phù hợp và tránh gây khó chịu cho khách. Khi gọi món, hãy nói chuyện nhẹ nhàng và rõ ràng.Các mẹo để học
中文
多练习不同类型的对话,例如正式场合和非正式场合的对话。
可以邀请朋友或家人一起练习,模拟真实的点餐场景。
注意语音语调,确保表达清晰自然。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều kiểu hội thoại khác nhau, ví dụ như hội thoại trang trọng và không trang trọng. Bạn có thể mời bạn bè hoặc người thân cùng luyện tập, mô phỏng lại các tình huống gọi món thực tế. Hãy chú ý đến giọng điệu, đảm bảo diễn đạt rõ ràng và tự nhiên.