不解之缘 bù jiě zhī yuán mối liên hệ không thể lý giải

Explanation

指无法摆脱的联系或关系。形容缘分深厚,难以割舍。

Chỉ mối liên hệ hoặc mối quan hệ không thể thoát khỏi. Mô tả một mối ràng buộc sâu sắc và khó có thể cắt đứt.

Origin Story

一位年轻的画家,名叫李墨,从小就对水墨画情有独钟。他的画作充满了诗意和哲理,却始终没有得到广泛的认可。一次偶然的机会,他遇到一位年迈的禅师,禅师对他作品中的意境赞赏有加。两人开始深入交流,禅师指点李墨的绘画技法,李墨则向禅师请教人生哲理。他们之间,仿佛有着一种冥冥之中注定的不解之缘。日复一日,他们一起研习绘画,一起参悟人生,彼此之间建立了深厚的友谊。李墨的画作也逐渐走向成熟,他笔下的山水人物,都带着一种空灵的意境,深深打动了人们的心灵。他最终成为了享誉国内外的著名画家,而这,都离不开他与禅师之间那份难以割舍的师徒之情。许多年后,当李墨回忆起这段往事的时候,他仍然深深感慨:他和禅师之间,有着不解之缘。这缘分,就像那笔尖流淌出的水墨,浓淡相宜,隽永绵长。

yi wei nianqing de huajia, ming jiao li mo, cong xiao jiu dui shuimo hua qing you du zhong. tas de huazuo chongman le shiyi he zheli, que shizhong mei you dao de guangfan de renke. yici ou ran de jihui, ta yu dao yi wei nianmai de chanshi, chanshi dui ta zuopin zhong de yijing zanshang you jia. liang ren kaishi shenru jiaoliu, chanshi zhidian li mo de huihua jifa, li mo ze xiang chanshi qingjiao rensheng zheli. tamen zhijian, fangfo youzhe yizhong mingming zhi zhong zhuding de bujie zhi yuan. ri fu yi ri, tamen yiqi yanxi huihua, yiqi canwu rensheng, bici zhijian jianli le shenhou de youyi. li mo de huazuo ye zhujian zouxiang chengshu, ta bixia de shanshui renwu, dou dai zhe yizhong kongling de yijing, shen shen dadong le renmen de xinling. ta zhongjiu chengweile xiangyu guonei wai de zhuming huajia, er zhe, dou libukao ta yu chanshi zhijian na fen nanyi geshe de shitou zhi qing. xuduonian hou, dang li mo huiyi qi zhe duan wangshi de shihou, ta rengran shen shen gangai: ta he chanshi zhijian, youzhe bujie zhi yuan. zhe yuanfen, jiu xiang na bixian liutang chu de shuimo, nongdan xiangyi, juanyong mianchang

Một họa sĩ trẻ tên là Lý Mặc từ nhỏ đã rất đam mê hội họa thư pháp. Tác phẩm của anh ấy đầy chất thơ và triết lý, nhưng không bao giờ được công nhận rộng rãi. Một lần tình cờ, anh ấy gặp một vị sư già thiền, vị sư này hết lời khen ngợi ý tưởng nghệ thuật trong các tác phẩm của anh ấy. Hai người bắt đầu giao lưu sâu sắc, vị sư hướng dẫn kỹ thuật hội họa cho Lý Mặc, còn Lý Mặc thì hỏi vị sư về triết lý cuộc sống. Giữa họ, dường như có một số phận không thể giải thích được. Ngày này qua ngày khác, họ cùng nhau nghiên cứu hội họa, cùng nhau suy ngẫm về cuộc sống, thiết lập một tình bạn sâu sắc. Tranh của Lý Mặc dần dần trở nên hoàn thiện, phong cảnh và nhân vật trong tranh anh ấy mang một ý tưởng nghệ thuật tâm linh đã chạm đến trái tim mọi người. Cuối cùng, anh ấy trở thành một họa sĩ nổi tiếng trong và ngoài nước, và tất cả điều này đều không thể tách rời khỏi mối quan hệ thầy trò không thể phá vỡ giữa anh ấy và vị sư thiền. Nhiều năm sau, khi Lý Mặc nhớ lại sự kiện trong quá khứ này, anh ấy vẫn vô cùng xúc động: Anh ấy và vị sư có một mối liên hệ không thể giải thích được. Mối liên hệ này giống như mực chảy ra từ đầu bút của anh ấy, đậm nhạt vừa phải, lâu dài và bền bỉ.

Usage

用于形容人与人之间难以割舍的密切关系。

yongyu xingrong ren yu ren zhi jian nanyi geshe de miqie guanxi

Được sử dụng để mô tả mối quan hệ mật thiết và không thể tách rời giữa mọi người.

Examples

  • 我和他虽然来自不同的背景,却有着不解之缘。

    wo he ta suiran laizi butong de beijing, que youzhe bujie zhi yuan

    Mặc dù chúng tôi đến từ những hoàn cảnh khác nhau, nhưng chúng tôi có một mối liên kết không thể lý giải được.

  • 他们之间有着不解之缘,无论发生什么都无法分开

    tamen zhijian youzhe bujie zhi yuan, wulun fasheng shenme dou wufa fenkai

    Giữa họ có một mối liên hệ không thể lý giải được, và không gì có thể chia cắt họ