English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Nước chảy đá mòn
(水滴石穿)
Không muốn bị tụt lại phía sau
(不甘后人)
Phấn đấu vì sự xuất sắc
(力争上游)
phấn đấu vì tiến bộ
(发奋图强)
Danh tiếng và của cải
(名利双收)
Đóng góp và đạt được những điều vĩ đại
(建功立业)
kiên định
(矢志不移)
tiến lên mặc dù biết có khó khăn
(知难而进)
Một tia hy vọng trong tuyệt vọng
(绝路逢生)
khát vọng và hoài bão lớn lao
(豪情壮志)
bắt kịp
(迎头赶上)
tham vọng lớn
(雄心壮志)
đục tường trộm ánh sáng
(凿壁偷光)
phấn đấu vươn lên
(奋发向上)
thăng tiến nhanh chóng
(平步青云)
tinh thần bền bỉ
(百折不回)