名不虚传 Tên không hư danh
Explanation
名不虚传,意思是指名声或称谓与实际情况相符,并非虚假或夸大。它用来形容一个人或事物真实地拥有良好的品质、能力或声望,并非浪得虚名。
Thành ngữ “Tên không hư danh” nghĩa là danh tiếng hoặc danh hiệu của một người hoặc một vật phù hợp với tình hình thực tế, và không sai lệch hoặc cường điệu. Nó được sử dụng để miêu tả một người hoặc một vật thực sự sở hữu những phẩm chất tốt, khả năng hoặc danh tiếng, và không chỉ nổi tiếng một cách vô cớ.
Origin Story
在一个繁华的城市里,有一位名叫李白的诗人,他以才华横溢、诗歌绝妙而闻名遐迩。他的诗歌在民间广为流传,人们都称赞他的才华,将他视为“诗仙”。 有一天,一位名叫王明的书生来到李白的住处,想要拜访他。他听说李白诗名远播,心中充满了期待。当他见到李白时,却发现李白只是一个穿着朴素的普通人,并没有想象中的风度翩翩。 王明感到有些失望,心想:“李白不过如此,他的诗歌可能也并不如传说中的那么好。”于是,他便向李白提出了一道诗歌难题,想要以此来考量李白的才华。 李白听完王明的难题,微微一笑,随即吟出一首诗。王明仔细地听着,他被李白的诗歌深深地吸引了,心中充满了惊叹。原来,李白的才华并非空穴来风,他的诗歌确实名不虚传。
Trong một thành phố nhộn nhịp, sống một nhà thơ tên là Lý Bạch, nổi tiếng khắp đất nước với tài năng phi thường và thơ ca rực rỡ của mình. Thơ của ông được lưu hành rộng rãi trong dân chúng, và mọi người ca ngợi tài năng của ông, coi ông là “Thần thơ”. Một ngày nọ, một học giả tên là Vương Minh đến thăm nhà Lý Bạch. Ông đã nghe nói về danh tiếng rộng rãi của Lý Bạch với tư cách là một nhà thơ và tràn đầy mong đợi. Tuy nhiên, khi ông gặp Lý Bạch, ông phát hiện ra rằng Lý Bạch chỉ là một người đàn ông bình thường mặc trang phục đơn giản, không phải là nhân vật thanh lịch như ông tưởng tượng. Vương Minh cảm thấy hơi thất vọng và nghĩ, “ ,
Usage
名不虚传常用于评价某人或某事,用来表达对其真实能力、品质或声望的赞赏。例如: * “他的医术名不虚传,治好了很多疑难杂症。” * “这家餐厅的名气很大,果然名不虚传,菜肴非常美味。” * “这位老师教学经验丰富,名不虚传,学生们都很喜欢他。”
Thành ngữ “Tên không hư danh” thường được sử dụng để đánh giá một người hoặc một vật, bày tỏ sự đánh giá cao về khả năng, phẩm chất hoặc danh tiếng thực sự của họ. Ví dụ: * “Kỹ năng y tế của anh ấy thực sự rất tốt, anh ấy đã chữa khỏi nhiều bệnh khó.” * “Nhà hàng này rất nổi tiếng, và danh tiếng của nó thật sự xứng đáng, món ăn rất ngon.” * “Giáo viên này rất giàu kinh nghiệm giảng dạy, và danh tiếng của anh ấy thật sự xứng đáng, học sinh đều rất thích anh ấy.”
Examples
-
他的画技名不虚传,确实很棒。
tā de huà jì míng bù xū chuán, què shí hěn bàng.
Kỹ năng hội họa của anh ấy thực sự xứng đáng với danh tiếng, rất tuyệt vời.
-
这家餐厅的名气很大,果然名不虚传,菜肴非常美味。
zhè jiā cān tīng de míng qì hěn dà, guǒrán míng bù xū chuán, cài yáo fēi cháng měi wèi.
Nhà hàng này rất nổi tiếng, và danh tiếng của nó thật sự xứng đáng, món ăn rất ngon.
-
这位老师教学经验丰富,名不虚传,学生们都很喜欢他。
zhè wèi lǎo shī jiào xué jīng yàn fēng fù, míng bù xū chuán, xué shēng men dōu hěn xǐ huan tā.
Giáo viên này rất giàu kinh nghiệm giảng dạy, và danh tiếng của anh ấy thật sự xứng đáng, học sinh đều rất thích anh ấy.