一衣带水 yi yi dai shui Một dải nước mỏng manh

Explanation

这个成语形容两地相隔虽有江河湖海,但距离很近,不足以成为交往的阻碍。

Thành ngữ này mô tả hai nơi bị ngăn cách bởi sông, hồ hoặc biển, nhưng rất gần nhau đến nỗi khoảng cách không phải là rào cản cho giao tiếp.

Origin Story

公元581年,杨坚取代北周称帝,建立了隋朝,称隋文帝,统一北方后,面对长江以南的陈朝就想统一全国,他经常对手下人说:“我是老百姓的父母,难道因为像衣带似的长江就能挡住我去拯救那里的老百姓吗?”于是出兵渡江灭掉陈朝,最终完成了统一大业。

gong yuan 581 nian, yang jian ti dai bei zhou cheng di, jian li le sui chao, cheng sui wen di, tong yi bei fang hou, mian dui chang jiang yi nan de chen chao jiu xiang tong yi quan guo, ta jing chang dui shou xia ren shuo:“wo shi lao bai xing de fu mu, nan dao yin wei xiang yi dai si de chang jiang jiu neng dang zhu wo qu jiu zheng na li de lao bai xing ma?”yu shi chu bing du jiang mie diao chen chao, zui zhong wan cheng le tong yi da ye.

Năm 581 sau Công nguyên, Dương Kiên lật đổ nhà Chu Bắc và lập ra nhà Tùy, tự xưng là Tùy Văn Đế. Sau khi thống nhất phương Bắc, ông ta nhắm đến nhà Trần ở phía nam sông Dương Tử và muốn thống nhất toàn Trung Quốc. Ông ta thường nói với các thuộc hạ của mình: “Ta là cha của dân chúng. Liệu một dòng nước hẹp như sông Dương Tử có thể ngăn ta cứu dân chúng ở đó?

Usage

这个成语一般用来形容两地之间距离很近,方便交流。

zhe ge cheng yu yi ban yong lai xing rong liang di zhi jian ju li hen jin, fang bian jiao liu.

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả hai nơi rất gần nhau, khiến cho việc giao tiếp trở nên dễ dàng.

Examples

  • 两国人民一衣带水,唇亡齿寒,彼此之间有着密切的联系。

    liang guo ren min yi yi dai shui, chun wang chi han, bi ci zhi jian you zhe mi qie de lian xi.

    Hai dân tộc được kết nối bởi một dải nước hẹp, chia sẻ một số phận chung.

  • 虽然相隔千里,但我们之间的友谊却是一衣带水,永远不会断绝。

    sui ran xiang ge qian li, dan wo men zhi jian de you yi que shi yi yi dai shui, yong yuan bu hui duan jue

    Mặc dù chúng ta cách nhau hàng ngàn dặm, nhưng tình bạn của chúng ta là một dải nước mỏng manh, không bao giờ bị phá vỡ.