English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
温故知新
(温故知新)
Nuôi dưỡng sự sống và lo liệu cho tang lễ
(养生丧死)
Dũng giả bất cụ
(勇者不惧)
Què zhī bù gōng
(却之不恭)
Đạo Khổng - Mạnh
(孔孟之道)
Chính tâm thành ý
(正心诚意)
Tu thân tề gia
(修身齐家)
Tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ
(修身齐家治国平天下)
Không bao giờ mệt mỏi khi học
(学而不厌)
tri hành hợp nhất
(知行合一)
Thấy lợi thì nghĩ đến lẽ phải
(见利思义)