实至名归 Danh tiếng xứng đáng
Explanation
指真实的才能和成就得到了应有的名誉。
Chỉ đến thực tài và thành tích đã được hưởng danh tiếng xứng đáng.
Origin Story
话说唐朝时期,有一位名叫李白的诗人,他的诗才横溢,文采斐然。他年轻时游历各地,写下了许多脍炙人口的诗篇,但那时他名气并不大。直到他五十多岁时,才得到玄宗皇帝的赏识,被召进宫廷,封为翰林待诏。从此,李白的诗歌名扬天下,人们都称赞他的诗才,说他是一位真正的诗仙。李白的一生可谓是实至名归,他的才华最终得到了世人的认可。
Tương truyền vào thời nhà Đường, có một vị thi sĩ tên là Lý Bạch, tài năng thơ văn xuất chúng. Thời trẻ, ông du ngoạn khắp nơi, sáng tác nhiều bài thơ nổi tiếng, nhưng lúc đó ông chưa mấy nổi danh. Đến khi hơn năm mươi tuổi, ông mới được vua Huyền Tông trọng dụng, vời vào triều đình, phong làm Hàn Lâm Học sĩ. Từ đó, thơ của Lý Bạch vang danh khắp nơi, người đời ca ngợi tài năng của ông, gọi ông là thi tiên đích thực. Cuộc đời Lý Bạch có thể coi là một minh chứng cho danh tiếng xứng đáng, tài năng của ông cuối cùng đã được cả thiên hạ công nhận.
Usage
用于赞扬某人取得的成就与他的名声相符。
Được dùng để ca ngợi người có thành tích phù hợp với danh tiếng của họ.
Examples
-
他的成就,实至名归。
tā de chéngjiù, shízhi míngguī
Thành quả của anh ấy, xứng đáng.
-
经过多年的努力,他终于实至名归了。
jīngguò duōnián de nǔlì, tā zhōngyú shízhi míngguī le
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được thành công xứng đáng