一颦一笑 Yī pín yī xiào
Explanation
颦:皱眉。一颦一笑指人的表情。
Pín: nhíu mày. Yī pín yī xiào đề cập đến biểu cảm của một người.
Origin Story
唐朝诗人李白,才华横溢,风流倜傥。他的诗歌,如行云流水,意境深远,深受人们喜爱。一次,李白与朋友们在酒楼饮酒作乐,期间他兴致勃勃地朗诵了自己新创作的诗歌,引得众人拍手叫好。这时,一位名叫王之涣的诗人走进了酒楼,他看到李白意气风发,一颦一笑都充满着自信和洒脱,心中不禁暗自佩服。
Lí Bạch, một nhà thơ thời nhà Đường, là một người tài năng và quyến rũ. Thơ của ông như dòng nước chảy, ý nghĩa sâu sắc, được mọi người yêu mến. Một lần, Lí Bạch và bạn bè đang uống rượu và vui vẻ ở một quán rượu, ông say sưa đọc những bài thơ mới sáng tác của mình, khiến mọi người vỗ tay tán thưởng. Lúc này, một nhà thơ tên là Vương Chí Hoàn bước vào quán rượu. Ông ta nhìn thấy Lí Bạch, tràn đầy nhiệt huyết, mỗi nụ cười và nếp nhăn trên trán ông ấy đều toát ra sự tự tin và ung dung, trong lòng không khỏi thầm phục.
Usage
这个成语一般用来形容人的表情,可以用来赞美人的美丽或优雅,也可以用来形容人的喜怒哀乐。
Thành ngữ này thường được sử dụng để miêu tả biểu cảm của một người. Nó có thể được sử dụng để ca ngợi vẻ đẹp hoặc sự thanh lịch của một người, hoặc để miêu tả niềm vui, sự tức giận, nỗi buồn và niềm vui của một người.
Examples
-
她的一颦一笑,都牵动着他的心。
tā de yī pín yī xiào, dōu qiān dòng zhe tā de xīn.
Mỗi nụ cười và nếp nhăn trên trán cô ấy đều chạm đến trái tim anh ấy.
-
演员的一颦一笑都恰到好处,十分生动。
yǎn yuán de yī pín yī xiào dōu qià dào hòu chù, shí fēn shēng dòng
Mỗi nụ cười và nếp nhăn trên trán của diễn viên đều rất phù hợp và rất sống động.