Dialogue
预约煮饭
Đặt lịch nấu cơm
Yùyuē zhǔ fàn
Dialogue 1
A
你好,我想预约明早7点煮饭。
nǐ hǎo,wǒ xiǎng yùyuē míng zǎo 7 diǎn zhǔ fàn。
Xin chào, tôi muốn đặt lịch nấu cơm lúc 7 giờ sáng mai.
B
好的,请问您是用哪种模式?
hǎo de,qǐng wèn nín shì yòng nǎ zhǒng mòshì?
Được rồi, bạn muốn sử dụng chế độ nào?
C
米饭模式,普通米。
mǐfàn mòshì,pǔtōng mǐ。
Chế độ cơm, cơm thường.
B
好的,已经为您预约好明早7点煮饭,米饭模式,普通米。请确认。
hǎo de,yǐjīng wèi nín yùyuē hǎo míng zǎo 7 diǎn zhǔ fàn,mǐfàn mòshì,pǔtōng mǐ。qǐng què rèn。
Được rồi, tôi đã đặt lịch nấu cơm lúc 7 giờ sáng mai, chế độ cơm, cơm thường. Vui lòng xác nhận.
A
确认。谢谢。
què rèn。xiè xie。
Xác nhận. Cảm ơn bạn.
B
不客气,祝您用餐愉快!
bù kèqì,zhù nín yòngcān yúkuài!
Không có gì, chúc bạn ngon miệng!
Dialogue 2
A
这款电饭煲可以预约煮饭吗?
zhè kuǎn diàn fàn bāo kěyǐ yùyuē zhǔ fàn ma?
Cái nồi cơm điện này có thể hẹn giờ nấu cơm được không?
B
可以的,您可以设置好时间和煮饭模式。
kěyǐ de,nín kěyǐ shèzhì hǎo shíjiān hé zhǔ fàn mòshì。
Được, bạn có thể cài đặt thời gian và chế độ nấu cơm.
C
那太好了,我晚上设定好,早上就能吃到热乎乎的米饭了。
nà tài hǎo le,wǒ wǎnshang shèdìng hǎo,zǎoshang jiù néng chī dào rè hū hū de mǐfàn le。
Tuyệt vời, tôi sẽ cài đặt vào buổi tối, để sáng mai có cơm nóng ăn.
B
是的,很方便的。
shì de,hěn fāngbiàn de。
Đúng vậy, rất tiện lợi.
A
谢谢!
xiè xie!
Cảm ơn bạn!
Dialogue 3
A
妈妈,今晚帮我预约明天早上6点的粥吧。
mā ma,jīn wǎn bāng wǒ yùyuē míng tiān zǎoshang 6 diǎn de zhōu ba。
Mẹ ơi, tối nay mẹ đặt giúp con cháo lúc 6 giờ sáng mai nhé.
B
好啊,宝贝,你想要什么粥?
hǎo a,bǎo bei,nǐ xiǎng yào shén me zhōu?
Được rồi, con yêu, con muốn ăn cháo gì?
C
皮蛋瘦肉粥!
pí dàn shòu ròu zhōu!
Cháo trứng muối và thịt nạc!
B
好,已经设定好了,明早6点可以吃到热腾腾的皮蛋瘦肉粥了!
hǎo,yǐjīng shèdìng hǎo le,míng zǎo 6 diǎn kěyǐ chī dào rè téng téng de pí dàn shòu ròu zhōu le!
Được rồi, đã đặt rồi, mai 6 giờ sáng con sẽ được ăn cháo trứng muối và thịt nạc nóng hổi!
A
耶!太棒了!
yē!tài bàng le!
Yeah! Tuyệt vời!