不得已而为之 bùdéyǐ'érwéizhī buộc phải làm

Explanation

指由于客观环境或形势所迫,不得不做某事。

Điều đó có nghĩa là một người phải làm điều gì đó vì hoàn cảnh khách quan hoặc áp lực.

Origin Story

战国时期,一位名叫田忌的将军,在一次战役中,面对强大的齐军,形势危急,他的士兵死伤惨重,粮草也几乎耗尽。他知道,继续正面交锋,必将全军覆没。但是,如果不战,则会丢掉城池,后患无穷。在经过一番激烈的思想斗争后,田忌决定采用一种冒险的策略:他命令士兵们在夜幕的掩护下,悄无声息地撤出战场,退守另一个易守难攻的山谷。这个决定,是田忌在权衡利弊之后,不得已而为之的选择。虽然放弃了眼前的阵地,但保全了士兵的性命,为日后的反攻赢得了宝贵的时间和机会。后来,田忌凭借其卓越的军事才能,最终取得了战争的胜利。这段历史故事展现了在特定情况下,由于形势所迫,不得不采取某些看似不利的策略,以期获得更好的最终结果,这正是“不得已而为之”的深刻含义所在。

zhànguó shíqī, yī wèi míng jiào tián jì de jiāngjūn, zài yī cì zhànyì zhōng, miàn duì qiángdà de qíjūn, xíngshì wēijí, tā de bīngshì sǐshāng cǎnzhòng, liángcǎo yě jīhū hào jìn. tā zhīdào, jìxù zhèngmiàn jiāofēng, bì jiāng quánjūn fùmò. dànshì, rúguǒ bù zhàn, zé huì diū diào chéngchí, hòuhuàn wú qióng. zài jīngguò yī fān jīliè de sīxiǎng dòuzhēng hòu, tián jì juédìng cǎiyòng yī zhǒng màoxiǎn de cèlüè: tā mìnglìng bīngshì men zài yèmù de yǎnhù xià, qiāo wúshēngwūxī dì chè chuī zhànchǎng, tuì shǒu lìng yīgè yì shǒu nángōng de shāngǔ. zhège juédìng, shì tián jì zài quán héng lìbì zhī hòu, bùdé yǐ ér wéi zhī de xuǎnzé. suīrán fàngqì le yǎnqián de zhèndì, dàn bǎoquán le bīngshì de mìngxìng, wèi rì hòu de fǎngōng yíngdé le bǎoguì de shíjiān hé jīhuì. hòulái, tián jì píngjì qí zhuóyuè de jūnshì cáinéng, zuìzhōng qǔdé le zhànzhēng de shènglì. zhè duàn lìshǐ gùshì zhǎnxian le zài tèdìng qíngkuàng xià, yóuyú xíngshì suǒ pò, bùdé yǐ cǎiqǔ mǒuxiē kànshì bùlì de cèlüè, yǐ qǐ huòdé gèng hǎo de zuìzhōng jiéguǒ, zhè zhèngshì “bùdé yǐ ér wéi zhī” de shēnkè hànyì suǒzài.

Trong thời kỳ Chiến Quốc, một vị tướng tên là Tiền Cơ đã phải đối mặt với một tình huống nguy hiểm trong trận chiến chống lại quân đội mạnh mẽ của nước Tề. Quân của ông ta đã chịu thương vong nặng nề, và lương thực cũng gần như cạn kiệt. Ông ta biết rằng nếu tiếp tục giao tranh trực diện, quân đội của ông ta sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu không chiến đấu, ông ta sẽ mất thành trì, dẫn đến hậu quả khôn lường. Sau một cuộc đấu tranh tư tưởng dữ dội, Tiền Cơ đã quyết định sử dụng một chiến lược mạo hiểm: ông ta ra lệnh cho quân lính bí mật rút khỏi chiến trường dưới sự che chở của màn đêm và rút lui đến một thung lũng khác dễ dàng phòng thủ. Quyết định này là sự lựa chọn của Tiền Cơ, được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng những mặt lợi và hại. Mặc dù ông ta đã từ bỏ vị trí hiện tại, nhưng ông ta đã cứu sống được binh lính của mình và giành được thời gian và cơ hội quý báu cho cuộc phản công. Sau đó, nhờ khả năng quân sự xuất sắc của mình, Tiền Cơ cuối cùng đã giành chiến thắng trong cuộc chiến. Câu chuyện lịch sử này cho thấy rằng, trong những hoàn cảnh nhất định, người ta có thể bị buộc phải áp dụng những chiến lược dường như bất lợi để đạt được kết quả tốt hơn; đó chính là ý nghĩa sâu sắc của “不得已而为之”.

Usage

用于说明由于客观情况所迫而不得不做某事。

yòng yú shuōmíng yóuyú kèguān qíngkuàng suǒ pò ér bùdé bù zuò mǒushì.

Được dùng để giải thích rằng một người phải làm điều gì đó vì hoàn cảnh khách quan.

Examples

  • 为了生存,他不得不为之。

    wèile shēngcún, tā bùdé yǐ ér wéi zhī

    Vì sự sống, anh ta buộc phải làm vậy.

  • 形势所迫,他不得已而为之。

    xíngshì suǒ pò, tā bùdé yǐ ér wéi zhī

    Do hoàn cảnh ép buộc, anh ta đành phải làm vậy