千变万化 Nghìn thay đổi và biến hóa
Explanation
形容变化非常多,没有规律,让人难以捉摸。
Thành ngữ này được sử dụng để mô tả thứ gì đó liên tục thay đổi và không thể đoán trước được.
Origin Story
古代,有一位名叫李白的诗人,他生性洒脱不羁,对世间万物充满好奇。他游历四方,见惯了山川河流、风云变幻。有一天,他来到一座巍峨的山峰下,抬头仰望,只见山峰上云雾缭绕,时而浓密如棉,时而轻盈如纱,一会儿化作雄鹰展翅,一会儿化成骏马奔驰,变幻莫测,美不胜收。李白被这壮丽的景象所震撼,灵感泉涌,写下了著名的诗句:“蜀道难,难于上青天,侧身西望长咨嗟。……” 诗中的“千变万化”正是对山峰上云雾变化的生动描写。
Trong thời cổ đại, có một nhà thơ tên là Lý Bạch, người vốn tính phóng khoáng và tò mò về mọi thứ trên đời. Ông đã du hành khắp nơi, chứng kiến núi sông, gió mây biến đổi. Một ngày nọ, ông đến chân một ngọn núi hùng vĩ và ngước nhìn lên. Ông thấy ngọn núi được bao phủ bởi sương mù, lúc thì dày đặc như bông, lúc thì mỏng manh như voan. Rồi nó hóa thành đại bàng dang rộng cánh, rồi hóa thành ngựa phi nước đại, không thể đoán trước và đẹp đến nao lòng. Lý Bạch bị mê hoặc bởi cảnh tượng hùng vĩ này, nguồn cảm hứng của ông tràn đầy và ông đã viết những câu thơ nổi tiếng:
Usage
这个成语可以用来形容变化无常的事物,也可以用来形容人的性格多变。
Thành ngữ này có thể được sử dụng để mô tả thứ gì đó liên tục thay đổi, hoặc để mô tả tính cách thất thường của một người.
Examples
-
自然界中的事物千变万化,令人惊叹。
zìrán jiè zhōng de shì wù qiān biàn wàn huà, lìng rén jīng tàn.
Vạn vật trong tự nhiên luôn thay đổi, điều đó thật tuyệt vời.
-
他的表情千变万化,让人捉摸不透。
tā de biǎo qíng qiān biàn wàn huà, ràng rén zhuō mō bù tòu.
Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy luôn thay đổi, điều đó khiến anh ấy khó hiểu.