荒谬绝伦 vô lý
Explanation
形容事情非常荒唐,不合情理。
Mô tả một điều gì đó vô cùng vô lý và phi logic.
Origin Story
很久以前,在一个偏远的小村庄里,住着一位名叫老张的古怪老人。他坚信自己可以发明一种机器,能够让石头变成面包。他夜以继日地工作,收集各种奇奇怪怪的零件,废寝忘食地钻研他的“面包机”。村里人都觉得他的想法荒谬绝伦,劝他放弃,但他却固执己见,不听劝告。最终,老张的“面包机”并没有成功,反而弄得家里一团糟。但他仍然相信自己有一天会成功,继续着他的荒谬计划。这个故事说明了,盲目追求荒谬绝伦的想法,最终只会导致失败。
Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng hẻo lánh, sống một ông lão lập dị tên là Lão Trương. Ông ta tin chắc rằng mình có thể phát minh ra một cỗ máy có thể biến đá thành bánh mì. Ông ta làm việc ngày đêm, thu thập đủ loại linh kiện kỳ quái, và dồn hết tâm trí vào “máy làm bánh mì” của mình. Dân làng cho rằng ý tưởng của ông ta thật vô lý và khuyên ông ta nên từ bỏ, nhưng ông ta vẫn ngoan cố và không nghe lời khuyên bảo. Cuối cùng, “máy làm bánh mì” của Lão Trương thất bại thảm hại, gây ra hỗn loạn trong nhà ông ta. Thế nhưng, ông ta vẫn tin rằng mình sẽ thành công một ngày nào đó và tiếp tục dự án vô lý của mình. Câu chuyện này cho thấy rằng việc mù quáng theo đuổi một ý tưởng vô lý cuối cùng sẽ dẫn đến thất bại.
Usage
用于形容极其荒唐,不合逻辑的事情或言论。
Được dùng để mô tả một điều gì đó vô cùng vô lý và phi logic.
Examples
-
他的想法简直荒谬绝伦!
tā de xiǎngfǎ jiǎnzhí huāngmiù juélún!
Ý tưởng của anh ta thật là vô lý!
-
这计划荒谬绝伦,根本行不通。
zhè jìhuà huāngmiù juélún, gēnběn xíng bù tōng。
Kế hoạch này thật vô lý, nó sẽ không khả thi.
-
这种说法荒谬绝伦,令人难以置信。
zhè zhǒng shuōfǎ huāngmiù juélún, lìng rén nán yǐ zhìxìn。
Lời nói như vậy thật vô lý và khó tin.