项目外包 Thuê ngoài dự án Xiàngmù wàibāo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

甲方:您好,我们想了解一下贵公司在项目外包方面的经验。
乙方:您好,我们公司拥有丰富的项目外包经验,尤其在软件开发方面。
甲方:可以详细介绍一下你们在软件开发方面的案例吗?
乙方:当然,我们曾成功为多家企业完成大型软件项目的开发,包括……(具体案例)。
甲方:你们的报价标准是怎么样的?
乙方:我们的报价会根据项目的复杂程度和工作量来确定,您可以提供项目需求文档,我们会给您一个详细的报价。
甲方:好的,谢谢!

拼音

jiǎfāng: nínhǎo, wǒmen xiǎng liǎojiě yīxià guì gōngsī zài xiàngmù wàibāo fāngmiàn de jīngyàn.
yǐfāng: nínhǎo, wǒmen gōngsī yǒngyǒu fēngfù de xiàngmù wàibāo jīngyàn, yóuqí zài ruǎnjiàn kāifā fāngmiàn.
jiǎfāng: kěyǐ xiángxì jièshào yīxià nǐmen zài ruǎnjiàn kāifā fāngmiàn de ànlì ma?
yǐfāng: dāngrán, wǒmen céng chénggōng wèi duōjiā qǐyè wánchéng dàxíng ruǎnjiàn xiàngmù de kāifā, bāokuò……(jùtǐ ànlì).
jiǎfāng: nǐmen de bàojià biāozhǔn shì zěnmeyàng de?
yǐfāng: wǒmen de bàojià huì gēnjù xiàngmù de fùzá chéngdù hé gōngzuòliàng lái quèdìng, nín kěyǐ tígōng xiàngmù xūqiú wéndàn, wǒmen huì gěi nín yīgè xiángxì de bàojià.
jiǎfāng: hǎode, xièxie!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, chúng tôi muốn tìm hiểu thêm về kinh nghiệm của công ty quý vị trong việc thuê ngoài dự án.
Nhà cung cấp: Xin chào, công ty chúng tôi có kinh nghiệm phong phú trong việc thuê ngoài dự án, đặc biệt là trong phát triển phần mềm.
Khách hàng: Quý vị có thể giới thiệu chi tiết hơn về các nghiên cứu điển hình về phát triển phần mềm của quý vị không?
Nhà cung cấp: Được chứ. Chúng tôi đã thành công trong việc hoàn thành nhiều dự án phần mềm quy mô lớn cho nhiều công ty, bao gồm… (Ví dụ cụ thể).
Khách hàng: Cơ cấu giá cả của quý vị như thế nào?
Nhà cung cấp: Giá cả của chúng tôi được xác định bởi độ phức tạp và khối lượng công việc của dự án. Quý vị có thể cung cấp tài liệu yêu cầu dự án, và chúng tôi sẽ đưa ra báo giá chi tiết cho quý vị.
Khách hàng: Cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

甲方:您好,我们想了解一下贵公司在项目外包方面的经验。
乙方:您好,我们公司拥有丰富的项目外包经验,尤其在软件开发方面。
甲方:可以详细介绍一下你们在软件开发方面的案例吗?
乙方:当然,我们曾成功为多家企业完成大型软件项目的开发,包括……(具体案例)。
甲方:你们的报价标准是怎么样的?
乙方:我们的报价会根据项目的复杂程度和工作量来确定,您可以提供项目需求文档,我们会给您一个详细的报价。
甲方:好的,谢谢!

Vietnamese

Khách hàng: Xin chào, chúng tôi muốn tìm hiểu thêm về kinh nghiệm của công ty quý vị trong việc thuê ngoài dự án.
Nhà cung cấp: Xin chào, công ty chúng tôi có kinh nghiệm phong phú trong việc thuê ngoài dự án, đặc biệt là trong phát triển phần mềm.
Khách hàng: Quý vị có thể giới thiệu chi tiết hơn về các nghiên cứu điển hình về phát triển phần mềm của quý vị không?
Nhà cung cấp: Được chứ. Chúng tôi đã thành công trong việc hoàn thành nhiều dự án phần mềm quy mô lớn cho nhiều công ty, bao gồm… (Ví dụ cụ thể).
Khách hàng: Cơ cấu giá cả của quý vị như thế nào?
Nhà cung cấp: Giá cả của chúng tôi được xác định bởi độ phức tạp và khối lượng công việc của dự án. Quý vị có thể cung cấp tài liệu yêu cầu dự án, và chúng tôi sẽ đưa ra báo giá chi tiết cho quý vị.
Khách hàng: Cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

项目外包

Xiàngmù wàibāo

Thuê ngoài dự án

Nền văn hóa

中文

在中国,项目外包非常普遍,尤其在IT行业。选择外包公司时,通常会关注其经验、信誉和报价。

拼音

zài zhōngguó, xiàngmù wàibāo fēicháng pǔbiàn, yóuqí zài IT hángyè. xuǎnzé wàibāo gōngsī shí, tōngcháng huì guānzhù qí jīngyàn, xìnyù hé bàojià.

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc thuê ngoài dự án rất phổ biến, đặc biệt là trong ngành công nghiệp CNTT. Khi lựa chọn công ty thuê ngoài, người ta thường quan tâm đến kinh nghiệm, uy tín và giá cả của họ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

贵公司在项目外包方面有哪些核心竞争力?

能否提供一份详细的项目方案和时间表?

我们希望贵公司能提供全方位的项目支持。

拼音

guì gōngsī zài xiàngmù wàibāo fāngmiàn yǒu nǎxiē héxīn jìngzhēnglì?

néngfǒu tígōng yī fèn xiángxì de xiàngmù fāng'àn hé shíjiān biǎo?

wǒmen xīwàng guì gōngsī néng tígōng quán fāngwèi de xiàngmù zhīchí。

Vietnamese

Những thế mạnh cốt lõi của công ty quý vị trong việc thuê ngoài dự án là gì?

Quý vị có thể cung cấp đề xuất dự án và thời gian biểu chi tiết không?

Chúng tôi mong công ty quý vị sẽ cung cấp hỗ trợ dự án toàn diện.

Các bản sao văn hóa

中文

在与外包公司沟通时,避免直接谈论价格,应先了解其服务能力和经验。

拼音

zài yǔ wàibāo gōngsī gōutōng shí, bìmiǎn zhíjiē tánlùn jiàgé, yīng xiān liǎojiě qí fúwù nénglì hé jīngyàn.

Vietnamese

Khi giao tiếp với công ty thuê ngoài, hãy tránh thảo luận trực tiếp về giá cả. Trước hết, hãy tìm hiểu về năng lực dịch vụ và kinh nghiệm của họ.

Các điểm chính

中文

项目外包的沟通需注意语言精准、信息完整,避免歧义,双方应明确各自的职责和责任。

拼音

xiàngmù wàibāo de gōutōng xū zhùyì yǔyán jīngzhǔn, xìnxī wánzhěng, bìmiǎn qíyì, shuāngfāng yīng míngquè gèzì de zhízé hé zérèn.

Vietnamese

Giao tiếp trong việc thuê ngoài dự án cần ngôn ngữ chính xác, thông tin đầy đủ và tránh những điều mơ hồ. Cả hai bên cần xác định rõ ràng trách nhiệm của mỗi bên.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如项目需求沟通、进度汇报、问题解决等。

与朋友或同事进行角色扮演,模拟真实的项目外包场景。

关注语言的正式程度,根据对方身份调整用语。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú xiàngmù xūqiú gōutōng, jìndù huìbào, wèntí jiějué děng。 yǔ péngyou huò tóngshì jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de xiàngmù wàibāo chǎngjǐng。 guānzhù yǔyán de zhèngshì chéngdù, gēnjù duìfāng shēnfèn tiáozhěng yòngyǔ。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp yêu cầu dự án, báo cáo tiến độ và giải quyết vấn đề.

Thử vai với bạn bè hoặc đồng nghiệp để mô phỏng các kịch bản thuê ngoài dự án thực tế.

Chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ và điều chỉnh cách dùng từ theo thân phận của người đối thoại.