漫不经心 màn bù jīng xīn Bất cẩn

Explanation

漫不经心指的是做事随便、不在意,不认真对待。

Điều này có nghĩa là làm việc một cách tùy tiện, không chú ý và không nghiêm túc.

Origin Story

从前,有个秀才叫李明,他天资聪颖,但学习却漫不经心。每次考试,他都只读几天书,然后就漫不经心地走进考场。结果可想而知,每次考试他都名落孙山。他的老师多次劝诫他,要认真学习,但李明总是不以为然。直到有一天,他参加县试,因为漫不经心,答题时出现了许多错误,最终落榜。这次打击让他深刻反思,他终于认识到漫不经心的危害,从此以后,他开始认真学习,最终金榜题名。

cóng qián, yǒu ge xiùcái jiào lǐ míng, tā tiānzī cōngyǐng, dàn xuéxí què màn bù jīng xīn. měi cì kǎoshì, tā dōu zhǐ dú jǐ tiān shū, ránhòu jiù màn bù jīng xīn de zǒu jìn kǎochǎng. jiéguǒ kě xiǎng zhī zhī, měi cì kǎoshì tā dōu míng luò sūn shān. tā de lǎoshī duō cì quànjiè tā, yào rènzhēn xuéxí, dàn lǐ míng zǒng shì bù yǐwéirán. zhídào yǒu yī tiān, tā cānjiā xiàn shì, yīnwèi màn bù jīng xīn, dá tí shí chūxiàn le xǔduō cuòwù, zuìzhōng luò bǎng. zhè cì dǎjī ràng tā shēnkè fǎnsī, tā zhōngyú rènshí dào màn bù jīng xīn de wēihài, cóngcǐ yǐhòu, tā kāishǐ rènzhēn xuéxí, zuìzhōng jīn bǎng tímíng

Ngày xửa ngày xưa, có một người học trò tên là Lý Minh, người vốn thông minh nhưng lại rất bất cẩn trong học tập. Mỗi khi thi cử, anh ta chỉ học vài ngày rồi vô tư bước vào phòng thi. Kết quả thì đã rõ: anh ta trượt hết kỳ thi này đến kỳ thi khác. Thầy giáo của anh ta nhiều lần khuyên nhủ nên học hành chăm chỉ, nhưng Lý Minh vẫn không để tâm. Cho đến một ngày kia, khi tham gia kỳ thi cấp huyện, do sự bất cẩn của mình, anh ta mắc phải nhiều lỗi trong khi làm bài, cuối cùng đành ngậm ngùi chịu thua. Cú sốc này đã khiến anh ta suy ngẫm sâu sắc, và cuối cùng anh ta nhận ra tác hại của sự bất cẩn. Từ đó về sau, anh ta bắt đầu học hành chăm chỉ và cuối cùng đã đỗ đạt.

Usage

用于形容做事不认真,态度马虎。常用于批评人的行为。

yòng yú xíngróng zuòshì bù rènzhēn, tàidu mǎhu. cháng yòng yú pīpíng rén de xíngwéi

Được dùng để mô tả người làm việc thiếu nghiêm túc và có thái độ cẩu thả. Thường được dùng để phê bình hành vi của ai đó.

Examples

  • 他做事漫不经心,经常出错。

    tā zuòshì màn bù jīng xīn, jīngcháng chūcuò

    Anh ấy làm việc cẩu thả và thường xuyên mắc lỗi.

  • 学习要专心致志,不能漫不经心。

    xuéxí yào zhuānxīn zhìzhì, bù néng màn bù jīng xīn

    Học tập cần tập trung, không được lơ là.

  • 面对如此重要的考试,他竟然漫不经心,真是令人担忧。

    miàn duì rúcǐ zhòngyào de kǎoshì, tā jìngrán màn bù jīng xīn, zhēnshi lìng rén dānyōu

    Trước một kỳ thi quan trọng như vậy, anh ấy lại thờ ơ, thật đáng lo ngại.