闲聊日常 Trò chuyện hàng ngày xiánliáo rìcháng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好!最近怎么样?
B:你好!还不错,最近天气很好,适合出去玩。你呢?
A:我也是,昨天我还去了公园,人好多啊!
B:是吗?公园里有什么好玩的吗?
A:有很多花,还有好多人在放风筝,很热闹。
B:听起来不错,下次我也要去。你周末有什么计划吗?
A:还没想好呢,可能在家休息吧。你呢?
B:我打算去爬山,锻炼一下身体。
A:听起来很健康!祝你玩得开心!
B:谢谢!你也注意休息!

拼音

A:Nǐ hǎo!Zuìjìn zěnmeyàng?
B:Nǐ hǎo!Hái bùcuò,zuìjìn tiānqì hěn hǎo,shìhé chūqù wán.Nǐ ne?
A:Wǒ yěshì,zuótiān wǒ hái qùle gōngyuán,rén hǎoduō a!
B:Shì ma?Gōngyuán lǐ yǒu shénme hǎo wán de ma?
A:Yǒu hěn duō huā,hái yǒu hǎoduō rén zài fàng fēngzheng,hěn rènao.
B:Tīng qǐlái bùcuò,xià cì wǒ yě yào qù.Nǐ zhōumò yǒu shénme jìhuà ma?
A:Hái méi xiǎnghǎo ne,kěnéng zài jiā xiūxi ne.Nǐ ne?
B:Wǒ dǎsuàn qù páshān,duànliàn yīxià shēntǐ.
A:Tīng qǐlái hěn jiànkāng!Zhù nǐ wán de kāixīn!
B:Xièxie!Nǐ yě zhùyì xiūxi!

Vietnamese

A: Chào! Dạo này bạn thế nào?
B: Chào! Khá tốt, dạo này thời tiết đẹp lắm, rất thích hợp để đi chơi. Còn bạn?
A: Mình cũng vậy, hôm qua mình đi công viên, đông người quá!
B: Thật không? Có gì vui ở công viên không?
A: Có rất nhiều hoa, và rất nhiều người thả diều. Rất nhộn nhịp.
B: Nghe hay đấy, lần sau mình cũng sẽ đi. Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
A: Chưa nghĩ ra, có lẽ sẽ nghỉ ngơi ở nhà thôi. Còn bạn?
B: Mình định đi leo núi, tập thể dục một chút.
A: Nghe khỏe mạnh đấy! Chúc bạn vui vẻ!
B: Cảm ơn! Bạn cũng nhớ giữ gìn sức khỏe nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A: 今天天气真好,适合散步。
B: 是啊,阳光明媚的。
A: 你周末有什么安排吗?
B: 我打算去参观故宫,你去过吗?
A: 去过一次,非常值得推荐!
B: 那太好了,我期待这次旅程。
A: 希望你玩的开心!

拼音

A:Jīntiān tiānqì zhēn hǎo,shìhé sànbù.
B:Shì a,yángguāng míngmèi de.
A:Nǐ zhōumò yǒu shénme ānpái ma?
B:Wǒ dǎsuàn qù cānguān Gùgōng,nǐ qù guò ma?
A:Qù guò yīcì,fēicháng zhídé tuījiàn!
B:Nà tài hǎo le,wǒ qídài zhè cì lǚchéng.
A:Xīwàng nǐ wán de kāixīn!

Vietnamese

A: Thời tiết hôm nay thật đẹp, rất thích hợp để đi dạo.
B: Đúng vậy, trời nắng và sáng.
B: Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
A: Mình định đi thăm Tử Cấm Thành, bạn đã đến đó chưa?
B: Mình đã đến đó một lần rồi, mình rất khuyên bạn nên đi!
A: Tuyệt vời, mình rất mong chờ chuyến đi này.
B: Chúc bạn có một khoảng thời gian vui vẻ!

Các cụm từ thông dụng

你好吗?

Nǐ hǎo ma?

Bạn khỏe không?

最近怎么样?

Zuìjìn zěnmeyàng?

Dạo này bạn thế nào?

周末有什么计划?

Zhōumò yǒu shénme jìhuà?

Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?

Nền văn hóa

中文

这些都是日常生活中非常常见的问候和寒暄方式,可以用于朋友、家人、同事之间,也适用于正式和非正式场合。

在中国的文化中,问候是人际交往的重要环节,表达了对对方的关心和尊重。

拼音

zhèxiē dōu shì rìcháng shēnghuó zhōng fēicháng chángjiàn de wènhòu hé hánxuān fāngshì,kěyǐ yòng yú péngyǒu、jiārén、tóngshì zhījiān,yě shìyòng yú zhèngshì hé fēizhèngshì chǎnghé. zài zhōngguó de wénhuà zhōng,wènhòu shì rénjì jiāowǎng de zhòngyào huánjié,biǎodá le duì duìfāng de guānxīn hé zūnjìng.

Vietnamese

Đây là những lời chào hỏi và lời lẽ xã giao rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và có thể được sử dụng giữa bạn bè, gia đình và đồng nghiệp. Chúng phù hợp với cả những dịp trang trọng và không trang trọng.

Trong văn hóa Trung Quốc, lời chào hỏi là một khía cạnh quan trọng trong giao tiếp giữa các cá nhân, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với người khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

最近工作怎么样?

最近有什么烦心事吗?

有没有什么有趣的事情想分享?

拼音

Zuìjìn gōngzuò zěnmeyàng? Zuìjìn yǒu shénme fánxīnshì ma? Yǒu méiyǒu shénme yǒuqù de shìqíng xiǎng fēnxiǎng?

Vietnamese

Công việc thế nào?

Dạo này bạn có chuyện gì lo lắng không?

Có điều gì thú vị nào bạn muốn chia sẻ không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免涉及政治、宗教等敏感话题,以及过分打探对方的隐私。

拼音

Bìmiǎn shèjí zhèngzhì、zōngjiào děng mǐngǎn huàtí,yǐjí guòfèn dǎtàn duìfāng de yǐnsī.

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo, v.v., và tránh sự tò mò thái quá về đời tư của người khác.

Các điểm chính

中文

在与陌生人交流时,应避免过于直接或私人化的问题,应从普通话题入手,循序渐进。

拼音

Zài yǔ mòshēng rén jiāoliú shí,yīng bìmiǎn guòyú zhíjiē huò sīrén huà de wèntí,yīng cóng pǔtōng huàtí rùshǒu,xúnxù jìnjìn.

Vietnamese

Khi giao tiếp với người lạ, nên tránh những câu hỏi quá trực tiếp hoặc mang tính chất riêng tư. Nên bắt đầu từ những chủ đề chung và dần dần chuyển sang những chủ đề sâu hơn.

Các mẹo để học

中文

多与不同的人进行练习,模拟各种场景。

注意对方的反馈,及时调整自己的表达方式。

可以从简单的问候开始,逐步过渡到更深入的话题。

拼音

Duō yǔ bùtóng de rén jìnxíng liànxí,mǒnì gèzhǒng chǎngjǐng. Zhùyì duìfāng de fǎnkuì,jíshí tiáozhěng zìjǐ de biǎodá fāngshì. kěyǐ cóng jiǎndān de wènhòu kāishǐ,zhúbù guòdù dào gèng shēnrù de huàtí.

Vietnamese

Hãy luyện tập với nhiều người khác nhau, mô phỏng nhiều tình huống khác nhau.

Hãy chú ý đến phản hồi của người khác và điều chỉnh cách diễn đạt của bạn kịp thời.

Bạn có thể bắt đầu bằng những lời chào hỏi đơn giản và dần dần chuyển sang những chủ đề sâu sắc hơn hơn.