迫不得已 buộc phải
Explanation
指由于客观情况的限制或压力,不得不采取某种行动。表示无奈和被动。
Chỉ các hành động phải thực hiện do các ràng buộc hoặc áp lực khách quan. Nó thể hiện sự bất lực và bị động.
Origin Story
话说北宋年间,梁山好汉宋江因缘际会救了阎婆惜母女二人。为了报答救命之恩,阎婆惜将女儿许配给了宋江。然而,宋江并不喜欢阎婆惜,而阎婆惜却与宋江的一个同伙张三暗通款曲。阎婆惜得知宋江与梁山泊晁盖有联系,便以此为要挟,向宋江索要一百两黄金。宋江见阎婆惜软硬不吃,一意孤行,无奈之下,为了保护自己和梁山泊的秘密,他痛下杀手,杀死了阎婆惜,随后便上了梁山。这便是迫不得已的典型例子,宋江并非本意要杀阎婆惜,而是被逼无奈,走投无路,才做出了这等杀人之事。
Vào thời nhà Tống, anh hùng Lương Sơn Bạc, Tống Giang tình cờ cứu được mẹ con Yên Bà Tức. Để đáp lại ân cứu mạng, Yên Bà Tức hứa gả con gái cho Tống Giang. Tuy nhiên, Tống Giang không thích Yên Bà Tức, mà Yên Bà Tức lại có quan hệ vụng trộm với Trương Tam, một đồng bọn của Tống Giang. Khi Yên Bà Tức biết Tống Giang có liên hệ với Triệu Khải ở Lương Sơn, bà ta tống tiền anh ta, đòi 100 lượng vàng. Thấy Yên Bà Tức nhất quyết không chịu nhượng bộ, Tống Giang trong cơn tuyệt vọng đã giết Yên Bà Tức để bảo vệ mình và bí mật của Lương Sơn, rồi chạy trốn lên Lương Sơn. Đây là một ví dụ điển hình của "bất đắc dĩ", vì Tống Giang không có ý định giết Yên Bà Tức, mà anh ta không còn cách nào khác ngoài việc phải làm điều đó để bảo vệ bản thân và bí mật của mình.
Usage
作谓语、宾语、状语;多用于对某种行为的解释说明。
Được sử dụng làm vị ngữ, tân ngữ và trạng ngữ; thường được sử dụng để giải thích và mô tả một hành động.
Examples
-
形势所迫,他迫不得已答应了这个要求。
xingshi suo po, ta po bu de yi dayingle zhe ge yaoqiu.
Do hoàn cảnh bắt buộc, anh ta buộc phải chấp nhận yêu cầu đó.
-
为了生存,他迫不得已做了违法的事情。
weile shengcun, ta po bu de yi zuole weifa de shiqing
Để tồn tại, anh ta buộc phải làm việc phi pháp