一成不变 Không thay đổi
Explanation
这个成语形容事物一成不变,没有变化。
Thành ngữ này miêu tả một điều gì đó vẫn giữ nguyên, không thay đổi.
Origin Story
从前,有一个叫王二的小伙子,他每天都做着相同的事情:早上起床,去田里干活,下午回家,吃饭睡觉。这样的生活日复一日,年复一年,从未改变。有一天,他遇到了一个老先生,老先生问他:“你每天都做一样的事情,不觉得枯燥吗?”王二摇摇头说:“习惯了,我已经习惯了这样的生活。”老先生叹了口气说:“人总要进步,总要改变,一成不变的生活只会让人变得越来越平庸。”王二听了老先生的话,开始思考自己的人生。他意识到,自己一直以来都是一个安于现状的人,害怕改变,害怕尝试新的事物。于是,他决定改变自己,他开始学习新的技能,开始接触新的事物,他的人生也变得更加丰富多彩。
Ngày xửa ngày xưa, có một chàng trai tên là Vương Nhị, anh ta làm những việc giống nhau mỗi ngày: sáng thức dậy, ra đồng làm việc, chiều về nhà, ăn cơm, ngủ. Cuộc sống cứ thế ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, chẳng bao giờ thay đổi. Một ngày nọ, anh ta gặp một ông lão, ông lão hỏi anh ta,
Usage
形容做事不思进取,墨守成规。
Thành ngữ này miêu tả một người không có chí tiến thủ và luôn bám vào những quy tắc cũ.
Examples
-
很多事情都应该与时俱进,不能一成不变。
hěn duō shì qíng dōu yīng gāi yǔ shí jù jìn, bù néng yī chéng bù biàn.
Nhiều thứ cần phải theo kịp thời đại và không thể giữ nguyên.
-
面对新情况,我们不能固守成规,一成不变。
miàn duì xīn qíng kuàng, wǒ men bù néng gù shǒu chéng guī, yī chéng bù biàn
Trước những tình huống mới, chúng ta không thể giữ nguyên những quy tắc cũ và không thay đổi.