一家之言 một quan điểm
Explanation
指有自己独特的见解和观点,自成体系的论著,多用于学术研究和文化领域。比如,某位学者经过多年的研究,形成了一套独特的理论体系,就可以说他的理论是“一家之言”。
Nó đề cập đến một tác phẩm có quan điểm và góc nhìn độc đáo, tạo thành hệ thống riêng của nó. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và các lĩnh vực văn hóa. Ví dụ, nếu một học giả đã phát triển một hệ thống lý thuyết độc đáo qua nhiều năm nghiên cứu, có thể nói rằng lý thuyết của anh ta là 'một quan điểm'.
Origin Story
汉代大史学家司马迁,为了写成一部包罗万象的史书,走遍了大江南北,耗费了二十年时间,终于完成了五十二万字的《史记》。他始终坚持客观公正的态度,按照历史事实来写历史,并用自己独特的观点来评价历史人物。他曾对好友任安说:“我想要探究天地之间的奥秘,了解古今的变化,最终写出自己的独特见解,成为史学大家。” 司马迁的《史记》正是他“一家之言”的体现。这部著作不仅记录了历史事件,更反映了司马迁独特的历史观和思想,对后世产生了深远的影响。
Sima Qian, sử gia vĩ đại của triều đại nhà Hán, đã đi khắp Trung Quốc để thu thập tài liệu cho một cuốn sách lịch sử toàn diện. Sau 20 năm làm việc, ông cuối cùng đã hoàn thành
Usage
这个成语通常用来形容一个人有独到的见解,形成了一套独特的理论或观点,或者用来评价一个人的学术成果。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả một người có những hiểu biết độc đáo và đã hình thành một lý thuyết hoặc quan điểm độc đáo, hoặc để đánh giá thành tích học thuật của một người.
Examples
-
李教授发表的这篇论文,论证严密,观点新颖,确实是一家之言。
lǐ jiàoshòu fābiǎo de zhè piān lùn wén, lùn zhèng yán mì, guān diǎn xīn yǐng, què shí shì yī jiā zhī yán.
Bài báo của Giáo sư Lý được trình bày chặt chẽ, với những góc nhìn mới, thực sự là một quan điểm độc đáo.
-
老张的观点很独特,虽然未必正确,但也是一家之言,值得我们认真思考。
lǎo zhāng de guān diǎn hěn dú tè, suīrán wèi bì zhèng què, dàn yě shì yī jiā zhī yán, zhí dé wǒ men rèn zhēn sī kǎo.
Quan điểm của ông Zhang rất độc đáo, mặc dù không nhất thiết phải đúng, nhưng nó vẫn là một quan điểm đáng để chúng ta suy nghĩ nghiêm túc.