人间地狱 Địa ngục trần gian
Explanation
比喻极其黑暗、痛苦、残酷的社会现实或环境。
Nó ám chỉ một thực tế hoặc môi trường xã hội cực kỳ tăm tối, đau đớn và tàn bạo.
Origin Story
在一个战乱频仍的年代,一个小村庄被卷入其中。战争的残酷摧毁了村庄的宁静,家园被破坏,亲人离散,村民们在饥饿、疾病和恐惧中挣扎求生。村里的老人回忆起往昔的祥和,如今的景象与之形成鲜明对比,他们眼中充满了绝望。年轻人们则对未来充满迷茫,不知何时才能摆脱这人间地狱般的日子。即使在短暂的和平时期,村庄也笼罩在挥之不去的阴影之中,村民们的心中充满了对战争的恐惧和对未来的担忧,每个人都活在如履薄冰的煎熬之中,他们无时无刻不期盼着和平的到来,期盼着能够重建家园,过上安宁的生活。
Trong thời chiến tranh liên miên, một ngôi làng nhỏ bị cuốn vào cuộc xung đột. Tàn bạo của chiến tranh đã phá hủy sự yên bình của làng, nhà cửa bị phá hủy, gia đình li tán, và người dân làng phải vật lộn để sống sót trong đói khát, bệnh tật và sợ hãi. Các cụ già trong làng nhớ lại sự hòa thuận trước đây; khung cảnh hiện tại tạo thành một sự tương phản mạnh mẽ, đôi mắt họ tràn đầy tuyệt vọng. Tuy nhiên, những người trẻ tuổi nhìn về tương lai với sự không chắc chắn, không biết khi nào họ có thể thoát khỏi cuộc sống địa ngục này. Ngay cả trong những thời kỳ hòa bình ngắn ngủi, bóng ma vẫn bao phủ ngôi làng, người dân làng đầy sợ hãi chiến tranh và lo lắng về tương lai, mọi người đều sống trong sợ hãi liên tục, và họ không ngừng mong ước hòa bình, để xây dựng lại nhà cửa và có một cuộc sống yên bình.
Usage
多用于形容社会环境的黑暗和残酷。
Nó chủ yếu được sử dụng để mô tả sự tăm tối và tàn bạo của môi trường xã hội.
Examples
-
这座城市夜晚灯红酒绿,白天却污秽不堪,宛如人间地狱。
zhè zuò chéngshì yèwǎn dēnghóngjiǔlǜ, báitiān què wūhuì bùkān, wǎn rú rénjiān dìyù.
Thành phố về đêm lung linh ánh đèn, nhưng ban ngày lại bẩn thỉu và nhếch nhác, đúng như địa ngục trần gian.
-
贫民窟的生活条件恶劣,简直就是人间地狱。
pínmǐnkū de shēnghuó tiáojiàn èliè, jiǎnzhí jiùshì rénjiān dìyù
Điều kiện sống trong khu ổ chuột rất tệ, thực sự là địa ngục trần gian