项目开发 Phát triển dự án Xiàngmù kāifā

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:我的梦想是开发一款帮助老年人更好地生活的应用软件,你觉得怎么样?
B:这个主意很棒!老年人市场潜力巨大,而且很有社会意义。你有什么具体的计划吗?
C:我计划先做一个简单的原型,然后进行用户测试,再根据反馈不断改进。
D:听起来不错,关键是要做好用户研究,了解老年人的真实需求。
E:是的,我会去养老院和社区进行调研,争取开发出真正有用的产品。

拼音

A:wǒ de mèng xiǎng shì kāi fā yī kuǎn bāng zhù lǎo nián rén gèng hǎo de shēng huó de yìng yòng ruǎn jiàn,nǐ jué de zěn me yàng?
B:zhège zhǔyi hěn bàng!lǎo nián rén shì chǎng qián lì jù dà,ér qiě hěn yǒu shè huì yì yì。nǐ yǒu shén me jù tǐ de jì huà ma?
C:wǒ jì huà xiān zuò yīgè jiǎn dān de yuán xíng,rán hòu jìnxíng yòng hù cè shì,zài gēn jù huí kuìng bù duàn gǎi jìn。
D:tīng qǐlái bù cuò,guān jiàn shì yào zuò hǎo yòng hù yán jiū,liǎo jiě lǎo nián rén de zhēn shí xū qiú。
E:shì de,wǒ huì qù yǎng lǎo yuàn hé shè qū jìnxíng diào yán,zhēng qǔ kāi fā chū zhēn zhèng yǒu yòng de chǎn pǐn。

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là phát triển một ứng dụng giúp người cao tuổi sống tốt hơn. Bạn nghĩ sao?
B: Ý tưởng tuyệt vời! Thị trường người cao tuổi có tiềm năng rất lớn và cũng rất ý nghĩa về mặt xã hội. Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
C: Tôi dự định sẽ tạo ra một nguyên mẫu đơn giản trước, sau đó tiến hành thử nghiệm người dùng, và sau đó liên tục cải tiến dựa trên phản hồi.
D: Nghe hay đấy, điều quan trọng là phải thực hiện nghiên cứu người dùng để hiểu rõ nhu cầu thực sự của người cao tuổi.
E: Vâng, tôi sẽ đến các viện dưỡng lão và cộng đồng để tiến hành nghiên cứu và nỗ lực phát triển một sản phẩm thực sự hữu ích.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:我的梦想是开发一款帮助老年人更好地生活的应用软件,你觉得怎么样?
B:这个主意很棒!老年人市场潜力巨大,而且很有社会意义。你有什么具体的计划吗?
C:我计划先做一个简单的原型,然后进行用户测试,再根据反馈不断改进。
D:听起来不错,关键是要做好用户研究,了解老年人的真实需求。
E:是的,我会去养老院和社区进行调研,争取开发出真正有用的产品。

Vietnamese

A: Ước mơ của tôi là phát triển một ứng dụng giúp người cao tuổi sống tốt hơn. Bạn nghĩ sao?
B: Ý tưởng tuyệt vời! Thị trường người cao tuổi có tiềm năng rất lớn và cũng rất ý nghĩa về mặt xã hội. Bạn có kế hoạch cụ thể nào không?
C: Tôi dự định sẽ tạo ra một nguyên mẫu đơn giản trước, sau đó tiến hành thử nghiệm người dùng, và sau đó liên tục cải tiến dựa trên phản hồi.
D: Nghe hay đấy, điều quan trọng là phải thực hiện nghiên cứu người dùng để hiểu rõ nhu cầu thực sự của người cao tuổi.
E: Vâng, tôi sẽ đến các viện dưỡng lão và cộng đồng để tiến hành nghiên cứu và nỗ lực phát triển một sản phẩm thực sự hữu ích.

Các cụm từ thông dụng

项目开发

xiàngmù kāifā

Phát triển dự án

Nền văn hóa

中文

在中国,项目开发常被视为实现个人梦想和社会价值的重要途径。尤其在互联网时代,许多年轻人将自己的创意转化为实际产品,并通过创业实现自身价值。

在讨论梦想时,通常会较为直接地表达自己的目标和计划。

拼音

zài zhōngguó,xiàngmù kāifā cháng bèi shìwéi shíxiàn gèrén mèngxiǎng hé shèhuì jiàzhí de zhòngyào tújìng。yóuqí zài yǐnterwǎng shídài,xǔduō niánqīng rén jiāng zìjǐ de chuàngyì zhuǎnhuà wéi shíjì chǎnpǐn, bìng tōngguò chuàngyè shíxiàn zìshēn jiàzhí。

zài tǎolùn mèngxiǎng shí,tōngcháng huì jiào wéi zhíjiē de biǎodá zìjǐ de mùbiāo hé jìhuà。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, phát triển dự án thường được coi là một con đường quan trọng để hiện thực hóa ước mơ cá nhân và giá trị xã hội. Đặc biệt trong thời đại internet, nhiều người trẻ tuổi biến ý tưởng sáng tạo của họ thành sản phẩm thực tế và đạt được giá trị bản thân thông qua việc khởi nghiệp.

Khi thảo luận về ước mơ, thông thường mọi người sẽ bày tỏ mục tiêu và kế hoạch của mình một cách trực tiếp.

Các biểu hiện nâng cao

中文

我计划采用敏捷开发模式,以迭代的方式逐步完善产品。

我们将利用大数据分析技术,精准定位目标用户。

这个项目预计投资回报率将达到百分之三十。

拼音

wǒ jìhuà cǎiyòng mǐnjié kāifā móshì,yǐ dìdài de fāngshì zhúbù wánshàn chǎnpǐn。

wǒmen jiāng lìyòng dà shùjù fēnxī jìshù,jīngzhǔn dìngwèi mùbiāo yònghù。

zhège xiàngmù yùjì tóuzī huíbàolǜ jiāng dádào bǎifēnzhī sānshí。

Vietnamese

Tôi dự định áp dụng mô hình phát triển nhanh nhẹn để cải thiện sản phẩm dần dần theo cách lặp lại.

Chúng tôi sẽ sử dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn để xác định chính xác người dùng mục tiêu.

Dự án này dự kiến sẽ có tỷ suất lợi nhuận đầu tư đạt 30%.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在讨论项目开发时过于夸大其词,或者承诺无法实现的目标。也要注意尊重合作伙伴的意见。

拼音

bìmiǎn zài tǎolùn xiàngmù kāifā shí guòyú kuādà qícì,huòzhě chéngnuò wúfǎ shíxiàn de mùbiāo。yě yào zhùyì zūnjìng hézuò huǒbàn de yìjiàn。

Vietnamese

Tránh cường điệu hóa hoặc hứa hẹn những mục tiêu không thể đạt được khi thảo luận về việc phát triển dự án. Điều quan trọng là cũng phải tôn trọng ý kiến của các đối tác.

Các điểm chính

中文

在与他人讨论项目开发时,应注意语言的准确性,避免歧义。同时,也需要根据对方的身份和背景调整沟通方式。

拼音

zài yǔ tārén tǎolùn xiàngmù kāifā shí,yīng zhùyì yǔyán de zhǔnquèxìng,bìmiǎn qíyì。tóngshí,yě xūyào gēnjù duìfāng de shēnfèn hé bèijǐng tiáozhěng gōutōng fāngshì。

Vietnamese

Khi thảo luận về việc phát triển dự án với người khác, cần chú ý đến độ chính xác của ngôn ngữ và tránh những điều mơ hồ. Đồng thời, cũng cần điều chỉnh phương thức giao tiếp phù hợp với thân phận và bối cảnh của người đối thoại.

Các mẹo để học

中文

可以尝试用英语或其他语言进行对话练习,提高跨文化沟通能力。

可以模拟不同的场景,例如与投资人、团队成员等进行交流。

可以记录对话过程,并进行自我反思,不断改进表达方式。

拼音

kěyǐ chángshì yòng yīngyǔ huò qítā yǔyán jìnxíng duìhuà liànxí,tígāo kuà wénhuà gōutōng nénglì。

kěyǐ mónǐ bùtóng de chǎngjǐng,lìrú yǔ tóuzī rén、tuánduì chéngyuán děng jìnxíng jiāoliú。

kěyǐ jìlù duìhuà guòchéng, bìng jìnxíng zìwǒ fǎnsī,bùduàn gǎijiàn biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Bạn có thể thử luyện tập các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh hoặc các ngôn ngữ khác để nâng cao khả năng giao tiếp xuyên văn hóa của mình.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống khác nhau, ví dụ như giao tiếp với nhà đầu tư và các thành viên trong nhóm.

Bạn có thể ghi lại quá trình trò chuyện và tự phản chiếu để liên tục cải thiện cách diễn đạt của mình.