述职报告 Báo cáo công tác
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
张经理:李明,你的述职报告准备得怎么样了?
李明:张经理,您好!报告已经准备好了,主要回顾了过去一年的工作成果和不足。
张经理:很好,能简单介绍一下吗?
李明:主要完成了三个项目,其中一个超额完成了预期目标,另外两个也顺利交付。但同时也有一些不足,例如项目沟通方面可以做得更好。
张经理:嗯,不错。你对未来一年的职业规划是怎么样的?
李明:我希望能够提升项目管理能力,并学习一些新的技术。
张经理:很好,我会支持你的。
拼音
Vietnamese
Quản lý Trương: Lý Minh, báo cáo công tác của cậu chuẩn bị thế nào rồi?
Lý Minh: Quản lý Trương, chào anh! Báo cáo đã chuẩn bị xong, chủ yếu nhìn lại kết quả công việc và những thiếu sót trong năm qua.
Quản lý Trương: Tốt lắm, cậu có thể giới thiệu ngắn gọn không?
Lý Minh: Chủ yếu là hoàn thành ba dự án, trong đó một dự án vượt chỉ tiêu đề ra, hai dự án còn lại cũng được bàn giao thuận lợi. Nhưng cũng có một vài thiếu sót, ví dụ như khâu liên lạc trong dự án có thể làm tốt hơn.
Quản lý Trương: Ừm, không tệ. Vậy kế hoạch nghề nghiệp của cậu trong năm tới như thế nào?
Lý Minh: Tôi hy vọng có thể nâng cao năng lực quản lý dự án, và học hỏi thêm một số công nghệ mới.
Quản lý Trương: Rất tốt, tôi sẽ hỗ trợ cậu.
Các cụm từ thông dụng
述职报告
báo cáo công tác
Nền văn hóa
中文
述职报告在中国职场文化中是一种常见的年度工作总结汇报形式,通常在年末进行。内容需要客观、真实、全面地反映工作情况,并对未来工作做出规划。正式场合下,语言需要正式、规范;非正式场合,语言可以相对轻松,但仍需保持专业性。
拼音
Vietnamese
Báo cáo tổng kết công tác là một hình thức phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, thường được thực hiện vào cuối năm. Nội dung cần phản ánh khách quan, trung thực và toàn diện tình hình công việc, đồng thời đề ra kế hoạch cho công việc tương lai. Trong các dịp trang trọng, ngôn ngữ cần trang trọng, chuẩn mực; trong các dịp không trang trọng, ngôn ngữ có thể tương đối thoải mái, nhưng vẫn cần duy trì tính chuyên nghiệp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
在过去的一年中,我积极主动地承担各项工作,并取得了显著的成果。
我不仅完成了预定目标,还超额完成了部分任务,为团队做出了突出贡献。
展望未来,我将继续努力,提升自身能力,为公司发展贡献更大力量。
拼音
Vietnamese
Trong năm qua, tôi đã chủ động đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau và đạt được những kết quả đáng kể.
Tôi không chỉ hoàn thành các mục tiêu đề ra mà còn vượt chỉ tiêu ở một số lĩnh vực, đóng góp tích cực vào thành tích của nhóm.
Hướng tới tương lai, tôi sẽ tiếp tục nỗ lực, nâng cao năng lực bản thân, đóng góp nhiều hơn nữa cho sự phát triển của công ty.
Các bản sao văn hóa
中文
避免夸大或虚报工作成绩,要实事求是。切勿在正式场合使用口语化的表达或不专业的词汇。
拼音
bi mian kuada huo xubao gongzuo chengji,yao shishiqiushi。Qiewu zai zhengshi changhe shiyong kouyu huan de biaoda huo bu zhuanyede cihui。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc báo cáo sai lệch thành tích công việc; cần khách quan và trung thực. Tuyệt đối không sử dụng ngôn ngữ đời thường hoặc từ ngữ thiếu chuyên nghiệp trong các dịp trang trọng.Các điểm chính
中文
根据不同年龄和身份,述职报告的内容和表达方式有所不同。年轻人可以侧重于学习和成长;领导则应注重团队建设和整体目标。避免出现错别字和语法错误,以及表达不清晰等问题。
拼音
Vietnamese
Nội dung và cách thức trình bày báo cáo tổng kết công tác sẽ khác nhau tùy theo độ tuổi và chức vụ. Nhân viên trẻ có thể tập trung vào việc học tập và phát triển; còn người lãnh đạo thì nên chú trọng vào việc xây dựng đội nhóm và mục tiêu chung. Tránh các lỗi chính tả, lỗi ngữ pháp và những cách diễn đạt không rõ ràng.Các mẹo để học
中文
反复练习,熟练掌握常用语句和表达方式。
模拟实际场景进行练习,提高应变能力。
寻求他人帮助进行练习和反馈,不断改进表达。
拼音
Vietnamese
Luyện tập nhiều lần để thành thạo các câu nói và cách diễn đạt thường dùng.
Mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập và nâng cao khả năng ứng biến.
Tìm kiếm sự trợ giúp từ người khác để luyện tập và nhận phản hồi, từ đó không ngừng cải thiện cách diễn đạt.