餐后交流 Trao đổi sau bữa ăn tối
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
张经理:李先生,这顿饭吃得真不错,菜品很地道。
李先生:谢谢张经理,我也觉得很满意。贵公司这次的项目方案很吸引人,我们回去会认真研究的。
张经理:合作愉快!我们也期待与贵公司进一步深入探讨合作细节。
李先生:一定,有机会我们再交流。
张经理:好,期待下次见面。
拼音
Vietnamese
Giám đốc Trương: Ông Lý, bữa ăn này thật tuyệt vời. Các món ăn rất ngon và chuẩn vị.
Ông Lý: Cảm ơn Giám đốc Trương, tôi cũng rất hài lòng. Đề xuất dự án của công ty ông rất hấp dẫn, chúng tôi sẽ nghiên cứu kỹ khi về văn phòng.
Giám đốc Trương: Hợp tác vui vẻ! Chúng tôi cũng rất mong muốn được thảo luận sâu hơn về các chi tiết hợp tác.
Ông Lý: Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ liên lạc lại khi có dịp.
Giám đốc Trương: Được rồi, tôi rất mong chờ cuộc gặp mặt tiếp theo.
Các cụm từ thông dụng
合作愉快
Hợp tác vui vẻ
期待下次见面
Tôi rất mong chờ cuộc gặp mặt tiếp theo
认真研究
Chúng tôi sẽ nghiên cứu kỹ
Nền văn hóa
中文
餐后交流在中国商务场合十分常见,通常是洽谈业务后的重要环节,可以增进彼此了解,为后续合作奠定基础。
在正式场合,交流通常比较正式,注重礼仪和措辞;在非正式场合,交流则比较轻松随意。
拼音
Vietnamese
Việc trao đổi sau bữa ăn tối khá phổ biến trong môi trường kinh doanh Trung Quốc. Thông thường, đây là một bước quan trọng sau các cuộc đàm phán kinh doanh và giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau, tạo nền tảng cho sự hợp tác trong tương lai.
Trong các bối cảnh trang trọng, việc trao đổi thường trang trọng hơn, nhấn mạnh vào phép lịch sự và cách lựa chọn từ ngữ; trong các bối cảnh không trang trọng, việc trao đổi thường thoải mái và thân mật hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我们对贵公司的方案非常感兴趣,希望进一步深入探讨合作的可能性。
这次合作能够为双方带来互惠互利的局面,我们对此充满信心。
期待未来在更多领域开展合作。
拼音
Vietnamese
Chúng tôi rất quan tâm đến đề xuất của công ty ông và muốn thảo luận sâu hơn về khả năng hợp tác.
Sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên, chúng tôi tin tưởng vào điều đó.
Chúng tôi mong chờ sự hợp tác trong tương lai ở nhiều lĩnh vực hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。
拼音
Biànmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí,rú zhèngzhì、zōngjiào děng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo.Các điểm chính
中文
注意场合和对象,选择合适的语言和话题。
拼音
Vietnamese
Chú ý đến hoàn cảnh và người đối thoại, chọn ngôn ngữ và chủ đề phù hợp.Các mẹo để học
中文
多听、多说、多模仿,积累经验。
在实际场景中练习,提高语言表达能力。
注意观察中国商务人士的交流方式。
拼音
Vietnamese
Nghe nhiều hơn, nói nhiều hơn, và bắt chước nhiều hơn để tích lũy kinh nghiệm.
Thực hành trong các tình huống thực tế để nâng cao kỹ năng diễn đạt ngôn ngữ.
Chú ý quan sát cách thức giao tiếp của các doanh nhân Trung Quốc.