谨小慎微 thận trọng
Explanation
谨慎小心,过于小心谨慎,不敢放手去做。形容人做事小心谨慎,过于小心。
Cẩn thận và thận trọng, quá cẩn thận và thận trọng, không dám buông tay. Miêu tả một người làm việc cẩn thận và thận trọng một cách thái quá.
Origin Story
从前,有个年轻的书生,名叫李明,他性格极其谨小慎微,凡事都力求完美,生怕出任何差错。一次,他奉命前往京城参加科举考试,路上,他不仅小心翼翼地保护好自己的考卷,还反复检查,生怕丢失或者损坏。他沿途住宿,也谨慎选择客栈,生怕遇到不安全的事情。到了京城,他更是战战兢兢,生怕因为一点小事就影响考试发挥。考试当天,他提前很久就到达考场,仔细检查文房四宝,反复推敲考试内容,生怕因为一点小疏忽而导致失败。考试结束后,他再次谨慎地整理好自己的考卷,生怕有任何闪失。结果,李明因为过度紧张,发挥失常,考试落榜。他回到家乡后,才明白,过分的谨小慎微,有时候会适得其反。
Ngày xửa ngày xưa, có một nhà nho trẻ tuổi tên là Lý Minh, người rất thận trọng và tỉ mỉ, luôn nỗ lực để đạt đến sự hoàn hảo, sợ mắc phải sai lầm. Một lần, anh ta được lệnh đến kinh đô để tham gia kỳ thi tuyển chọn quan lại. Trên đường đi, anh ta không chỉ cẩn thận bảo vệ bài thi của mình mà còn kiểm tra đi kiểm tra lại nhiều lần, sợ bị mất hoặc bị hỏng. Anh ta cẩn trọng lựa chọn nơi trọ dọc đường, sợ gặp phải những sự cố không an toàn. Đến kinh đô, anh ta càng thêm lo lắng, sợ rằng ngay cả một việc nhỏ cũng ảnh hưởng đến kết quả thi cử. Vào ngày thi, anh ta đến điểm thi rất sớm, kiểm tra kỹ các dụng cụ viết và suy nghĩ đi suy nghĩ lại nội dung bài thi, sợ rằng một chút sơ suất nhỏ cũng dẫn đến thất bại. Sau khi thi xong, anh ta lại cẩn thận sắp xếp bài thi của mình, sợ có bất kỳ sai sót nào. Kết quả là, Lý Minh do quá căng thẳng nên làm bài thi không tốt và trượt kỳ thi. Chỉ khi trở về quê nhà, anh ta mới hiểu rằng sự thận trọng thái quá đôi khi lại phản tác dụng.
Usage
用于形容人做事过分小心谨慎,不敢放手去做。
Được dùng để miêu tả một người quá cẩn thận và thận trọng đến mức không dám mạnh dạn làm việc gì.
Examples
-
他做事总是谨小慎微,生怕犯错。
tā zuòshì zǒngshì jǐnxiǎoshènwēi, shēngpà fàncuò.
Anh ấy luôn cẩn thận trong mọi việc, sợ phạm sai lầm.
-
她性格谨小慎微,缺乏魄力。
tā xìnggé jǐnxiǎoshènwēi,quēfá pòlì
Cô ấy có tính cách thận trọng, thiếu quyết đoán.