隐私概念 Khái niệm quyền riêng tư Yǐnsī gàiniàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你介意我看看你的照片吗?
小明:当然不介意,这是我的旅行照。
丽丽:哇,景色真美!你去了哪些地方?
小明:我去了一些比较偏远的地方,为了保护隐私,我就不详细说了。
丽丽:哦,我理解。有些地方的隐私保护确实不太好。
小明:对啊,有些地方,即使拍照也要注意,避免泄露个人信息。
丽丽:是的,我之前去国外旅游,也遇到过类似问题。
小明:大家越来越重视隐私保护了,这很好。
丽丽:是啊,保护个人隐私很重要。

拼音

Lì lì: Nǐ jièyì wǒ kàn kàn nǐ de zhàopiàn ma?
Xiǎo míng: Dāngrán bù jièyì, zhè shì wǒ de lǚxíng zhào.
Lì lì: Wa, jǐngsè zhēn měi! Nǐ qù le nǎxiē dìfang?
Xiǎo míng: Wǒ qù le yīxiē bǐjiào piānyuǎn de dìfang, wèile bǎohù yǐnsī, wǒ jiù bù xiángxì shuō le.
Lì lì: Ó, wǒ lǐjiě. Yǒuxiē dìfang de yǐnsī bǎohù quèshí bù tài hǎo.
Xiǎo míng: Duì a, yǒuxiē dìfang, jíshǐ pāizhào yě yào zhùyì, bìmiǎn xièlòu gèrén xìnxī.
Lì lì: Shì de, wǒ zhīqián qù guówài lǚyóu, yě yùndào guò lèisì wèntí.
Xiǎo míng: Dàjiā yuè lái yuè zhòngshì yǐnsī bǎohù le, zhè hěn hǎo.
Lì lì: Shì a, bǎohù gèrén yǐnsī hěn zhòngyào.

Vietnamese

Lily: Bạn có phiền nếu mình xem ảnh của bạn không?
Tom: Dĩ nhiên là không, đây là ảnh du lịch của mình.
Lily: Ồ, phong cảnh thật đẹp! Bạn đã đi những đâu?
Tom: Mình đã đến một số nơi khá hẻo lánh, và để bảo vệ quyền riêng tư, mình sẽ không nói chi tiết.
Lily: Ồ, mình hiểu rồi. Bảo vệ quyền riêng tư ở một số nơi thực sự không tốt.
Tom: Đúng vậy, ở một số nơi, ngay cả việc chụp ảnh cũng cần phải thận trọng để tránh tiết lộ thông tin cá nhân.
Lily: Đúng rồi, mình cũng gặp phải những vấn đề tương tự trong chuyến du lịch nước ngoài của mình.
Tom: Ngày càng có nhiều người chú trọng đến việc bảo vệ quyền riêng tư, điều này rất tốt.
Lily: Đúng vậy, bảo vệ quyền riêng tư cá nhân rất quan trọng.

Các cụm từ thông dụng

隐私

yǐnsī

Quyền riêng tư

Nền văn hóa

中文

在中国,隐私的概念正在逐渐发展,尤其是在互联网时代。在公共场合,人们对个人空间和信息的保护意识较强,但在私人场合,人们的观念相对宽松。

拼音

Zài zhōngguó, yǐnsī de gài niàn zhèngzài zhújiàn fāzhǎn, yóuqí shì zài hùliánwǎng shídài. Zài gōnggòng chǎnghé, rénmen duì gèrén kōngjiān hé xìnxī de bǎohù yìshí jiào qiáng, dàn zài sīrén chǎnghé, rénmen de guānniàn xiāngduì kuānsōng。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khái niệm về quyền riêng tư đang phát triển dần dần, đặc biệt là trong thời đại internet. Ở nơi công cộng, ý thức bảo vệ không gian cá nhân và thông tin cá nhân ngày càng cao, nhưng ở không gian riêng tư, quan điểm của mọi người thường cởi mở hơn. Điều này cũng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nền tảng văn hóa và thế hệ

Các biểu hiện nâng cao

中文

谨慎处理个人信息

尊重个人隐私边界

保护个人数据安全

拼音

Jǐnshèn chǔlǐ gèrén xìnxī

Zūnjìng gèrén yǐnsī biānjiè

Bǎohù gèrén shùjù ānquán

Vietnamese

Xử lý thông tin cá nhân một cách thận trọng

Tôn trọng ranh giới riêng tư cá nhân

Bảo vệ an ninh dữ liệu cá nhân

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,直接询问个人收入、家庭住址等私密信息是不礼貌的,也可能造成对方的不适。

拼音

Zài zhōngguó, zhíjiē xúnwèn gèrén shōurù, jiātíng zhùzhǐ děng sīmì xìnxī shì bù lǐmào de, yě kěnéng zàochéng duìfāng de bùshì。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi trực tiếp về những thông tin cá nhân như thu nhập, địa chỉ nhà… là không lịch sự và có thể làm cho người khác cảm thấy khó chịu.

Các điểm chính

中文

在与中国人交流时,要注意尊重他们的隐私,避免涉及敏感话题。沟通时要谨慎,注意语言表达方式。

拼音

Zài yǔ zhōngguórén jiāoliú shí, yào zhùyì zūnjìng tāmen de yǐnsī, bìmiǎn shèjí mǐngǎn huàtí. Gōutōng shí yào jǐnshèn, zhùyì yǔyán biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người Trung Quốc, cần chú ý tôn trọng quyền riêng tư của họ và tránh đề cập đến những chủ đề nhạy cảm. Cần thận trọng trong giao tiếp và chú ý đến cách diễn đạt.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话

注意语气和语调

根据实际情况灵活运用

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà

Zhùyì yǔqì hé yǔdiào

Gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó yòngyòng

Vietnamese

Thực hành hội thoại trong các tình huống khác nhau

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu

Linh hoạt và điều chỉnh phù hợp với tình huống thực tế