不足为法 Không phải là một ví dụ tốt
Explanation
不值得效法,不值得学习。
Không đáng để học tập, không đáng để noi theo.
Origin Story
战国时期,著名的军事家孙膑与庞涓同为鬼谷子门下。庞涓嫉妒孙膑的才能,屡次陷害孙膑。孙膑忍辱负重,最终凭借其卓越的军事才能帮助魏国取得胜利,而庞涓的军事策略却屡战屡败,最终落得个身败名裂的下场。后人以此为例,说明庞涓的军事策略不足为法,而孙膑的军事思想则值得后人学习和借鉴。 孙膑的成功,在于他善于学习,不断创新,而庞涓的失败,恰恰在于他固步自封,墨守成规,最终被时代所淘汰。这个故事告诫我们,学习应该不断创新,不能盲目模仿,要根据实际情况,选择合适的策略和方法。 历史长河中,涌现出许多杰出的政治家、军事家、科学家、艺术家等等,他们的成功经验值得学习,但不能照搬硬套,必须结合自身的实际情况,进行创造性的运用。
Trong thời Chiến Quốc, hai danh tướng quân sự nổi tiếng Tôn Bân và Pang Uyên đều là đệ tử của Quỷ Cốc Tử. Pang Uyên ganh tị với tài năng của Tôn Bân và nhiều lần tìm cách hãm hại ông. Tôn Bân chịu đựng sự nhục nhã và gian khổ, cuối cùng, nhờ tài năng quân sự xuất chúng, đã giúp nước Ngụy giành chiến thắng. Còn chiến lược quân sự của Pang Uyên lại liên tiếp thất bại, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của ông ta. Thế hệ sau lấy điều này làm ví dụ để minh họa rằng chiến lược quân sự của Pang Uyên không đáng để noi theo, trong khi tư tưởng quân sự của Tôn Bân lại đáng để các thế hệ sau học tập và tham khảo. Thành công của Tôn Bân nằm ở khả năng học hỏi và không ngừng đổi mới, còn sự thất bại của Pang Uyên chính là do ông ta tự mãn và bảo thủ, cuối cùng bị thời đại đào thải. Câu chuyện này cảnh báo chúng ta rằng việc học hỏi cần phải không ngừng đổi mới, không được bắt chước mù quáng, phải lựa chọn chiến lược và phương pháp phù hợp với tình hình thực tế.
Usage
用于评价某种方法或做法不值得学习和效仿。
Được sử dụng để đánh giá một phương pháp hoặc thực tiễn không đáng để học hỏi hoặc bắt chước.
Examples
-
他的方法不值得效仿,简直是不足为法。
tade fangfa bu zhide xiaofang, ganzhi shi bu zu wei fa
Phương pháp của anh ta không đáng để noi theo, đó đơn giản chỉ là một ví dụ xấu.
-
这种做法不足为法,我们应该另辟蹊径。
zhezhon zuofa bu zu wei fa, women yinggai ling pi qijing
Cách tiếp cận này không đáng làm theo; chúng ta nên tìm kiếm những hướng đi khác.