English
Español
日本語
Français
Deutsch
한국어
中文
Italiano
Português
ไทย
Bahasa Melayu
Türkçe
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Русский
हिन्दी
Cuộc trò chuyện cảnh
Giới thiệu bản thân | self-intro
Chào hỏi | hello
Thời gian | time
Số | numbers
Mua sắm | shopping
Bữa ăn | meal
Giao thông | traffic
Sở thích | hobbies
Sức khỏe | health
Giáo dục | education
Thời tiết | weather
Gia đình | family
Hướng dẫn | guide
Làm việc | working
Giải trí | entertainment
Xã hội | social
Lễ hội | festival
comercial
Giấc mơ | dream
Văn hóa | culture
Đồ điện gia dụng | home-appliances
Thuê khách sạn | hotel-rental
Giao hàng nhanh | express-takeaway
Trợ giúp chính thức | official-help
Luật pháp | law
Môi trường | environment
Nghệ thuật | art
Thành ngữ
Tiếng Việt Văn hóa 中文介绍
Các nhân vật lịch sử
Điểm du lịch
Nền văn hóa
Thói quen truyền thống
Kinh tế thương mại
Trao đổi văn hóa
Hiện tượng xã hội
成语列表
Đèn đỏ rượu xanh
(灯红酒绿)
Không ngừng nghỉ
(络绎不绝)
Tên không hư danh
(名不虚传)
Chia sẻ màu sắc mùa thu một cách công bằng
(平分秋色)
làm quan
(一行作吏)
chắp vá
(七拼八凑)
Gia tài kếch xù
(万贯家财)
trang phục kỳ quặc
(奇装异服)
nhỏ nhắn và xinh xắn
(娇小玲珑)
thờ ơ
(满不在乎)
vô lý
(荒谬绝伦)
Tiếng trống và nhạc vang lên
(鼓乐喧天)
nhàn hạ, vô tư
(悠闲自在)
vội vàng
(慌慌张张)
lơ mơ
(昏昏噩噩)