满不在乎 mǎn bù zài hū thờ ơ

Explanation

满不在乎指的是对事情完全不在意,一点也不重视。它形容一种漠不关心的态度,对结果漠然处之。

满不在乎 (mǎn bù zài hu) có nghĩa là hoàn toàn không quan tâm đến một việc gì đó, không hề coi trọng nó. Nó miêu tả một thái độ thờ ơ, không quan tâm đến kết quả.

Origin Story

从前,有个年轻的书生,一心想考取功名,却对学习满不在乎,整日游手好闲。他家境贫寒,父母省吃俭用供他读书,但他却把父母的辛劳视为理所当然,从不放在心上。考试临近,他仍旧满不在乎,不认真复习。结果,考试名落孙山,他却毫不在意,依然我行我素。父母伤心欲绝,痛斥他的不争气。但他依然满不在乎,直到后来生活窘迫,才开始后悔当初的轻率。这个故事告诉我们,要珍惜机会,认真对待每一件事情,不能满不在乎,否则将会付出惨痛的代价。

cóngqián, yǒu gè niánqīng de shūshēng, yīxīn xiǎng kǎo qǔ gōngmíng, què duì xuéxí mǎn bù zài hū, zhěng rì yóushǒu háoxián. tā jiā jìng pín hán, fùmǔ shěng chī jiǎnyòng gōng tā dúshū, dàn tā què bǎ fùmǔ de xīnláo shì wéi lǐsuǒdāngrán, cóng bù fàng zài xīn shàng. kǎoshì lín jìn, tā réng jiù mǎn bù zài hū, bù rènzhēn fùxí. jiéguǒ, kǎoshì míng luò sūn shān, tā què háo bù zàiyì, yīrán wǒxíng wǒsù. fùmǔ shāngxīn yù jué, tòng chì tā de bù zhēng qì. dàn tā yīrán mǎn bù zài hū, zhídào hòulái shēnghuó jiǒng pò, cái kāishǐ hòu huǐ dāngchū de qīngshuài. zhège gùshì gàosù wǒmen, yào zhēnxī jīhuì, rènzhēn duìdài měi yī jiàn shìqíng, bùnéng mǎn bù zài hū, fǒuzé jiāng huì fùchū cǎntòng de dàijià

Ngày xửa ngày xưa, có một học trò trẻ muốn nổi danh nhưng lại thờ ơ với việc học hành và suốt ngày lười biếng. Gia đình anh ta nghèo khó, cha mẹ anh ta phải sống tiết kiệm để nuôi anh ta ăn học, nhưng anh ta lại xem nhẹ công sức của cha mẹ, không bao giờ để tâm đến. Khi kỳ thi đến gần, anh ta vẫn thờ ơ và không chịu học hành chăm chỉ. Kết quả là anh ta thi trượt, nhưng anh ta lại chẳng bận tâm chút nào và vẫn sống như cũ. Cha mẹ anh ta đau khổ tột cùng và mắng mỏ anh ta vì sự thiếu cố gắng. Nhưng anh ta vẫn thờ ơ cho đến khi về già, lâm vào cảnh nghèo khó, lúc đó mới hối hận về sự bất cẩn của mình. Câu chuyện này dạy chúng ta trân trọng cơ hội và nghiêm túc đối với mọi việc, nếu không sẽ phải trả giá đắt.

Usage

作状语、宾语;形容对事情一点也不重视。

zuò zhuàngyǔ, bǐnyǔ; xiáoróng duì shìqíng yīdiǎn yě bù zhòngshì

Dùng như trạng từ và tân ngữ; miêu tả việc không coi trọng một việc gì đó chút nào.

Examples

  • 他考试没考好,却满不在乎。

    tā kǎoshì méi kǎo hǎo, què mǎn bù zài hū

    Anh ấy thi rớt nhưng lại không quan tâm.

  • 面对巨大的挑战,他依然满不在乎。

    miàn duì jùdà de tiǎozhàn, tā yīrán mǎn bù zài hū

    Đương đầu với những thách thức lớn, anh ấy vẫn thờ ơ.

  • 对于批评,他满不在乎,继续我行我素。

    duìyú pīpíng, tā mǎn bù zài hū, jìxù wǒxíng wǒsù

    Anh ấy không quan tâm đến lời chỉ trích và cứ tiếp tục làm theo ý mình