购物车管理 Quản lý giỏ hàng gòuwù chē guǎnlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:你好,我想看看我的购物车里有什么。
服务员:好的,请稍等。您的购物车里有一份宫保鸡丁,一份酸辣土豆丝,还有一份番茄蛋汤。您还需要其他菜品吗?
顾客:嗯,宫保鸡丁太辣了,我想换成糖醋排骨。可以吗?
服务员:当然可以,我帮您换一下。
顾客:谢谢!那我现在下单吗?
服务员:好的,请您确认一下您的订单:一份糖醋排骨,一份酸辣土豆丝,一份番茄蛋汤。总共是38元。
顾客:好的,谢谢!

拼音

Gùkè: Nínhǎo, wǒ xiǎng kànkan wǒ de gòuwùchē lǐ yǒu shénme.
Fuwùyuán: Hǎo de, qǐng shāoděng. Nín de gòuwùchē lǐ yǒu yī fèn gōngbǎo jīdīng, yī fèn suānlà tǔdòusī, hái yǒu yī fèn fānqié dàn tāng. Nín hái xūyào qítā càipǐn ma?
Gùkè: Ń, gōngbǎo jīdīng tài là le, wǒ xiǎng huàn chéng tángcù páigǔ. Kěyǐ ma?
Fuwùyuán: Dāngrán kěyǐ, wǒ bāng nín huàn yīxià.
Gùkè: Xièxie! Nà wǒ xiànzài xiàdān ma?
Fuwùyuán: Hǎo de, qǐng nín quèrèn yīxià nín de dìngdān: Yī fèn tángcù páigǔ, yī fèn suānlà tǔdòusī, yī fèn fānqié dàn tāng. Zǒnggòng shì 38 yuán.
Gùkè: Hǎo de, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, tôi muốn xem giỏ hàng của mình có gì.
Nhân viên: Được rồi, chờ một chút. Trong giỏ hàng của bạn có Gà Kung Pao, Khoai tây cay chua và Súp trứng cà chua. Bạn có cần món ăn nào khác không?
Khách hàng: À, Gà Kung Pao quá cay, tôi muốn đổi thành Sườn chua ngọt. Được không?
Nhân viên: Được rồi, tôi sẽ đổi cho bạn.
Khách hàng: Cảm ơn! Vậy giờ tôi đặt hàng phải không?
Nhân viên: Được rồi, vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn: Một phần Sườn chua ngọt, một phần Khoai tây cay chua, một phần Súp trứng cà chua. Tổng cộng là 38 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

Vietnamese

Các cụm từ thông dụng

购物车管理

gòuwù chē guǎnlǐ

Quản lý giỏ hàng

Nền văn hóa

中文

在中国,外卖平台的购物车管理功能非常普及,人们习惯于在购物车中添加、删除或修改商品,直到最终确认订单。

在点餐高峰期,购物车功能的流畅性和稳定性非常重要,这关系到消费者的体验。

拼音

zài zhōngguó, wài mài píngtái de gòuwù chē guǎnlǐ gōngnéng fēicháng pǔjí, rénmen xíguàn yú zài gòuwù chē zhōng tiānjiā, shānchú huò xiūgǎi shāngpǐn, zhìdào zuìzhōng quèrèn dìngdān.

zài diǎn cān gāofēngqī, gòuwù chē gōngnéng de liúlàng xìng hé wěndìng xìng fēicháng zhòngyào, zhè guānxì dào xiāofèizhě de tǐyàn.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, chức năng quản lý giỏ hàng trên các nền tảng giao đồ ăn rất phổ biến. Mọi người thường thêm, xóa hoặc sửa đổi các mặt hàng trong giỏ hàng của họ cho đến khi họ xác nhận đơn hàng cuối cùng.

Trong giờ cao điểm, sự hoạt động trơn tru và ổn định của chức năng giỏ hàng rất quan trọng, vì điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以帮我把购物车里的商品按照价格从高到低排序吗?

请问购物车是否有容量限制?

购物车里的商品是否支持批量删除?

拼音

nín kěyǐ bāng wǒ bǎ gòuwù chē lǐ de shāngpǐn àn zhào jiàgé cóng gāo dào dī páixù ma?

qǐngwèn gòuwù chē shìfǒu yǒu róngliàng xiànzhì?

gòuwù chē lǐ de shāngpǐn shìfǒu zhīchí piàiliàng shānchú?

Vietnamese

Bạn có thể giúp tôi sắp xếp các mặt hàng trong giỏ hàng của tôi theo giá từ cao xuống thấp không? Giỏ hàng có giới hạn dung lượng không? Giỏ hàng có hỗ trợ xóa hàng loạt các mặt hàng không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在购物车中长时间保留不需要的商品,以免造成不必要的麻烦。

拼音

bìmiǎn zài gòuwù chē zhōng chángshíjiān bǎoliú bù xūyào de shāngpǐn, yǐmiǎn zàochéng bù bìyào de máfan.

Vietnamese

Tránh giữ các mặt hàng không cần thiết trong giỏ hàng của bạn trong một thời gian dài để tránh những rắc rối không cần thiết.

Các điểm chính

中文

使用场景:外卖点餐;适用人群:所有使用外卖APP点餐的人;常见错误:忘记清空购物车,导致重复下单或错单。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng: wàimài diǎncān; shìyòng rénqún: suǒyǒu shǐyòng wàimài APP diǎncān de rén; chángjiàn cuòwù: wàngjì qīngkōng gòuwù chē, dǎozhì chóngfù xiàdān huò cuòdān.

Vietnamese

Tình huống sử dụng: Đặt món ăn; Đối tượng áp dụng: Tất cả những người sử dụng ứng dụng giao đồ ăn để đặt món ăn; Lỗi thường gặp: Quên xóa giỏ hàng, dẫn đến đặt hàng trùng lặp hoặc sai.

Các mẹo để học

中文

与朋友一起练习点餐和购物车管理的对话。

尝试用不同的语气和表达方式来描述购物车里的商品。

模拟不同的情景,例如商品缺货、支付失败等。

拼音

yǔ péngyou yīqǐ liànxí diǎncān hé gòuwù chē guǎnlǐ de duìhuà.

chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái miáoshù gòuwù chē lǐ de shāngpǐn.

mǒnì bùtóng de qíngjǐng, lìrú shāngpǐn quēhuò, zhīfù shībài děng.

Vietnamese

Thực hành đoạn hội thoại đặt món ăn và quản lý giỏ hàng với bạn bè của bạn. Thử sử dụng các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để mô tả các mặt hàng trong giỏ hàng. Mô phỏng các tình huống khác nhau, chẳng hạn như hết hàng, thanh toán thất bại, v.v...