他山之石 đá từ những ngọn núi khác
Explanation
比喻能帮助自己改正缺点的人或意见,也可指可以借鉴的经验或方法。
Một phép ẩn dụ chỉ những người hoặc ý kiến giúp sửa chữa sai lầm của bản thân; nó cũng có thể đề cập đến kinh nghiệm hoặc phương pháp có thể học hỏi được.
Origin Story
春秋时期,齐国有个贤明的国君,名叫齐桓公。他十分爱才,广招贤士,辅佐他治理国家。有一次,他向大臣们征求治国良策。管仲首先站出来,向齐桓公推荐了鲍叔牙。管仲说:"鲍叔牙是我的老朋友了。他为人正直,胸怀坦荡,对人诚恳,从不夸耀自己。他办事公正,总是把别人的利益放在自己的利益之上。他是一个忠诚正直的人,可以担当重任。"齐桓公听后,立即召见了鲍叔牙,并委以重任。在鲍叔牙的辅佐下,齐桓公励精图治,成就了一番霸业。后来,鲍叔牙去世,齐桓公悲痛不已,为鲍叔牙修建了陵墓,并写下了感人至深的祭文。后人为了纪念鲍叔牙的功绩,便将齐国的宝剑命名为“鲍叔剑”。
Trong thời Xuân Thu, ở nước Tề có một vị quân chủ anh minh tên là Tề Hoàn Công. Ông rất có tài và đã tập hợp những người tài giỏi để giúp ông cai trị đất nước. Có lần, ông hỏi các quan đại thần về những chiến lược cai trị tốt. Quan Trọng là người đầu tiên đứng lên và tiến cử Bào Thúc Nha cho Tề Hoàn Công. Quan Trọng nói: "Bào Thúc Nha là bạn thân của tôi. Ông ấy ngay thẳng, độ lượng, chân thành với mọi người và không bao giờ khoe khoang. Ông ấy là người ngay thẳng và công bằng, có thể gánh vác trọng trách lớn."
Usage
常用作主语、宾语;指可以借鉴的东西;多用于书面语。
Thường được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ; chỉ những điều có thể học hỏi được; chủ yếu dùng trong văn viết.
Examples
-
学习要善于借鉴他人的经验,不能闭门造车。
xuéxí yào shàn yú jièjiàn tārén de jīngyàn, bùnéng bìmén zàochē.
Trong học tập, cần phải biết tận dụng kinh nghiệm của người khác, không thể đóng cửa tự học.
-
我们可以从别人的成功和失败中吸取教训,他山之石,可以攻玉。
wǒmen kěyǐ cóng biérén de chénggōng hé shībài zhōng xīqǔ jiàoxun, tāshān zhī shí, kěyǐ gōng yù
Ta có thể học hỏi từ thành công và thất bại của người khác; đá từ những ngọn núi khác có thể mài ngọc (nghĩa bóng).