跨国合作 Hợp tác quốc tế
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:您好,佐藤先生,很高兴能与贵公司合作开发这个项目。
佐藤:李先生您好,合作愉快!我们对这个项目也充满期待。
李明:我们已经准备好了初步的项目方案,您方便现在看一下吗?
佐藤:当然,请您详细介绍一下。
李明:好的,我们的方案是… …(详细介绍方案)… … 请问您有什么问题或建议吗?
佐藤:方案很全面,不过在市场推广方面,我们有一些不同的想法,我们认为… …(提出建议)… …您觉得如何呢?
李明:您的建议非常有价值,我们会认真考虑,并尽快将修改后的方案提交给您。
佐藤:好的,期待您的反馈。谢谢!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, ông Sato, rất vui được hợp tác với công ty của ông trong dự án này.
Sato: Xin chào, ông Lý, rất vui được hợp tác! Chúng tôi cũng rất mong chờ dự án này.
Lý Minh: Chúng tôi đã chuẩn bị một đề xuất dự án sơ bộ. Ông có tiện xem ngay bây giờ không?
Sato: Được chứ, xin mời ông trình bày chi tiết.
Lý Minh: Được rồi, đề xuất của chúng tôi là… … (giới thiệu chi tiết đề xuất) … … Ông có câu hỏi hoặc đề xuất nào không?
Sato: Đề xuất rất toàn diện, nhưng về khía cạnh tiếp thị, chúng tôi có một số ý tưởng khác, chúng tôi cho rằng… … (đề xuất) … … Ông nghĩ sao?
Lý Minh: Ý kiến của ông rất quý báu, chúng tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng và sớm gửi đề xuất đã được sửa đổi cho ông.
Sato: Được rồi, tôi chờ phản hồi của ông. Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
李明:您好,佐藤先生,很高兴能与贵公司合作开发这个项目。
佐藤:李先生您好,合作愉快!我们对这个项目也充满期待。
李明:我们已经准备好了初步的项目方案,您方便现在看一下吗?
佐藤:当然,请您详细介绍一下。
李明:好的,我们的方案是… …(详细介绍方案)… … 请问您有什么问题或建议吗?
佐藤:方案很全面,不过在市场推广方面,我们有一些不同的想法,我们认为… …(提出建议)… …您觉得如何呢?
李明:您的建议非常有价值,我们会认真考虑,并尽快将修改后的方案提交给您。
佐藤:好的,期待您的反馈。谢谢!
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, ông Sato, rất vui được hợp tác với công ty của ông trong dự án này.
Sato: Xin chào, ông Lý, rất vui được hợp tác! Chúng tôi cũng rất mong chờ dự án này.
Lý Minh: Chúng tôi đã chuẩn bị một đề xuất dự án sơ bộ. Ông có tiện xem ngay bây giờ không?
Sato: Được chứ, xin mời ông trình bày chi tiết.
Lý Minh: Được rồi, đề xuất của chúng tôi là… … (giới thiệu chi tiết đề xuất) … … Ông có câu hỏi hoặc đề xuất nào không?
Sato: Đề xuất rất toàn diện, nhưng về khía cạnh tiếp thị, chúng tôi có một số ý tưởng khác, chúng tôi cho rằng… … (đề xuất) … … Ông nghĩ sao?
Lý Minh: Ý kiến của ông rất quý báu, chúng tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng và sớm gửi đề xuất đã được sửa đổi cho ông.
Sato: Được rồi, tôi chờ phản hồi của ông. Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
跨国合作
Hợp tác quốc tế
Nền văn hóa
中文
跨国合作需要考虑文化差异,注重沟通和理解。
拼音
Vietnamese
Hợp tác quốc tế cần xem xét sự khác biệt về văn hoá, tập trung vào giao tiếp và sự hiểu biết.
Các biểu hiện nâng cao
中文
本着互惠互利的原则,深化双方合作。
我们将积极探索新的合作模式,以实现共赢。
拼音
Vietnamese
Với tinh thần cùng có lợi, làm sâu sắc thêm hợp tác giữa hai bên.
Chúng tôi sẽ tích cực tìm kiếm mô hình hợp tác mới để đạt được tình huống đôi bên cùng có lợi.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在商务场合谈论政治敏感话题,注意尊重对方的文化习惯。
拼音
Bìmiǎn zài shāngwù chǎnghé tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, zhùyì zūnzhòng duìfāng de wénhuà xíguàn。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị trong môi trường kinh doanh, chú ý tôn trọng phong tục tập quán văn hóa của bên kia.Các điểm chính
中文
跨国合作的关键在于有效的沟通和相互理解,需要充分了解对方的文化背景和商业习惯。
拼音
Vietnamese
Khóa của hợp tác quốc tế nằm ở giao tiếp hiệu quả và sự hiểu biết lẫn nhau, đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về bối cảnh văn hóa và các thực tiễn kinh doanh của bên kia.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,并尝试使用不同的表达方式。
在练习中融入实际场景,提高对话的真实感。
与朋友或同学进行角色扮演,提升语言表达能力。
拼音
Vietnamese
Luyện tập hội thoại nhiều lần và thử sử dụng các cách diễn đạt khác nhau.
Kết hợp các tình huống thực tế vào bài tập để tăng tính chân thực của cuộc hội thoại.
Nhập vai với bạn bè hoặc bạn cùng lớp để nâng cao khả năng diễn đạt ngôn ngữ.