小心翼翼 cẩn thận
Explanation
形容非常小心谨慎,一点儿也不敢疏忽。
Điều này miêu tả một người cực kỳ thận trọng và cẩn thận, không dám bỏ qua bất cứ điều gì.
Origin Story
北宋时期,有一位名叫贾黄中的官员,以清廉正直闻名于世。他担任宣州太守期间,曾用自家米粮救济了上千名受灾的百姓。一次,他偶然发现了一批价值连城的宝物,立即上交给了宋太宗,得到了皇帝的嘉奖。宋太宗对他赞赏有加,但在委派他前往外地任职时,特意嘱咐他做事要小心翼翼,但切记不可过于谨慎,以免因小失大。贾黄中谨记圣上教诲,在新的岗位上勤政爱民,为当地百姓做了许多实事好事,最终成为一代名臣。他的一生,是小心翼翼地为民服务的典范,也体现了中国传统文化中,谨慎、责任与平衡之道。
Trong triều đại nhà Tống phía Bắc, có một viên quan tên là Giả Hoàng Trung, nổi tiếng với sự chính trực và liêm khiết của ông. Trong thời gian làm quan tại phủ tuyên, ông từng dùng gạo của mình để cứu济 hàng nghìn người dân bị thiên tai. Có một lần, ông tình cờ phát hiện ra một kho báu vô giá, và ông đã lập tức dâng lên hoàng đế Tống Thái Tông, người đã khen ngợi và ban thưởng cho ông. Hoàng đế Tống Thái Tông khen ngợi ông và bổ nhiệm ông vào một chức vụ ở một vùng đất khác. Khi bổ nhiệm, hoàng đế đặc biệt dặn dò ông phải thận trọng và cẩn thận trong công việc, nhưng cũng nhắc nhở ông không nên quá cẩn thận, tránh gây ra thiệt hại lớn hơn. Giả Hoàng Trung ghi nhớ lời dạy bảo của hoàng đế. Tại chức vụ mới, ông đã chăm chỉ vì dân và làm nhiều việc tốt, trở thành một vị quan nổi tiếng. Cuộc đời ông là một tấm gương về việc phục vụ nhân dân một cách cẩn thận và phản ánh văn hóa truyền thống Trung Quốc về sự thận trọng, trách nhiệm và sự cân bằng.
Usage
用于形容做事非常小心谨慎,一点也不敢疏忽。
Được sử dụng để mô tả những hành động được thực hiện một cách cực kỳ thận trọng và cẩn thận, không hề có chút sơ suất nào.
Examples
-
他做事总是小心翼翼,生怕出错。
tā zuòshì zǒngshì xiǎoxīn yìyì, shēngpà chūcuò
Anh ấy luôn luôn làm việc cẩn thận, sợ mắc lỗi.
-
她小心翼翼地打开盒子,生怕弄坏里面的东西。
tā xiǎoxīn yìyì de dǎkāi hézi, shēngpà nònghuài lǐmiàn de dōngxī
Cô ấy mở hộp một cách cẩn thận, sợ làm hỏng đồ bên trong