一本万利 yī běn wàn lì Lợi nhuận lớn với đầu tư nhỏ

Explanation

一本万利的意思是投入少,利润高,指的是做生意以最少的投入,获得最大的收益。

“Lợi nhuận lớn với đầu tư nhỏ” nghĩa là kiếm được lợi nhuận lớn với khoản đầu tư nhỏ. Nó đề cập đến việc kinh doanh với đầu vào tối thiểu để thu được lợi nhuận tối đa.

Origin Story

战国时期,卫国大商人吕不韦到赵国都城邯郸去做生意,碰到在那里做人质的秦国公子异人。他决定做一次一本万利的政治买卖,就先到秦国讨得华阳夫人的欢心,让她认异人为儿子,帮助异人回国成为秦国国君,从而自己当上秦国的丞相。吕不韦为异人提供钱财,帮助他在秦国广交朋友,积累声望。最终,异人回国,成为秦庄襄王,吕不韦也如愿以偿地成为秦国丞相,实现了“一本万利”的政治目标。

zhàn guó shí qī, wèi guó dà shāng rén lǚ bù wéi dào zhào guó dū chéng hán dān qù zuò shēng yì, pèng dào zài nà lǐ zuò rén zhì de qín guó gōng zǐ yì rén. tā jué dìng zuò yī cì yī běn wàn lì de zhèng zhì mǎi mài, jiù xiān dào qín guó tǎo dé huá yáng fū rén de huān xīn, ràng tā rèn yì rén wéi ér zi, bāng zhù yì rén huí guó chéng wéi qín guó guó jūn, cóng ér zì jǐ dāng shàng qín guó de chéng xiàng. lǚ bù wéi wèi yì rén tí gōng qián cái, bāng zhù tā zài qín guó guǎng jiāo péng yǒu, jī lěi shēng wàng. zuì zhōng, yì rén huí guó, chéng wéi qín zhuāng xiāng wáng, lǚ bù wéi yě rú yuàn yǐ cháng de chéng wéi qín guó chéng xiàng, shí xiàn le "yī běn wàn lì" de zhèng zhì mù biāo.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, Lữ Bù Vị, một thương nhân giàu có từ nước Tề, đã đến Hàm Đan, thủ đô nước Triệu để kinh doanh. Tại đó, ông gặp được thái tử Doanh Chính của nước Tần, người đang bị cầm tù làm con tin. Lữ Bù Vị quyết định thực hiện một thỏa thuận chính trị có thể mang lại cho ông “lợi nhuận lớn với đầu tư nhỏ”. Ông ta đầu tiên đến nước Tần để giành được sự ưu ái của phu nhân Huayang, thuyết phục bà ta công nhận Doanh Chính là con trai của mình và giúp Doanh Chính trở về nước để lên ngôi vua của nước Tần, để bản thân ông ta có thể trở thành thừa tướng của nước Tần. Lữ Bù Vị cung cấp tiền cho Doanh Chính, và giúp ông ta kết bạn với nhiều người ở nước Tần, đồng thời tích lũy danh tiếng. Cuối cùng, Doanh Chính trở về nước và trở thành Tần Trang Tương Vương, Lữ Bù Vị cũng như mong muốn đã trở thành thừa tướng của nước Tần, hoàn thành mục tiêu chính trị “lợi nhuận lớn với đầu tư nhỏ” của mình.

Usage

这个成语常用来形容做生意投入少,利润大的情况。

zhè ge chéng yǔ cháng yòng lái xíng róng zuò shēng yì tóu rù shǎo, lì rùn dà de qíng kuàng.

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả trường hợp kinh doanh có đầu vào thấp và lợi nhuận cao.

Examples

  • 他做生意很精明,常能做到一本万利。

    tā zuò shēng yì hěn jīng míng, cháng néng zuò dào yī běn wàn lì.

    Anh ấy là một doanh nhân rất tinh ranh, anh ấy luôn có thể kiếm được lợi nhuận lớn với khoản đầu tư nhỏ.

  • 这个项目虽然投资不大,但回报率很高,真是“一本万利”的生意。

    zhè ge xiàng mù suī rán tóu zī bù dà, dàn huí bào lǜ hěn gāo, zhēn shì "yī běn wàn lì" de shēng yì.

    Dự án này mặc dù đầu tư nhỏ nhưng lợi nhuận lại rất cao, thực sự là một ngành kinh doanh “lợi nhuận lớn với đầu tư nhỏ”.

  • 做生意要懂得风险控制,不要贪图“一本万利”,最终得不偿失。

    zuò shēng yì yào dǒng de fēng xiǎn kòng zhì, bù yào tān tú "yī běn wàn lì", zuì zhōng dé bù cháng shī.

    Làm kinh doanh phải hiểu biết về kiểm soát rủi ro, không nên ham “lợi nhuận lớn với đầu tư nhỏ”, cuối cùng sẽ lỗ.